![]() Kenan Piric 3 | |
![]() Josef Kvida 5 | |
![]() Kenan Piric 6 | |
![]() Kenan Bajric 36 | |
![]() Rafael Lopes (Thay: Victor Olatunji) 64 | |
![]() Ernest Asante (Thay: Adam Gyurcso) 64 | |
![]() Moustapha Name (Thay: Onni Valakari) 65 | |
![]() Rafael Lopes (Thay: Victor Olatunji) 66 | |
![]() Ernest Asante (Thay: Adam Gyurcso) 66 | |
![]() Moustapha Name (Thay: Onni Valakari) 67 | |
![]() Omri Altman 68 | |
![]() Omri Altman 70 | |
![]() Jairo 78 | |
![]() Giorgos Naoum (Thay: Oier) 80 | |
![]() Giorgos Naoum (Thay: Oier) 82 | |
![]() Jeisson Palacios (Thay: Moustapha Name) 87 | |
![]() Jose Romo (Thay: Imad Faraj) 87 | |
![]() Ivan Trickovski (Thay: Ismael Casas) 87 | |
![]() Jeisson Palacios (Thay: Moustapha Name) 89 | |
![]() Jose Romo (Thay: Imad Faraj) 89 | |
![]() Ivan Trickovski (Thay: Ismael Casas) 89 |
Thống kê trận đấu Pafos FC vs Larnaca
số liệu thống kê

Pafos FC

Larnaca
52 Kiểm soát bóng 48
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pafos FC vs Larnaca
Thay người | |||
67’ | Jeisson Palacios Moustapha Name | 66’ | Victor Olatunji Rafael Lopes |
89’ | Moustapha Name Jeisson Andres Palacios Murillo | 66’ | Adam Gyurcso Ernest Asante |
82’ | Oier Giorgos Naoum | ||
89’ | Imad Faraj Jose Romo | ||
89’ | Ismael Casas Ivan Trickovski |
Cầu thủ dự bị | |||
Bruno Tavares | Jose Romo | ||
Moustapha Name | Ivan Trickovski | ||
Alexandros Michail | Pere Pons | ||
Gerasimos Fylaktou | Rafael Lopes | ||
Pedro Pelagio | Giorgos Naoum | ||
Eirik Hestad | Rafail Mamas | ||
Marios Dimitriou | Ernest Asante | ||
Hamadi Al Ghaddioui | Nikos Englezou | ||
Deni Hocko | Mikel Gonzalez | ||
Levan Kharabadze | Roberto Rosales | ||
Jeisson Andres Palacios Murillo | Milos Gordic | ||
Oier Olazabal | Kypros Christoforou |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Pafos FC
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Larnaca
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại