![]() Marius Corbu 7 | |
![]() Shahab Zahedi 20 | |
![]() Attila Osvath 30 | |
![]() Barnabas Varga 36 | |
![]() Kristof Papp (Thay: Janos Hahn) 46 | |
![]() Balasz Balogh 54 | |
![]() Zalan Debreceni (Thay: Akos Kinyik) 62 | |
![]() Zsombor Gruber (Thay: Shahab Zahedi) 66 | |
![]() Artem Favorov 67 | |
![]() Zsolt Nagy (Thay: Mohammed Mezghrani) 74 | |
![]() Alexandru Baluta 77 | |
![]() Alexandru Baluta 77 | |
![]() Gergo Gyurkits (Thay: Balint Szabo) 79 | |
![]() Zsolt Haraszti (Thay: Lukacs Bole) 79 | |
![]() Brandon Ormonde-Ottewill 80 | |
![]() Gyorgy Komaromi (Thay: Tamas Kiss) 80 | |
![]() Luciano Slagveer (Thay: Marius Corbu) 80 | |
![]() Gergo Gyurkits 88 | |
![]() Csaba Spandler 90 | |
![]() Gyorgy Komaromi 90+4' |
Thống kê trận đấu Paksi SE vs Puskas FC Academy
số liệu thống kê

Paksi SE

Puskas FC Academy
54 Kiểm soát bóng 46
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 8
2 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Paksi SE vs Puskas FC Academy
Thay người | |||
46’ | Janos Hahn Kristof Papp | 66’ | Shahab Zahedi Zsombor Gruber |
62’ | Akos Kinyik Zalan Debreceni | 74’ | Mohammed Mezghrani Zsolt Nagy |
79’ | Lukacs Bole Zsolt Haraszti | 80’ | Marius Corbu Luciano Slagveer |
79’ | Balint Szabo Gergo Gyurkits | 80’ | Tamas Kiss Gyorgy Komaromi |
Cầu thủ dự bị | |||
Gergo Racz | Tamas Markek | ||
Zsolt Gevay | Yoell Van Nieff | ||
Oliver Tamas | Jozef Urblik | ||
Zsolt Haraszti | Lamin Colley | ||
Gergo Gyurkits | Luciano Slagveer | ||
Kristof Papp | Jakov Puljic | ||
Patrik Volter | Zsolt Nagy | ||
Janos Szabo | Zsombor Gruber | ||
Milan Szekszardi | Alen Skribek | ||
Zalan Debreceni | Gyorgy Komaromi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Paksi SE
VĐQG Hungary
Giao hữu
Thành tích gần đây Puskas FC Academy
VĐQG Hungary
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 26 | 14 | 6 | 6 | 17 | 48 | T H T T H |
3 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | H T H T H |
6 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | -3 | 36 | B T B H H |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -16 | 24 | H H B B B |
11 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -10 | 23 | B B B H T |
12 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -19 | 21 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại