Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Pachuca vs Necaxa hôm nay 01-10-2023

Giải VĐQG Mexico - CN, 01/10

Kết thúc

Pachuca

Pachuca

1 : 1

Necaxa

Necaxa

Hiệp một: 1-1
CN, 06:00 01/10/2023
Vòng 10 - VĐQG Mexico
Estadio Miguel Hidalgo
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bryan Gonzalez
13
Fernando Arce (Kiến tạo: Heriberto Jurado)
20
Facundo Batista
27
Byron Castillo
52
Jorge Rodriguez
54
Illian Hernandez (Thay: Javier Lopez)
55
Bryan Garnica
61
Heriberto Jurado
62
Vicente Poggi (Thay: Alejandro Andrade)
66
Rogelio Cortez (Thay: Heriberto Jurado)
66
Bryan Gonzalez
68
Jair Cortes
71
Oussama Idrissi (Thay: Bryan Gonzalez)
73
Lucas Di Yorio (Thay: Roberto de la Rosa)
73
Rogelio Cortez
75
Lucas Di Yorio
78
Edgar Mendez (Thay: Ricardo Monreal)
80
Samu (Thay: Alan Montes)
80
Cristian Gonzalez (Thay: Bryan Garnica)
80
Gustavo Cabral
81
Gustavo Cabral
83
Byron Castillo
84
Rene Lopez (Thay: Marino Hinestroza)
87
Samu (Thay: Facundo Batista)
90

Thống kê trận đấu Pachuca vs Necaxa

số liệu thống kê
Pachuca
Pachuca
Necaxa
Necaxa
58 Kiểm soát bóng 42
12 Phạm lỗi 14
20 Ném biên 20
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pachuca vs Necaxa

Pachuca (3-4-3): Carlos Moreno (25), Gustavo Cabral (22), Byron Castillo (6), Jorge Berlanga (183), Bryan Gonzalez (35), Chofis (8), Elias Montiel (196), Marino Hinestroza (18), Roberto de la Rosa (9), Miguel Rodriguez (199), Erick Sanchez (10)

Necaxa (4-4-2): Raul Gudino (1), Alexis Pena (4), Jorge Rodriguez (20), Jair Cortes (24), Alan Montes (23), Alejandro Andrade (13), Heriberto Jurado (11), Fernando Arce (33), Bryan Garnica (15), Ricardo Monreal (30), Facundo Batista (9)

Pachuca
Pachuca
3-4-3
25
Carlos Moreno
22
Gustavo Cabral
6
Byron Castillo
183
Jorge Berlanga
35
Bryan Gonzalez
8
Chofis
196
Elias Montiel
18
Marino Hinestroza
9
Roberto de la Rosa
199
Miguel Rodriguez
10
Erick Sanchez
9
Facundo Batista
30
Ricardo Monreal
15
Bryan Garnica
33
Fernando Arce
11
Heriberto Jurado
13
Alejandro Andrade
23
Alan Montes
24
Jair Cortes
20
Jorge Rodriguez
4
Alexis Pena
1
Raul Gudino
Necaxa
Necaxa
4-4-2
Thay người
55’
Javier Lopez
Illian Hernandez
66’
Alejandro Andrade
Vicente Poggi
73’
Bryan Gonzalez
Oussama Idrissi
66’
Heriberto Jurado
Rogelio Cortez
73’
Roberto de la Rosa
Lucas Di Yorio
80’
Ricardo Monreal
Edgar Mendez
87’
Marino Hinestroza
Rene Lopez
80’
Bryan Garnica
Cristian Gonzalez
90’
Facundo Batista
Braian Samudio
Cầu thủ dự bị
Carlos Rodas
Luis Ezequiel Unsain
Rene Lopez
Emilio Martinez
Pedro Martinez
Braian Samudio
Jahaziel Marchand
Edgar Mendez
Pedro Peraza
Waldo Madrid
David Terans
Vicente Poggi
Oussama Idrissi
Alek Alvarez
Lucas Di Yorio
Rogelio Cortez
Illian Hernandez
Angel Chavez
Alexei Dominguez Figueroa
Cristian Gonzalez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Mexico
24/09 - 2021
H1: 1-0
06/02 - 2022
28/07 - 2022
H1: 1-0
30/01 - 2023
H1: 1-0
01/10 - 2023
H1: 1-1
24/02 - 2024
H1: 1-0
03/11 - 2024
H1: 2-0

Thành tích gần đây Pachuca

VĐQG Mexico
30/03 - 2025
H1: 3-0
Giao hữu
23/03 - 2025
VĐQG Mexico
17/03 - 2025
H1: 2-0
09/03 - 2025
02/03 - 2025
27/02 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 2-0
09/02 - 2025
06/02 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Necaxa

VĐQG Mexico
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 2-0
09/03 - 2025
H1: 1-2
02/03 - 2025
22/02 - 2025
19/02 - 2025
H1: 0-2
15/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
29/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Mexico

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CF AmericaCF America139312130T T H T T
2TolucaToluca138321627T B T T T
3LeonLeon13823526T T B B B
4TigresTigres13814825B T T T B
5Cruz AzulCruz Azul13742825T H H T T
6NecaxaNecaxa13805724T B B T T
7PachucaPachuca13634421T H H T B
8FC JuarezFC Juarez13634-321T H B H T
9MonterreyMonterrey13544519B T H T B
10PumasPumas13526-317B B T B T
11CD GuadalajaraCD Guadalajara13445-216B T H H B
12Mazatlan FCMazatlan FC13445-216T H H B T
13AtlasAtlas13346-713B T T B B
14Queretaro FCQueretaro FC13418-913B T B T B
15Atletico de San LuisAtletico de San Luis13409-1312T B T B T
16TijuanaTijuana13319-1210T B B B T
17PueblaPuebla13229-108B B B B B
18Club Santos LagunaClub Santos Laguna132110-137T B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X