![]() Marcos Paulo 45+5' | |
![]() Leandro Silva 50 | |
![]() Valdir 53 | |
![]() Welton Nunes Carvalho Junior 55 | |
![]() Lucho (Thay: Arsenio) 61 | |
![]() Pedro Empis (Thay: Carlos Eduardo Ferreira Baptista) 65 | |
![]() Zie Mohamed Ouattara (Thay: Valdir) 65 | |
![]() Rui Fonte (Thay: Joao Pedro Celeri Machado) 68 | |
![]() Jean-Baptiste Gorby (Thay: Marcos Paulo) 69 | |
![]() Matchoi Djalo (Thay: Welton Nunes Carvalho Junior) 79 | |
![]() Leandro Antunes (Thay: Jordan Van Der Gaag) 81 | |
![]() Tiago Ferreira (Thay: Pedro Empis) 81 | |
![]() Bryan Giovanni Rochez Mejia 86 | |
![]() Erick Ferigra 86 | |
![]() Vitorino Antunes (Thay: Simao Rocha) 90 | |
![]() Luis Bastos (Thay: Luiz Carlos) 90 | |
![]() Rui Fonte 90+4' |
Thống kê trận đấu Pacos de Ferreira vs Uniao de Leiria
số liệu thống kê

Pacos de Ferreira

Uniao de Leiria
56 Kiểm soát bóng 44
12 Phạm lỗi 13
18 Ném biên 13
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 10
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 7
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 5
11 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pacos de Ferreira vs Uniao de Leiria
Thay người | |||
68’ | Joao Pedro Celeri Machado Rui Fonte | 61’ | Arsenio Lucho |
69’ | Marcos Paulo Jean-Baptiste Gorby | 65’ | Valdir Zie Mohamed Ouattara |
79’ | Welton Nunes Carvalho Junior Matchoi Djalo | 65’ | Tiago Ferreira Pedro Empis |
90’ | Simao Rocha Vitorino Antunes | 81’ | Pedro Empis Tiago Ferreira |
90’ | Luiz Carlos Luis Bastos | 81’ | Jordan Van Der Gaag Leandro Antunes |
Cầu thủ dự bị | |||
Pedro Ganchas | Lucho | ||
Vitorino Antunes | Zie Mohamed Ouattara | ||
Matchoi Djalo | Fabio Santos Ferreira | ||
Rui Fonte | Pedro Empis | ||
Luis Bastos | Tiago Ferreira | ||
Jean-Baptiste Gorby | Leandro Antunes | ||
Edmilson Mendes | Afonso Urtigueira | ||
Jojo | Joao Resende | ||
Ze Oliveira | Joseph Amoah |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Pacos de Ferreira
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Uniao de Leiria
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 14 | 12 | 2 | 21 | 54 | H T T T T |
2 | ![]() | 28 | 14 | 8 | 6 | 17 | 50 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 12 | 10 | 5 | 15 | 46 | H T B H T |
4 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 8 | 44 | B T T B B |
5 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T H T T B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 6 | 43 | H T H B T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | H T H B T |
8 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 4 | 43 | B T B B B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 10 | 8 | 4 | 40 | H H H T B |
10 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | 1 | 39 | B B T B B |
11 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | -1 | 34 | H H H B T |
12 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | -8 | 34 | T H H T H |
13 | ![]() | 28 | 7 | 10 | 11 | -5 | 31 | B B T B H |
14 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | B B B T B |
16 | ![]() | 28 | 6 | 10 | 12 | -10 | 28 | B H B T T |
17 | ![]() | 28 | 4 | 9 | 15 | -19 | 21 | B B H B T |
18 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -27 | 21 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại