![]() Daniel Birligea (Kiến tạo: Marius Stefanescu) 9 | |
![]() Alexandru Marian Musi 16 | |
![]() Alexandru Marian Musi 40 | |
![]() Teles (Thay: Samy Bourard) 46 | |
![]() Jonathan Cisse (Thay: Nikola Stevanovic) 46 | |
![]() Stipe Juric (Thay: Frederic Maciel) 46 | |
![]() Mihai Toma (Thay: Alexandru Marian Musi) 46 | |
![]() Daniel Birligea (Kiến tạo: Mihai Toma) 48 | |
![]() (Pen) Alexandru Pop 54 | |
![]() Teles 56 | |
![]() Andrei Rus (Thay: Razvan Tanasa) 63 | |
![]() Vasilije Djuric (Thay: Mihai Adascalitei) 63 | |
![]() David Miculescu (Thay: Daniel Birligea) 75 | |
![]() Siyabonga Ngezana 76 | |
![]() (Pen) Darius Olaru 81 | |
![]() Darius Olaru 81 | |
![]() Mihai Popescu (Thay: Siyabonga Ngezana) 84 | |
![]() Daniel Popa (Thay: Marius Stefanescu) 84 | |
![]() Miguel Silva 90 |
Thống kê trận đấu Otelul Galati vs FCSB
số liệu thống kê

Otelul Galati

FCSB
49 Kiểm soát bóng 51
14 Phạm lỗi 13
21 Ném biên 22
1 Việt vị 2
15 Chuyền dài 15
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 9
8 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 2
5 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Otelul Galati vs FCSB
Otelul Galati (4-3-3): Cosmin Dur Bozoanca (13), Mihai Adascalitei (26), Martin Angha (4), Nikola Stevanovic (5), Miguel Silva (28), Juri Cisotti (30), Diego Zivulic (31), Samy Bourard (29), Frederic Maciel (7), Alexandru Pop (11), Răzvan Tănasă (17)
FCSB (4-3-3): Ştefan Târnovanu (32), Valentin Crețu (2), Siyabonga Ngezana (30), Joyskim Dawa (5), Risto Radunović (33), Florin Tănase (7), Adrian Șut (8), Darius Olaru (27), Marius Stefanescu (15), Daniel Bîrligea (9), Alexandru Musi (29)

Otelul Galati
4-3-3
13
Cosmin Dur Bozoanca
26
Mihai Adascalitei
4
Martin Angha
5
Nikola Stevanovic
28
Miguel Silva
30
Juri Cisotti
31
Diego Zivulic
29
Samy Bourard
7
Frederic Maciel
11
Alexandru Pop
17
Răzvan Tănasă
29
Alexandru Musi
9 2
Daniel Bîrligea
15
Marius Stefanescu
27
Darius Olaru
8
Adrian Șut
7
Florin Tănase
33
Risto Radunović
5
Joyskim Dawa
30
Siyabonga Ngezana
2
Valentin Crețu
32
Ştefan Târnovanu

FCSB
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Frederic Maciel Stipe Juric | 46’ | Alexandru Marian Musi Mihai Toma |
46’ | Nikola Stevanovic Jonathan Cisse | 75’ | Daniel Birligea David Miculescu |
46’ | Samy Bourard Teles | 84’ | Marius Stefanescu Daniel Popa |
63’ | Mihai Adascalitei Vasilije Djuric | 84’ | Siyabonga Ngezana Mihai Popescu |
63’ | Razvan Tanasa Andrei Rus |
Cầu thủ dự bị | |||
Iustin Popescu | Andrei Daniel Vlad | ||
Victor Bogaciuc | Daniel Popa | ||
Maxim Cojocaru | William Baeten | ||
Ionut Neagu | Mihai Popescu | ||
David Maftei | Mihai Toma | ||
Albert Hofman | Ionuţ Panţîru | ||
Stipe Juric | David Miculescu | ||
Jonathan Cisse | |||
Vasilije Djuric | |||
Josip Tomasevic | |||
Andrei Rus | |||
Teles |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Otelul Galati
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FCSB
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại