![]() Norbert Konyves 8 | |
![]() Janos Szabo (Kiến tạo: Daniel Bode) 14 | |
![]() Robert Pillar (Thay: Zsolt Kojnok) 46 | |
![]() Jozsef Windecker 54 | |
![]() Balint Vecsei (Thay: Balint Szabo) 57 | |
![]() Janos Hahn (Thay: Daniel Bode) 57 | |
![]() Norbert Konyves 60 | |
![]() Jozsef Szalai (Kiến tạo: Gabor Molnar) 62 | |
![]() Benjamin Cseke 63 | |
![]() Stefan Drazic (Thay: Gergo Nagy) 66 | |
![]() Erik Silye (Thay: Zsolt Haraszti) 71 | |
![]() Lukacs Bole (Thay: Benjamin Cseke) 71 | |
![]() Aleksandr Karnitskiy (Thay: Tamas Cseri) 71 | |
![]() Lukacs Bole 78 | |
![]() Szabolcs Szilagyi (Thay: Gabor Molnar) 79 | |
![]() Barna Toth (Thay: Norbert Konyves) 81 | |
![]() Gabor Vas (Thay: Bence Lenzser) 81 | |
![]() Akos Kinyik 89 | |
![]() Barna Toth 90+5' |
Thống kê trận đấu Paksi SE vs Mezokovesd SE
số liệu thống kê

Paksi SE

Mezokovesd SE
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Paksi SE vs Mezokovesd SE
Paksi SE (3-5-2): Peter Szappanos (1), Akos Kinyik (2), Bence Lenzser (24), Janos Szabo (30), Attila Osvath (11), Zsolt Haraszti (10), Kristof Papp (21), Jozsef Windecker (22), Balint Szabo (27), Norbert Konyves (15), Daniel Bode (13)
Mezokovesd SE (4-3-3): Adam Kovacsik (74), Zsolt Kojnok (29), Donat Szivacski (2), Ilia Beriashvili (3), Sandor Vajda (77), Benjamin Cseke (94), Mate Szolgai (88), Gergo Nagy (7), Gabor Molnar (16), Jozsef Szalai (11), Tamas Cseri (24)

Paksi SE
3-5-2
1
Peter Szappanos
2
Akos Kinyik
24
Bence Lenzser
30
Janos Szabo
11
Attila Osvath
10
Zsolt Haraszti
21
Kristof Papp
22
Jozsef Windecker
27
Balint Szabo
15
Norbert Konyves
13
Daniel Bode
24
Tamas Cseri
11
Jozsef Szalai
16
Gabor Molnar
7
Gergo Nagy
88
Mate Szolgai
94
Benjamin Cseke
77
Sandor Vajda
3
Ilia Beriashvili
2
Donat Szivacski
29
Zsolt Kojnok
74
Adam Kovacsik

Mezokovesd SE
4-3-3
Thay người | |||
57’ | Balint Szabo Balint Vecsei | 46’ | Zsolt Kojnok Robert Pillar |
57’ | Daniel Bode Janos Hahn | 66’ | Gergo Nagy Stefan Drazic |
71’ | Zsolt Haraszti Erik Silye | 71’ | Tamas Cseri Aleksandr Karnitskiy |
81’ | Norbert Konyves Barna Toth | 71’ | Benjamin Cseke Lukacs Bole |
81’ | Bence Lenzser Gabor Vas | 79’ | Gabor Molnar Szabolcs Szilagyi |
Cầu thủ dự bị | |||
Barna Toth | Robert Pillar | ||
Barnabas Simon | Istvan Juhasz | ||
Balint Vecsei | Stefan Drazic | ||
Alen Skribek | Erik Kocs-Washburn | ||
Balazs Balogh | Aleksandr Karnitskiy | ||
Janos Hahn | Lukacs Bole | ||
Gabor Vas | Szabolcs Szilagyi | ||
Erik Silye | Kevin Kallai | ||
Bence Mate Kocsis | Milan Inancsi | ||
Krisztian Kovacs | |||
Szabolcs Mezei | |||
Zsolt Gevay |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Paksi SE
VĐQG Hungary
Giao hữu
Thành tích gần đây Mezokovesd SE
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
3 | ![]() | 25 | 13 | 6 | 6 | 16 | 45 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 5 | 36 | T H T H T |
6 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | -3 | 36 | B T B H H |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
10 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B B B |
11 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -10 | 23 | B B B H T |
12 | ![]() | 25 | 4 | 8 | 13 | -19 | 20 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại