![]() Domagoj Bukvic 3 | |
![]() Tomislav Srbljinovic 37 | |
![]() Ramon Mierez (Kiến tạo: Petar Pusic) 45+1' | |
![]() Ivan Pesic (Thay: Robin Simovic) 46 | |
![]() Aboubacar Camara (Thay: Dominik Pavlek) 46 | |
![]() Fran Topic (Thay: Vinko Petkovic) 55 | |
![]() Miguel (Thay: Luka Pasaricek) 55 | |
![]() Ivan Fiolic (Thay: Mijo Caktas) 62 | |
![]() Vedran Jugovic (Thay: Petar Pusic) 71 | |
![]() Kresimir Kovacevic (Thay: Tomislav Srbljinovic) 74 | |
![]() Fran Topic 79 | |
![]() Ivan Fiolic 80 | |
![]() Ante Barisic (Thay: Domagoj Bukvic) 90 | |
![]() Marin Prekodravac (Thay: Nail Omerovic) 90 | |
![]() Kresimir Kovacevic 90+4' | |
![]() Darko Nejasmic (Kiến tạo: Slavko Bralic) 90+4' |
Thống kê trận đấu Osijek vs Rudes
số liệu thống kê

Osijek

Rudes
56 Kiểm soát bóng 44
11 Phạm lỗi 15
23 Ném biên 25
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Osijek vs Rudes
Osijek (4-2-3-1): Marko Malenica (31), Sime Grzan (17), Andre Lourenco Duarte (3), Slavko Bralic (28), Nail Omerovic (36), Darko Nejasmic (6), Petar Brlek (23), Domagoj Bukvic (39), Mijo Caktas (11), Petar Pusic (66), Ramon Mierez (13)
Rudes (4-3-3): Matej Markovic (44), Ivan Tomecak (11), Mateo Pavlovic (90), Dominik Pavlek (5), Karlo Speljak (34), Luka Pasaricek (27), Aleksa Latkovic (10), Tomislav Srbljinovic (6), Vanja Vukmanovic (13), Robin Simovic (9), Vinko Petkovic (8)

Osijek
4-2-3-1
31
Marko Malenica
17
Sime Grzan
3
Andre Lourenco Duarte
28
Slavko Bralic
36
Nail Omerovic
6
Darko Nejasmic
23
Petar Brlek
39
Domagoj Bukvic
11
Mijo Caktas
66
Petar Pusic
13
Ramon Mierez
8
Vinko Petkovic
9
Robin Simovic
13
Vanja Vukmanovic
6
Tomislav Srbljinovic
10
Aleksa Latkovic
27
Luka Pasaricek
34
Karlo Speljak
5
Dominik Pavlek
90
Mateo Pavlovic
11
Ivan Tomecak
44
Matej Markovic

Rudes
4-3-3
Thay người | |||
62’ | Mijo Caktas Ivan Fiolic | 46’ | Robin Simovic Ivan Pesic |
71’ | Petar Pusic Vedran Jugovic | 46’ | Dominik Pavlek Aboubacar Camara |
90’ | Domagoj Bukvic Ante Barisic | 55’ | Vinko Petkovic Fran Topic |
90’ | Nail Omerovic Marin Prekodravac | 55’ | Luka Pasaricek Miguel |
74’ | Tomislav Srbljinovic Kresimir Kovacevic |
Cầu thủ dự bị | |||
Ante Barisic | Ivan Peric | ||
Anton Matkovic | Luka Pavkovic | ||
Vedran Jugovic | Ivan Pesic | ||
Marko Baresic | Mislav Matic | ||
Ivan Fiolic | Aboubacar Camara | ||
Luka Zebec | Kresimir Kovacevic | ||
Amer Hiros | Fran Topic | ||
Alexander Drambayev | Riad Masala | ||
Styopa Mkrtchyan | Dominik Resetar | ||
Filip Zivkovic | Miguel | ||
Marin Prekodravac | Jakov Basic | ||
Denys Garmash | Ivica Vidovic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Osijek
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Rudes
Hạng 2 Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 14 | 9 | 4 | 17 | 51 | T H T B T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 11 | 3 | 28 | 50 | T H H T B |
3 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 17 | 46 | B H T T H |
4 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 1 | 38 | H T B T T |
5 | ![]() | 27 | 8 | 12 | 7 | 3 | 36 | B T H H H |
6 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -7 | 32 | T B T B H |
7 | ![]() | 27 | 7 | 11 | 9 | -11 | 32 | H T H B T |
8 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -6 | 31 | B B B H B |
9 | ![]() | 27 | 6 | 7 | 14 | -17 | 25 | T H B B H |
10 | ![]() | 27 | 5 | 7 | 15 | -25 | 22 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại