![]() Duje Cop (Thay: Lirim Kastrati) 46 | |
![]() Vladan Bubanja 52 | |
![]() Matej Matic (Thay: Vladan Bubanja) 53 | |
![]() Karlo Bartolec 57 | |
![]() Karlo Bartolec 59 | |
![]() Marko Vranjkovic (Thay: Art Smakaj) 60 | |
![]() Darko Nejasmic 64 | |
![]() Anton Matkovic 65 | |
![]() Ramon Mierez (Kiến tạo: Enis Cokaj) 76 | |
![]() Ivan Canjuga (Thay: Robert Mudrazija) 77 | |
![]() Feta Fetai (Thay: Silvio Gorican) 77 | |
![]() Anton Matkovic (Kiến tạo: Andre Duarte) 79 | |
![]() Ivan Canjuga (Thay: Robert Mudrazija) 79 | |
![]() Feta Fetai (Thay: Silvio Gorican) 79 | |
![]() Sime Grzan (Thay: Anton Matkovic) 84 | |
![]() Simun Mikolcic (Thay: Darko Nejasmic) 84 | |
![]() Vedran Jugovic (Thay: Enis Cokaj) 84 | |
![]() Kristian Fucak (Thay: Ramon Mierez) 89 | |
![]() Marin Soticek 90 | |
![]() Kristijan Lovric (Thay: Renan Guedes) 90 |
Thống kê trận đấu Osijek vs NK Lokomotiva
số liệu thống kê

Osijek

NK Lokomotiva
64 Kiểm soát bóng 36
7 Phạm lỗi 12
24 Ném biên 22
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Osijek vs NK Lokomotiva
Osijek (3-4-1-2): Franko Kolic (38), Marin Prekodravac (20), Andre Duarte (3), Roko Jurisic (22), Renan Guedes (42), Domagoj Bukvic (39), Enis Cokaj (18), Darko Nejasmic (6), Petar Pusic (66), Ramon Mierez (13), Anton Matkovic (34)
NK Lokomotiva (4-2-3-1): Nikola Cavlina (1), Karlo Bartolec (22), Vladan Bubanja (29), Jon Mersinaj (5), Marin Leovac (4), Art Smakaj (15), Mateo Maric (14), Marin Soticek (19), Robert Mudrazija (8), Silvio Gorican (7), Lirim Kastrati (16)

Osijek
3-4-1-2
38
Franko Kolic
20
Marin Prekodravac
3
Andre Duarte
22
Roko Jurisic
42
Renan Guedes
39
Domagoj Bukvic
18
Enis Cokaj
6
Darko Nejasmic
66
Petar Pusic
13
Ramon Mierez
34 2
Anton Matkovic
16
Lirim Kastrati
7
Silvio Gorican
8
Robert Mudrazija
19
Marin Soticek
14
Mateo Maric
15
Art Smakaj
4
Marin Leovac
5
Jon Mersinaj
29
Vladan Bubanja
22
Karlo Bartolec
1
Nikola Cavlina

NK Lokomotiva
4-2-3-1
Thay người | |||
84’ | Darko Nejasmic Simun Mikolcic | 46’ | Lirim Kastrati Duje Cop |
84’ | Anton Matkovic Sime Grzan | 53’ | Vladan Bubanja Matej Matic |
84’ | Enis Cokaj Vedran Jugovic | 60’ | Art Smakaj Marko Vranjkovic |
89’ | Ramon Mierez Kristian Fucak | 77’ | Silvio Gorican Feta Fetai |
90’ | Renan Guedes Kristijan Lovric | 77’ | Robert Mudrazija Ivan Canjuga |
Cầu thủ dự bị | |||
Jan Hlapcic | Krunoslav Hendija | ||
Ladislav Almasi | Zvonimir Subaric | ||
Simun Mikolcic | Matej Matic | ||
Kristijan Lovric | Duje Cop | ||
Nail Omerovic | Antonio Bazdaric | ||
Luka Zebec | Viktor Kanizaj | ||
Slavko Bralic | Feta Fetai | ||
Sime Grzan | Balsa Toskovic | ||
Kristian Fucak | Marko Vranjkovic | ||
Vedran Jugovic | Ivan Canjuga | ||
Styopa Mkrtchyan | Ivan Kukavica | ||
Kresimir Vrbanac |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Osijek
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây NK Lokomotiva
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 14 | 9 | 4 | 17 | 51 | T H T B T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 11 | 3 | 28 | 50 | T H H T B |
3 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 17 | 46 | B H T T H |
4 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 1 | 38 | H T B T T |
5 | ![]() | 27 | 8 | 12 | 7 | 3 | 36 | B T H H H |
6 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -7 | 32 | T B T B H |
7 | ![]() | 27 | 7 | 11 | 9 | -11 | 32 | H T H B T |
8 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -6 | 31 | B B B H B |
9 | ![]() | 27 | 6 | 7 | 14 | -17 | 25 | T H B B H |
10 | ![]() | 27 | 5 | 7 | 15 | -25 | 22 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại