![]() Ablie Jallow (Kiến tạo: Morgan Poaty) 7 | |
![]() Vincent Koziello (Thay: Maxime D'Arpino) 22 | |
![]() Vincent Koziello 24 | |
![]() Morgan Poaty 35 | |
![]() (og) Ibrahima Cisse 39 | |
![]() Makhtar Gueye 53 | |
![]() Georges Mikautadze 55 | |
![]() Mathieu Cachbach (Thay: Antoine Bernier) 63 | |
![]() David Atanga (Thay: Zech Medley) 65 | |
![]() Gerald Kilota (Thay: Morgan Poaty) 72 | |
![]() Marius Mouandilmadji (Thay: Ablie Jallow) 72 | |
![]() Indy Boonen (Thay: Tatsuhiro Sakamoto) 77 | |
![]() Marsoni Sambu (Thay: Daniel Opare) 77 | |
![]() (Pen) Makhtar Gueye 90+1' |
Thống kê trận đấu Oostende vs RFC Seraing
số liệu thống kê

Oostende

RFC Seraing
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Oostende vs RFC Seraing
Oostende (3-4-2-1): Kjell Scherpen (1), Osaze Urhoghide (5), Zech Medley (3), Anton Tanghe (33), Brecht Capon (27), Maxime D'Arpino (6), Cameron McGeehan (8), Tatsuhiro Sakamoto (18), Thierry Ambrose (68), Alessandro Albanese (99), Makhtar Gueye (9)
RFC Seraing (3-4-2-1): Guillaume Dietsch (30), Yahya Nadrani (20), Mikael Dyrestam (6), Kouadio-Yves Dabila (13), Daniel Opare (40), Ibrahima Cisse (44), Youssef Maziz (88), Morgan Poaty (18), Ablie Jallow (36), Antoine Bernier (12), Georges Mikautadze (9)

Oostende
3-4-2-1
1
Kjell Scherpen
5
Osaze Urhoghide
3
Zech Medley
33
Anton Tanghe
27
Brecht Capon
6
Maxime D'Arpino
8
Cameron McGeehan
18
Tatsuhiro Sakamoto
68
Thierry Ambrose
99
Alessandro Albanese
9
Makhtar Gueye
9
Georges Mikautadze
12
Antoine Bernier
36
Ablie Jallow
18
Morgan Poaty
88
Youssef Maziz
44
Ibrahima Cisse
40
Daniel Opare
13
Kouadio-Yves Dabila
6
Mikael Dyrestam
20
Yahya Nadrani
30
Guillaume Dietsch

RFC Seraing
3-4-2-1
Thay người | |||
22’ | Maxime D'Arpino Vincent Koziello | 63’ | Antoine Bernier Mathieu Cachbach |
22’ | Maxime D'Arpino Vincent Koziello | 72’ | Morgan Poaty Gerald Kilota |
65’ | Zech Medley David Atanga | 72’ | Ablie Jallow Marius Mouandilmadji |
77’ | Tatsuhiro Sakamoto Indy Boonen | 77’ | Daniel Opare Marsoni Sambu |
Cầu thủ dự bị | |||
David Atanga | Alex Craninx | ||
Guillaume Hubert | Wagane Faye | ||
Kyle Duncan | Gerald Kilota | ||
Indy Boonen | Marius Mouandilmadji | ||
Nick Baetzner | Mathieu Cachbach | ||
Siebe Wylin | Marsoni Sambu | ||
Vincent Koziello | Elias Spago | ||
Vincent Koziello |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Oostende
Hạng 2 Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây RFC Seraing
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại