Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Omonia Nicosia vs Ethnikos Achnas hôm nay 26-11-2023

Giải VĐQG Cyprus - CN, 26/11

Kết thúc
4 : 1

Ethnikos Achnas

Ethnikos Achnas

Hiệp một: 2-1
CN, 23:00 26/11/2023
Vòng 12 - VĐQG Cyprus
GSP Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marios Pechlivanis
13
Giorgos Nicolas Angelopoulos
22
Loizos Loizou
23
Giorgos Nicolas Angelopoulos
24
Willy Semedo
42
Manuel De Iriondo (Thay: Dejan Drazic)
46
Lucas Bijker (Thay: Thomas Nikolaou)
46
Charalambos Charalambous (Thay: Fouad Bachirou)
65
Karim Ansarifard (Thay: Andronikos Kakoullis)
65
Saidou Alioum
66
Nikolas Panayiotou
70
Alexander Fransson (Thay: Saidou Alioum)
72
Karim Ansarifard
75
Enzo Cabrera
77
Ze Gomes (Thay: Enzo Cabrera)
77
Vladimir Bradonjic (Thay: Marios Pechlivanis)
77
Titos Prokopiou (Thay: Ioannis Kousoulos)
78
Panayiotis Zachariou (Thay: Willy Semedo)
78
Stylianos Kallenos (Thay: Marios Elia)
87

Thống kê trận đấu Omonia Nicosia vs Ethnikos Achnas

số liệu thống kê
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
Ethnikos Achnas
Ethnikos Achnas
58 Kiểm soát bóng 42
9 Phạm lỗi 8
27 Ném biên 21
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Omonia Nicosia vs Ethnikos Achnas

Thay người
65’
Andronikos Kakoullis
Karim Ansarifard
46’
Thomas Nikolaou
Lucas Bijker
65’
Fouad Bachirou
Charalampos Charalampous
46’
Dejan Drazic
Manuel De Iriondo
72’
Saidou Alioum
Alexander Fransson
77’
Marios Pechlivanis
Vladimir Bradonjic
78’
Willy Semedo
Panagiotis Zachariou
77’
Enzo Cabrera
Jose Gomes
78’
Ioannis Kousoulos
Titos Prokopiou
87’
Marios Elia
Stylianos Kallenos
Cầu thủ dự bị
Karim Ansarifard
Martin Bogatinov
Charalampos Charalampous
Lucas Bijker
Panagiotis Zachariou
Manuel De Iriondo
Titos Prokopiou
Andreas Perdios
Moreto Cassama
Jay Enem
Nikolas Kyriakidis
Konstantinos Ilia
Alexander Fransson
Nikola Aksentijevic
Nemanja Miletic
Kire Ristevski
Adam Lang
Stylianos Kallenos
Paris Psaltis
Vladimir Bradonjic
Jan Lecjaks
Jose Gomes
Francis Uzoho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
08/11 - 2021
07/02 - 2022
Cúp quốc gia Cyprus
25/05 - 2022
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
VĐQG Cyprus
26/11 - 2023
15/02 - 2024
26/08 - 2024
16/12 - 2024

Thành tích gần đây Omonia Nicosia

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Cyprus
08/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Thành tích gần đây Ethnikos Achnas

VĐQG Cyprus
10/03 - 2025
15/02 - 2025
02/02 - 2025
27/01 - 2025
19/01 - 2025
14/01 - 2025
09/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X