![]() Nick Baetzner 2 | |
![]() Mamadou Mbow 5 | |
![]() Sandro Tremoulet 20 | |
![]() Sami Lahssaini 36 | |
![]() Nick Baetzner 38 | |
![]() Steve Mvoue 44 | |
![]() Morgan Poaty (Thay: Sandro Tremoulet) 46 | |
![]() Thierry Ambrose 56 | |
![]() Robbie D'Haese (Thay: David Atanga) 67 | |
![]() Indy Boonen (Thay: Theo Ndicka Matam) 67 | |
![]() Marsoni Sambu 70 | |
![]() Osaze Urhoghide 73 | |
![]() Vagner (Kiến tạo: Antoine Bernier) 75 | |
![]() Dapo Mebude (Thay: Nick Baetzner) 78 | |
![]() Sambou Sissoko (Thay: Antoine Bernier) 78 | |
![]() Sieben Dewaele (Thay: Alfons Amade) 79 | |
![]() Christophe Lepoint 80 | |
![]() Osaze Urhoghide 81 | |
![]() Robbie D'Haese 83 | |
![]() Anton Tanghe 85 | |
![]() Brecht Capon (Thay: Dapo Mebude) 86 | |
![]() Indy Boonen 88 |
Thống kê trận đấu Oostende vs RFC Seraing
số liệu thống kê

Oostende

RFC Seraing
62 Kiểm soát bóng 38
21 Phạm lỗi 20
34 Ném biên 31
3 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
6 Thẻ vàng 5
2 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Oostende vs RFC Seraing
Oostende (3-4-2-1): Dillon Phillips (1), Osaze Urhoghide (2), Matej Rodin (88), Anton Tanghe (33), Tatsuhiro Sakamoto (18), Alfons Amade (23), Kenny Rocha Santos (10), Nick Batzner (34), David Atanga (77), Theo Ndicka (7), Thierry Ambrose (68)
RFC Seraing (4-2-3-1): Timothy Serge Martin (16), Daniel Opare (40), Marvin Tshibuabua (4), Moustapha Mbow (99), Sandro Tremoulet (17), Steve Mvoue (5), Christophe Lepoint (23), Marsoni Sambu (21), Sami Lahssaini (15), Antoine Bernier (12), Vagner (7)

Oostende
3-4-2-1
1
Dillon Phillips
2
Osaze Urhoghide
88
Matej Rodin
33
Anton Tanghe
18
Tatsuhiro Sakamoto
23
Alfons Amade
10
Kenny Rocha Santos
34
Nick Batzner
77
David Atanga
7
Theo Ndicka
68
Thierry Ambrose
7
Vagner
12
Antoine Bernier
15
Sami Lahssaini
21
Marsoni Sambu
23
Christophe Lepoint
5
Steve Mvoue
17
Sandro Tremoulet
99
Moustapha Mbow
4
Marvin Tshibuabua
40
Daniel Opare
16
Timothy Serge Martin

RFC Seraing
4-2-3-1
Thay người | |||
67’ | David Atanga Robbie D'Haese | 46’ | Sandro Tremoulet Morgan Poaty |
67’ | Theo Ndicka Matam Indy Boonen | 78’ | Antoine Bernier Sambou Sissoko |
78’ | Brecht Capon Adedapo Awokoya-Mebude | ||
79’ | Alfons Amade Sieben Dewaele | ||
86’ | Dapo Mebude Brecht Capon |
Cầu thủ dự bị | |||
Robbie D'Haese | Guillaume Dietsch | ||
Guillaume Hubert | Abdoulaye Sylla | ||
Zech Medley | Mathieu Cachbach | ||
Indy Boonen | Valentin Guillaume | ||
Adedapo Awokoya-Mebude | Morgan Poaty | ||
Sieben Dewaele | Sambou Sissoko | ||
Brecht Capon | Sergio Conceicao |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Oostende
Hạng 2 Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây RFC Seraing
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại