![]() Valentin Roberge 26 | |
![]() Benson Anang 39 | |
![]() Ivan Trickovski (Thay: Adam Gyurcso) 62 | |
![]() Rafael Lopes (Thay: Fran Sol) 69 | |
![]() Bruno Gama (Thay: Imad Faraj) 69 | |
![]() Franco Tongya 72 | |
![]() Habib Oueslati 78 | |
![]() Clarismario Rodrigus (Thay: Gus Ledes) 82 | |
![]() Georgios Christodoulou (Thay: Konstantinos Kastanas) 83 | |
![]() Georgios Katsiati (Thay: Calin Popescu) 87 | |
![]() Benson Anang 90 | |
![]() Kyriakos Kyriakou (Thay: Marijan Suto) 90 | |
![]() Habib Oueslati 90+1' |
Thống kê trận đấu Othellos Athienou vs Larnaca
số liệu thống kê

Othellos Athienou

Larnaca
35 Kiểm soát bóng 65
11 Phạm lỗi 11
15 Ném biên 20
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 12
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Othellos Athienou vs Larnaca
Thay người | |||
83’ | Konstantinos Kastanas Georgios Christodoulou | 62’ | Adam Gyurcso Ivan Trickovski |
87’ | Calin Popescu Georgios Katsiatis | 69’ | Imad Faraj Bruno Gama |
90’ | Marijan Suto Kyriakos Kyriakou | 69’ | Fran Sol Rafael Lopes |
82’ | Gus Ledes Clarismario Rodrigus |
Cầu thủ dự bị | |||
Dimitris Tziakouris | Wilfrid Kaptoum | ||
Andreas Mallouris | Ivan Trickovski | ||
Mateusz Taudul | Clarismario Rodrigus | ||
Christos Chatzipaschalis | Rafail Mamas | ||
Lampros Ioannou | Bruno Gama | ||
Kyriakos Kyriakou | Facundo Sanchez | ||
Georgios Christodoulou | Ismael Casas | ||
Georgios Katsiatis | Rafael Lopes | ||
Giorgos Naoum | |||
Nenad Tomovic | |||
Iago Herrerin | |||
Ioakeim Toumpas |
Nhận định Othellos Athienou vs Larnaca
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
Thành tích gần đây Othellos Athienou
Hạng 2 Cyprus
Thành tích gần đây Larnaca
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại