![]() Serge Leuko 14 | |
![]() (og) Serge Leuko 19 | |
![]() Abdelaye Diakite (Thay: Daniel Celea) 28 | |
![]() Carlitos 45+5' | |
![]() Victor Fernandez (Thay: Michalis Koumouris) 46 | |
![]() Charalambos Charalambous 57 | |
![]() Serge Leuko 58 | |
![]() Nemanja Kuzmanovic (Thay: Luciano Narsingh) 64 | |
![]() Antonis Katsiaris (Thay: Miguelito) 64 | |
![]() Moreto Cassama (Thay: Charalambos Charalambous) 68 | |
![]() Andronikos Kakoullis (Thay: Karim Ansarifard) 68 | |
![]() Andronikos Kakoullis 73 | |
![]() Abdelaye Diakite 75 | |
![]() Loizos Loizou (Thay: Veljko Simic) 76 | |
![]() Ioannis Kousoulos (Thay: Fouad Bachirou) 76 | |
![]() (og) Niko Datkovic 78 | |
![]() Panayiotis Zachariou (Thay: Willy Semedo) 79 | |
![]() Andronikos Kakoullis 80 | |
![]() Edson Silva (Thay: Carlitos) 82 |
Thống kê trận đấu Omonia Nicosia vs Nea Salamis
số liệu thống kê

Omonia Nicosia

Nea Salamis
68 Kiểm soát bóng 32
10 Phạm lỗi 15
15 Ném biên 14
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 0
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Omonia Nicosia vs Nea Salamis
Thay người | |||
68’ | Karim Ansarifard Andronikos Kakoullis | 28’ | Daniel Celea Abdelaye Diakite |
68’ | Charalambos Charalambous Moreto Cassama | 46’ | Michalis Koumouris Victor Fernandez |
76’ | Veljko Simic Loizos Loizou | 64’ | Miguelito Antonis Katsiaris |
76’ | Fouad Bachirou Ioannis Kousoulos | 64’ | Luciano Narsingh Nemanja Kuzmanovic |
79’ | Willy Semedo Panagiotis Zachariou | 82’ | Carlitos Edson Silva |
Cầu thủ dự bị | |||
Francis Uzoho | Dimitrios Spyridakis | ||
Konstantinos Panagi | Osman Koroma | ||
Jan Lecjaks | Giorgos Papageorgiou | ||
Andronikos Kakoullis | Edson Silva | ||
Panagiotis Zachariou | Fiorin Durmishaj | ||
Loizos Loizou | Victor Fernandez | ||
Ioannis Kousoulos | Abdelaye Diakite | ||
Panagiotis Andreou | Antonis Katsiaris | ||
Moreto Cassama | Michalis Christodoulou | ||
Konstantinos Panteli | Nemanja Kuzmanovic | ||
Adam Lang | Giorgos Viktoros | ||
Andreas Christou | Anastasios Kissas |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Omonia Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Nea Salamis
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại