Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Omiya Ardija vs Oita Trinita hôm nay 14-09-2022

Giải J League 2 - Th 4, 14/9

Kết thúc

Omiya Ardija

Omiya Ardija

2 : 2

Oita Trinita

Oita Trinita

Hiệp một: 2-2
T4, 17:00 14/09/2022
Vòng 36 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yutaro Hakamata
4
Matheus Pereira (Kiến tạo: Hokuto Shimoda)
12
Samuel (Kiến tạo: Keita Takahata)
22
Samuel
27
Seiya Nakano (Kiến tạo: Masaya Shibayama)
39
Hiroto Goya (Thay: Tsukasa Umesaki)
46
Mu Kanazaki (Thay: Samuel)
66
Asahi Masuyama (Thay: Keita Takahata)
66
Seigo Kobayashi (Thay: Yamato Machida)
72
Soya Takada (Thay: Masaya Shibayama)
73
Atsushi Kawata (Thay: Seiya Nakano)
73
Kiichi Yajima (Thay: Takamitsu Tomiyama)
73
Ryo Shinzato
80
Eduardo Neto (Thay: Masaki Yumiba)
81
Keisuke Oyama (Thay: Rin Yamazaki)
87

Thống kê trận đấu Omiya Ardija vs Oita Trinita

số liệu thống kê
Omiya Ardija
Omiya Ardija
Oita Trinita
Oita Trinita
37 Kiểm soát bóng 63
11 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Omiya Ardija vs Oita Trinita

Omiya Ardija (4-4-2): Ko Shimura (40), Shuto Okaniwa (3), Ryo Shinzato (17), Yutaro Hakamata (25), Masahito Ono (41), Masaya Shibayama (48), Hiroki Kurimoto (20), Masato Kojima (26), Rin Yamazaki (47), Seiya Nakano (27), Takamitsu Tomiyama (28)

Oita Trinita (3-4-2-1): Shun Yoshida (44), Keisuke Saka (4), Matheus Pereira (31), Yuto Misao (3), Kenta Inoue (17), Keita Takahata (38), Hokuto Shimoda (11), Masaki Yumiba (43), Yamato Machida (8), Tsukasa Umesaki (27), Samuel (22)

Omiya Ardija
Omiya Ardija
4-4-2
40
Ko Shimura
3
Shuto Okaniwa
17
Ryo Shinzato
25
Yutaro Hakamata
41
Masahito Ono
48
Masaya Shibayama
20
Hiroki Kurimoto
26
Masato Kojima
47
Rin Yamazaki
27
Seiya Nakano
28
Takamitsu Tomiyama
22
Samuel
27
Tsukasa Umesaki
8
Yamato Machida
43
Masaki Yumiba
11
Hokuto Shimoda
38
Keita Takahata
17
Kenta Inoue
3
Yuto Misao
31
Matheus Pereira
4
Keisuke Saka
44
Shun Yoshida
Oita Trinita
Oita Trinita
3-4-2-1
Thay người
73’
Takamitsu Tomiyama
Kiichi Yajima
46’
Tsukasa Umesaki
Hiroto Goya
73’
Seiya Nakano
Atsushi Kawata
66’
Samuel
Mu Kanazaki
73’
Masaya Shibayama
Soya Takada
66’
Keita Takahata
Asahi Masuyama
87’
Rin Yamazaki
Keisuke Oyama
72’
Yamato Machida
Seigo Kobayashi
81’
Masaki Yumiba
Eduardo Neto
Cầu thủ dự bị
Keisuke Oyama
Mu Kanazaki
Masakazu Tashiro
Hiroto Goya
Manafu Wakabayashi
Seigo Kobayashi
Kiichi Yajima
Asahi Masuyama
Atsushi Kawata
Eduardo Neto
Soya Takada
Yuki Kagawa
Jin Izumisawa
Konosuke Nishikawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
04/05 - 2022
14/09 - 2022
25/03 - 2023
30/09 - 2023
05/04 - 2025

Thành tích gần đây Omiya Ardija

J League 2
05/04 - 2025
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-1 | Pen: 7-6
J League 2
23/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024

Thành tích gần đây Oita Trinita

J League 2
05/04 - 2025
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
23/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
10/11 - 2024

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JEF United ChibaJEF United Chiba87011221T T T B T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija8512716T B T B H
3Jubilo IwataJubilo Iwata8512216B T T T H
4FC ImabariFC Imabari8431715T H T H T
5V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki8422314H T T B B
6Vegalta SendaiVegalta Sendai8422314H H B T T
7Tokushima VortisTokushima Vortis8332212H B H T B
8Fujieda MYFCFujieda MYFC8332112H T H T B
9Oita TrinitaOita Trinita8251111H H H T H
10Kataller ToyamaKataller Toyama8323111T H B B H
11Roasso KumamotoRoasso Kumamoto8323-111H B T T H
12Ventforet KofuVentforet Kofu8314-210H B B T T
13Sagan TosuSagan Tosu8314-410H T T B T
14Montedio YamagataMontedio Yamagata823319T T H H H
15Mito HollyhockMito Hollyhock823309H H B T B
16Consadole SapporoConsadole Sapporo8305-69B T T B T
17Blaublitz AkitaBlaublitz Akita8305-79B B B T B
18Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi8134-26B H B B H
19Iwaki FCIwaki FC8035-93H B B B B
20Ehime FCEhime FC8026-92B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X