Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Omiya Ardija vs Vegalta Sendai hôm nay 21-05-2022

Giải J League 2 - Th 7, 21/5

Kết thúc

Omiya Ardija

Omiya Ardija

2 : 4

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

Hiệp một: 0-2
T7, 12:00 21/05/2022
Vòng 17 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Takumi Nagura (Kiến tạo: Yuto Uchida)
30
Masahito Ono
33
Cayman Togashi (Kiến tạo: Masashi Wakasa)
39
Takamitsu Tomiyama (Kiến tạo: Masato Kojima)
54
Foguinho (Kiến tạo: Ryoma Kida)
60
Shunsuke Kikuchi (Thay: Hisashi Ohashi)
61
Atsushi Kawata (Thay: Takamitsu Tomiyama)
61
Felippe Cardoso (Thay: Yasushi Endo)
61
Jin Izumisawa (Thay: Hidetoshi Takeda)
69
Yusuke Minagawa (Thay: Cayman Togashi)
73
Chihiro Kato (Thay: Ryoma Kida)
73
Felippe Cardoso (Kiến tạo: Yuto Uchida)
82
Kyohei Yoshino (Thay: Motohiko Nakajima)
83
Takumi Mase (Thay: Yuto Uchida)
83
Soya Takada (Thay: Masaya Shibayama)
88
Shunsuke Kikuchi (Kiến tạo: Keisuke Nishimura)
90+3'
Chihiro Kato
90+6'

Thống kê trận đấu Omiya Ardija vs Vegalta Sendai

số liệu thống kê
Omiya Ardija
Omiya Ardija
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
44 Kiểm soát bóng 56
11 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Omiya Ardija vs Vegalta Sendai

Omiya Ardija (4-4-2): Ko Shimura (40), Rikiya Motegi (22), Keisuke Nishimura (24), Ryo Shinzato (17), Masahito Ono (41), Hidetoshi Takeda (14), Shinya Yajima (19), Hisashi Ohashi (6), Masaya Shibayama (48), Takamitsu Tomiyama (28), Masato Kojima (26)

Vegalta Sendai (4-4-2): Yuma Obata (1), Masashi Wakasa (5), Yasuhiro Hiraoka (13), Tae-Hyeon Kim (20), Yuto Uchida (41), Takumi Nagura (28), Foguinho (35), Motohiko Nakajima (44), Ryoma Kida (18), Yasushi Endo (50), Cayman Togashi (42)

Omiya Ardija
Omiya Ardija
4-4-2
40
Ko Shimura
22
Rikiya Motegi
24
Keisuke Nishimura
17
Ryo Shinzato
41
Masahito Ono
14
Hidetoshi Takeda
19
Shinya Yajima
6
Hisashi Ohashi
48
Masaya Shibayama
28
Takamitsu Tomiyama
26
Masato Kojima
42
Cayman Togashi
50
Yasushi Endo
18
Ryoma Kida
44
Motohiko Nakajima
35
Foguinho
28
Takumi Nagura
41
Yuto Uchida
20
Tae-Hyeon Kim
13
Yasuhiro Hiraoka
5
Masashi Wakasa
1
Yuma Obata
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-4-2
Thay người
61’
Takamitsu Tomiyama
Atsushi Kawata
61’
Yasushi Endo
Felippe Cardoso
61’
Hisashi Ohashi
Shunsuke Kikuchi
73’
Cayman Togashi
Yusuke Minagawa
69’
Hidetoshi Takeda
Jin Izumisawa
73’
Ryoma Kida
Chihiro Kato
88’
Masaya Shibayama
Soya Takada
83’
Yuto Uchida
Takumi Mase
83’
Motohiko Nakajima
Kyohei Yoshino
Cầu thủ dự bị
Atsushi Kawata
Felippe Cardoso
Shunsuke Kikuchi
Yusuke Minagawa
Jin Izumisawa
Hiromu Kamada
Soya Takada
Chihiro Kato
Yuta Mikado
Takumi Mase
Masakazu Tashiro
Kyohei Yoshino
Manafu Wakabayashi
Daichi Sugimoto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
21/05 - 2022
13/08 - 2022
21/05 - 2023
19/08 - 2023

Thành tích gần đây Omiya Ardija

J League 2
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-1 | Pen: 7-6
J League 2
23/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3
J League 2
23/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
10/11 - 2024

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JEF United ChibaJEF United Chiba76011118T T T T B
2Omiya ArdijaOmiya Ardija7502715T T B T B
3Jubilo IwataJubilo Iwata7502215B B T T T
4V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7421614T H T T B
5FC ImabariFC Imabari7331412T T H T H
6Tokushima VortisTokushima Vortis7331312H H B H T
7Fujieda MYFCFujieda MYFC7331212T H T H T
8Vegalta SendaiVegalta Sendai7322211T H H B T
9Kataller ToyamaKataller Toyama7313110T T H B B
10Oita TrinitaOita Trinita7241110B H H H T
11Roasso KumamotoRoasso Kumamoto7313-110B H B T T
12Mito HollyhockMito Hollyhock723219H H H B T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita7304-69B B B B T
14Montedio YamagataMontedio Yamagata722318B T T H H
15Ventforet KofuVentforet Kofu7214-37B H B B T
16Sagan TosuSagan Tosu7214-57B H T T B
17Consadole SapporoConsadole Sapporo7205-76B B T T B
18Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi7124-25T B H B B
19Iwaki FCIwaki FC7034-83H H B B B
20Ehime FCEhime FC7016-91H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X