![]() Alpha Dionkou 32 | |
![]() Valentin Roberge (Thay: Riccardo Gagliolo) 46 | |
![]() Pere Pons 59 | |
![]() Bruno Felipe (Thay: Onni Valakari) 65 | |
![]() Clarismario Rodrigus (Thay: Imad Faraj) 68 | |
![]() Vlad Dragomir 72 | |
![]() Gus Ledes (Thay: Wilfrid Kaptoum) 72 | |
![]() Facundo Sanchez (Thay: Alpha Dionkou) 72 | |
![]() Muamer Tankovic 80 | |
![]() Bruno Tavares (Thay: Petar Bockaj) 83 | |
![]() Pedro Pelagio (Thay: Vlad Dragomir) 83 | |
![]() Magomedkhabib Abdusalamov (Thay: Muamer Tankovic) 83 | |
![]() Patrick Twumasi (Thay: Alef Manga) 89 | |
![]() Rafael Lopes (Thay: Mark Diemers) 90 |
Thống kê trận đấu Pafos FC vs Larnaca
số liệu thống kê

Pafos FC

Larnaca
52 Kiểm soát bóng 48
13 Phạm lỗi 15
14 Ném biên 26
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pafos FC vs Larnaca
Thay người | |||
65’ | Onni Valakari Bruno | 46’ | Riccardo Gagliolo Valentin Roberge |
83’ | Petar Bockaj Bruno Tavares | 68’ | Imad Faraj Clarismario Rodrigus |
83’ | Vlad Dragomir Pedro Pelagio | 72’ | Wilfrid Kaptoum Gus Ledes |
83’ | Muamer Tankovic Magomedkhabib Abdusalamov | 72’ | Alpha Dionkou Facundo Sanchez |
89’ | Alef Manga Patrick Twumasi | 90’ | Mark Diemers Rafael Lopes |
Cầu thủ dự bị | |||
Marios Dimitriou | Iago Herrerin | ||
Adrian Rus | Marios Tziortzis | ||
Alexandros Michail | Valentin Roberge | ||
Pepe | Rafael Lopes | ||
Bruno Tavares | Bruno Gama | ||
Pedro Pelagio | Rafail Mamas | ||
Magomedkhabib Abdusalamov | Clarismario Rodrigus | ||
Patrick Twumasi | Gus Ledes | ||
Matheus Davo | Ioakeim Toumpas | ||
Renato Josipovic | Facundo Sanchez | ||
Bruno |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Pafos FC
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Larnaca
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại