![]() Jin Izumisawa (Thay: Masato Kojima) 46 | |
![]() Hiroya Matsumoto (Thay: Kazuya Onohara) 46 | |
![]() Yohei Toyoda 51 | |
![]() Shoi Yoshinaga (Thay: Hidetoshi Takeda) 63 | |
![]() Hiroki Kurimoto (Thay: Keisuke Oyama) 69 | |
![]() Atsushi Kawata (Thay: Kanji Okunuki) 69 | |
![]() Masamichi Hayashi (Thay: Shion Niwa) 74 | |
![]() Shunya Mori (Thay: Ryuhei Oishi) 74 | |
![]() Kyohei Sugiura (Thay: Yohei Toyoda) 74 | |
![]() Sho Hiramatsu (Thay: Shintaro Shimada) 82 | |
![]() Keita Fujimura (Kiến tạo: Sho Hiramatsu) 86 | |
![]() Soya Takada (Thay: Shunsuke Kikuchi) 87 |
Thống kê trận đấu Omiya Ardija vs Zweigen Kanazawa
số liệu thống kê

Omiya Ardija

Zweigen Kanazawa
44 Kiểm soát bóng 56
14 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Omiya Ardija vs Zweigen Kanazawa
Omiya Ardija (4-4-2): Ko Shimura (40), Rikiya Motegi (22), Ryo Shinzato (17), Keisuke Nishimura (24), Masahito Ono (41), Hidetoshi Takeda (14), Keisuke Oyama (15), Masato Kojima (26), Shinya Yajima (19), Kanji Okunuki (11), Shunsuke Kikuchi (9)
Zweigen Kanazawa (4-4-2): Yuto Shirai (1), Riku Matsuda (5), Honoya Shoji (39), Daisuke Matsumoto (4), Yuto Nagamine (2), Ryuhei Oishi (13), Keita Fujimura (8), Kazuya Onohara (18), Shintaro Shimada (10), Shion Niwa (9), Yohei Toyoda (19)

Omiya Ardija
4-4-2
40
Ko Shimura
22
Rikiya Motegi
17
Ryo Shinzato
24
Keisuke Nishimura
41
Masahito Ono
14
Hidetoshi Takeda
15
Keisuke Oyama
26
Masato Kojima
19
Shinya Yajima
11
Kanji Okunuki
9
Shunsuke Kikuchi
19
Yohei Toyoda
9
Shion Niwa
10
Shintaro Shimada
18
Kazuya Onohara
8
Keita Fujimura
13
Ryuhei Oishi
2
Yuto Nagamine
4
Daisuke Matsumoto
39
Honoya Shoji
5
Riku Matsuda
1
Yuto Shirai

Zweigen Kanazawa
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Masato Kojima Jin Izumisawa | 46’ | Kazuya Onohara Hiroya Matsumoto |
63’ | Hidetoshi Takeda Shoi Yoshinaga | 74’ | Ryuhei Oishi Shunya Mori |
69’ | Keisuke Oyama Hiroki Kurimoto | 74’ | Yohei Toyoda Kyohei Sugiura |
69’ | Kanji Okunuki Atsushi Kawata | 74’ | Shion Niwa Masamichi Hayashi |
87’ | Shunsuke Kikuchi Soya Takada | 82’ | Shintaro Shimada Sho Hiramatsu |
Cầu thủ dự bị | |||
Shoi Yoshinaga | Hiroya Matsumoto | ||
Hiroki Kurimoto | Tomonobu Hiroi | ||
Jin Izumisawa | Shunya Mori | ||
Soya Takada | Motoaki Miura | ||
Atsushi Kawata | Sho Hiramatsu | ||
Masayuki Yamada | Kyohei Sugiura | ||
Manafu Wakabayashi | Masamichi Hayashi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Thành tích gần đây Omiya Ardija
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 7 | 0 | 1 | 12 | 21 | T T T B T |
2 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | T B T B H |
3 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 2 | 16 | B T T T H |
4 | 8 | 4 | 3 | 1 | 7 | 15 | T H T H T | |
5 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | H T T B B |
6 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | H H B T T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | H B H T B |
8 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | H T H T B |
9 | ![]() | 8 | 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | H H H T H |
10 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | T H B B H | |
11 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | H B T T H |
12 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | H B B T T |
13 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | H T T B T |
14 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | 1 | 9 | T T H H H |
15 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 | H H B T B |
16 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | B T T B T |
17 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -7 | 9 | B B B T B |
18 | ![]() | 8 | 1 | 3 | 4 | -2 | 6 | B H B B H |
19 | ![]() | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B |
20 | ![]() | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại