![]() Evgenios Kyriakou 38 | |
![]() Onni Valakari 53 | |
![]() Jairo 60 | |
![]() Vlad Dragomir 76 | |
![]() Gerasimos Fylaktou 89 | |
![]() Filippos Eftychidis 90 |
Thống kê trận đấu Pafos FC vs Olympiakos Nicosia
số liệu thống kê

Pafos FC

Olympiakos Nicosia
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pafos FC vs Olympiakos Nicosia
Thay người | |||
75’ | Onni Valakari Magomedkhabib Abdusalamov | 59’ | Sambinha Gustavo |
75’ | Franko Kovacevic Edgar Babayan | 68’ | Marios Pechlivanis Fabrice Nkwoh |
84’ | Nani Filippos Eftychidis |
Cầu thủ dự bị | |||
Navarone Foor | Fabrice Nkwoh | ||
Jason Puncheon | Adam Kovac | ||
Alexander Spontas | Michalis Christodoulou | ||
Magomedkhabib Abdusalamov | Alois Confais | ||
Douglas | Filippos Eftychidis | ||
Evgenios Petrou | Stefanos Charalambous | ||
Daniel Antosch | Gustavo | ||
Demetris Moulazimis | Xenios Pilavas | ||
Alexandros Michail | Hristian Foti | ||
Jeisson Palacios | Konstantinos Karagiannis | ||
Edgar Babayan | Stefan Cupic | ||
Theodoros Andronikou |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
Thành tích gần đây Pafos FC
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Olympiakos Nicosia
Hạng 2 Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại