![]() Marcelino Carreazo 20 | |
![]() Mender Garcia 42 | |
![]() Mateo Garavito 46 | |
![]() Yesith Martinez (Thay: Yilson David Rosales Guerra) 46 | |
![]() Juan Jose Vasquez Angola (Thay: Leiner de Jesus Escalante Escorcia) 51 | |
![]() Jesus David Murillo Leon (Thay: Juan David Rodriguez Rico) 66 | |
![]() Mender Garcia 67 | |
![]() Juan Sebastian Palma Micolta (Thay: Brayan Stiven Cordoba Barrientos) 71 | |
![]() Cristian Camilo Tovar Angola (Thay: Ruben Dario Monges Figari) 75 | |
![]() Diego Valdes Giraldo (Thay: Ayron Del Valle) 77 | |
![]() Alejandro Brian Barbaro (Thay: Marcelino Jr Carreazo Betin) 78 | |
![]() Sebastian Felipe Guzman Mendoza (Thay: Robert Andres Mejia Navarrete) 78 | |
![]() Cesar Augusto Arias Moros (Thay: Mariano Vazquez) 82 | |
![]() Adrian Estacio Pena (Thay: Duvier Orlando Riascos Barahona) 82 |
Thống kê trận đấu Once Caldas S.A. vs Asociación Deportivo Pasto
số liệu thống kê

Once Caldas S.A.

Asociación Deportivo Pasto
57 Kiểm soát bóng 43
20 Phạm lỗi 10
13 Ném biên 24
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
4 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Nhận định Once Caldas S.A. vs Asociación Deportivo Pasto
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Once Caldas S.A.
VĐQG Colombia
Copa Sudamericana
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Asociación Deportivo Pasto
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | T H T B T |
3 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
4 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 3 | 2 | 11 | 21 | T H T H B |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | B T T H H |
9 | ![]() | 11 | 3 | 7 | 1 | 3 | 16 | H H H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | T B B H B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
16 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
17 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
18 | ![]() | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 8 | T B B H B |
19 | ![]() | 11 | 0 | 5 | 6 | -8 | 5 | H B H B B |
20 | ![]() | 11 | 0 | 4 | 7 | -7 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại