Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Otelul Galati vs FCSB hôm nay 03-12-2024

Giải VĐQG Romania - Th 3, 03/12

Kết thúc

Otelul Galati

Otelul Galati

1 : 4

FCSB

FCSB

Hiệp một: 0-2
T3, 01:30 03/12/2024
Vòng 18 - VĐQG Romania
Stadionul Otelul
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daniel Birligea (Kiến tạo: Marius Stefanescu)
9
Alexandru Marian Musi
16
Alexandru Marian Musi
40
Teles (Thay: Samy Bourard)
46
Jonathan Cisse (Thay: Nikola Stevanovic)
46
Stipe Juric (Thay: Frederic Maciel)
46
Mihai Toma (Thay: Alexandru Marian Musi)
46
Daniel Birligea (Kiến tạo: Mihai Toma)
48
(Pen) Alexandru Pop
54
Teles
56
Andrei Rus (Thay: Razvan Tanasa)
63
Vasilije Djuric (Thay: Mihai Adascalitei)
63
David Miculescu (Thay: Daniel Birligea)
75
Siyabonga Ngezana
76
(Pen) Darius Olaru
81
Darius Olaru
81
Mihai Popescu (Thay: Siyabonga Ngezana)
84
Daniel Popa (Thay: Marius Stefanescu)
84
Miguel Silva
90

Thống kê trận đấu Otelul Galati vs FCSB

số liệu thống kê
Otelul Galati
Otelul Galati
FCSB
FCSB
49 Kiểm soát bóng 51
14 Phạm lỗi 13
21 Ném biên 22
1 Việt vị 2
15 Chuyền dài 15
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 9
8 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 2
5 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Otelul Galati vs FCSB

Otelul Galati (4-3-3): Cosmin Dur Bozoanca (13), Mihai Adascalitei (26), Martin Angha (4), Nikola Stevanovic (5), Miguel Silva (28), Juri Cisotti (30), Diego Zivulic (31), Samy Bourard (29), Frederic Maciel (7), Alexandru Pop (11), Răzvan Tănasă (17)

FCSB (4-3-3): Ştefan Târnovanu (32), Valentin Crețu (2), Siyabonga Ngezana (30), Joyskim Dawa (5), Risto Radunović (33), Florin Tănase (7), Adrian Șut (8), Darius Olaru (27), Marius Stefanescu (15), Daniel Bîrligea (9), Alexandru Musi (29)

Otelul Galati
Otelul Galati
4-3-3
13
Cosmin Dur Bozoanca
26
Mihai Adascalitei
4
Martin Angha
5
Nikola Stevanovic
28
Miguel Silva
30
Juri Cisotti
31
Diego Zivulic
29
Samy Bourard
7
Frederic Maciel
11
Alexandru Pop
17
Răzvan Tănasă
29
Alexandru Musi
9 2
Daniel Bîrligea
15
Marius Stefanescu
27
Darius Olaru
8
Adrian Șut
7
Florin Tănase
33
Risto Radunović
5
Joyskim Dawa
30
Siyabonga Ngezana
2
Valentin Crețu
32
Ştefan Târnovanu
FCSB
FCSB
4-3-3
Thay người
46’
Frederic Maciel
Stipe Juric
46’
Alexandru Marian Musi
Mihai Toma
46’
Nikola Stevanovic
Jonathan Cisse
75’
Daniel Birligea
David Miculescu
46’
Samy Bourard
Teles
84’
Marius Stefanescu
Daniel Popa
63’
Mihai Adascalitei
Vasilije Djuric
84’
Siyabonga Ngezana
Mihai Popescu
63’
Razvan Tanasa
Andrei Rus
Cầu thủ dự bị
Iustin Popescu
Andrei Daniel Vlad
Victor Bogaciuc
Daniel Popa
Maxim Cojocaru
William Baeten
Ionut Neagu
Mihai Popescu
David Maftei
Mihai Toma
Albert Hofman
Ionuţ Panţîru
Stipe Juric
David Miculescu
Jonathan Cisse
Vasilije Djuric
Josip Tomasevic
Andrei Rus
Teles

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
30/07 - 2023
04/12 - 2023
27/07 - 2024
03/12 - 2024

Thành tích gần đây Otelul Galati

VĐQG Romania
09/02 - 2025
05/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
22/12 - 2024

Thành tích gần đây FCSB

Europa League
14/03 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Romania
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Romania
03/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
17/02 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
10/02 - 2025
H1: 3-0
07/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X