Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Panathinaikos vs Atromitos hôm nay 11-12-2021

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 7, 11/12

Kết thúc

Panathinaikos

Panathinaikos

2 : 0

Atromitos

Atromitos

Hiệp một: 1-0
T7, 22:15 11/12/2021
Vòng 13 - VĐQG Hy Lạp
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Carlitos (Kiến tạo: Aitor Cantalapiedra)
31
Mauricio
38
Stavros Vasilantonopoulos
51
Juan Muniz
58
Sebastian Palacios (Kiến tạo: Ruben Perez)
75

Thống kê trận đấu Panathinaikos vs Atromitos

số liệu thống kê
Panathinaikos
Panathinaikos
Atromitos
Atromitos
61 Kiểm soát bóng 39
11 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Panathinaikos vs Atromitos

Panathinaikos (4-3-3): Alberto Brignoli (91), Ilias Chatzitheodoridis (12), Francisco Velez (4), Zvonimir Sarlija (31), Facundo Sanchez (14), Lucas Villafanez (19), Ruben Perez (17), Mauricio (88), Carlitos (10), Aitor Cantalapiedra (22), Sebastian Palacios (34)

Atromitos (3-4-2-1): Andreas Gianniotis (92), Srdjan Spiridonovic (77), Patrick Salomon (21), Juan Muniz (14), Efthimios Koulouris (20), Dani Castellano (33), Charilaos Charisis (8), Stavros Vasilantonopoulos (2), Theofanis Mavromatis (24), Stefanos Stroungis (29), Dimitrios Chatziisaias (5)

Panathinaikos
Panathinaikos
4-3-3
91
Alberto Brignoli
12
Ilias Chatzitheodoridis
4
Francisco Velez
31
Zvonimir Sarlija
14
Facundo Sanchez
19
Lucas Villafanez
17
Ruben Perez
88
Mauricio
10
Carlitos
22
Aitor Cantalapiedra
34
Sebastian Palacios
5
Dimitrios Chatziisaias
29
Stefanos Stroungis
24
Theofanis Mavromatis
2
Stavros Vasilantonopoulos
8
Charilaos Charisis
33
Dani Castellano
20
Efthimios Koulouris
14
Juan Muniz
21
Patrick Salomon
77
Srdjan Spiridonovic
92
Andreas Gianniotis
Atromitos
Atromitos
3-4-2-1
Thay người
65’
Mauricio
Sotiris Alexandropoulos
68’
Stefanos Stroungis
Thomas
65’
Aitor Cantalapiedra
Anastasios Chatzigiovanis
68’
Charilaos Charisis
Spyros Natsos
66’
Carlitos
Federico Macheda
79’
Patrick Salomon
Djordje Denic
82’
Zvonimir Sarlija
Bart Schenkeveld
79’
Marios Tzavidas
Lucas Galvao
84’
Sebastian Palacios
Mateus Vital
88’
Lucas Galvao
Marios Tzavidas
Cầu thủ dự bị
Bart Schenkeveld
Kenan Piric
Sokratis Dioudis
Djordje Denic
Sotiris Alexandropoulos
Marios Tzavidas
Fotis Ioannidis
Lucas Galvao
Federico Macheda
Matias Pisano
Ramon-Pascal Lundqvist
Kyriakos Kivrakidis
Anastasios Chatzigiovanis
Thomas
Mateus Vital
Spyros Natsos
Giannis Kotsiras
Kyriakos Papadopoulos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Hy Lạp
27/10 - 2021
VĐQG Hy Lạp
11/12 - 2021
07/03 - 2022
13/11 - 2022
13/03 - 2023
09/10 - 2023
18/12 - 2023
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
02/12 - 2024
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025

Thành tích gần đây Panathinaikos

VĐQG Hy Lạp
31/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/02 - 2025

Thành tích gần đây Atromitos

VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025
H1: 0-2

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X