Trung Quốc được hưởng quả phạt góc do Hyung-Jin Ko thực hiện.
![]() Arshad Al-Alawi 12 | |
![]() Junmin Hao (Thay: Liyu Yang) 46 | |
![]() Linpeng Zhang 47 | |
![]() Xizhe Zhang (Thay: Xin Xu) 57 | |
![]() Yuning Zhang 58 | |
![]() Binbin Liu (Thay: Yuning Zhang) 62 | |
![]() Abdullah Fawaz 74 | |
![]() Jameel Al Yahmadi (Thay: Zahir Al Aghbari) 76 | |
![]() Muhsen Al-Ghassani (Thay: Khalid Al Hajri) 76 | |
![]() Juma Al Habsi 78 | |
![]() Khalid Al-Braiki (Thay: Fahmi Durbein) 85 | |
![]() Mataz Saleh (Thay: Abdullah Fawaz) 90 | |
![]() Mohammed Al Amri (Thay: Salaah Al-Yahyaei) 90 |
Thống kê trận đấu Oman vs Trung Quốc


Diễn biến Oman vs Trung Quốc
Ném biên dành cho Trung Quốc ở hiệp phụ Oman.
Trung Quốc được hưởng quả đá phạt bên phần sân của họ.
Đội chủ nhà thay Salaah Al Yahyaei bằng Mohamed Al-Amri.
Đội chủ nhà đã thay Abdullah Fawaz bằng Mataz Saleh. Branko Ivankovic do đó đã thực hiện sự thay đổi thứ tư của mình.
Oman được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.
Abdullah Fawaz đã trở lại sân cỏ.
Trận đấu đã bị tạm dừng để dành sự chú ý cho Abdullah Fawaz trong trận đấu với Oman đang nằm đau quằn quại trên sân.
Hyung-Jin Ko ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Oman trong hiệp của họ.
Trung Quốc có một quả phát bóng lên.
Oman được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.
Một quả ném biên dành cho đội khách ở phần sân đối diện.
Hyung-Jin Ko ra hiệu quả ném biên cho Trung Quốc, gần khu vực của Oman.
Hyung-Jin Ko ra hiệu quả ném biên cho Oman bên phần sân của Trung Quốc.
Oman được hưởng quả đá phạt bên phần sân của họ.
Quả phạt góc cho Trung Quốc.
Liệu Trung Quốc có thể giành được bóng từ pha tấn công từ quả ném biên bên phần sân của Oman?
Nó đang trở nên nguy hiểm! Đá phạt cho Trung Quốc gần vòng cấm.
Đội chủ nhà đã thay Zahir Al Aghbari bằng Jameel Al-Yahmadi. Đây là sự thay người đầu tiên của Branko Ivankovic trong ngày hôm nay.
Ném biên ở Oman.

Salaah Al Yahyaei chơi tuyệt vời để lập công.
Đội hình xuất phát Oman vs Trung Quốc
Oman (4-3-1-2): Ibrahim Al Mukhaini (1), Amjad Al-Harthi (14), Fahmi Durbein (3), Juma Al Habsi (5), Ahmed Al Kaabi (2), Abdullah Fawaz (12), Harib Al Saadi (23), Arshad Al-Alawi (4), Salaah Al-Yahyaei (20), Khalid Al Hajri (7), Zahir Al Aghbari (8)
Trung Quốc (5-4-1): Junling Yan (1), Zhunyi Gao (3), Linpeng Zhang (5), Chenjie Zhu (20), Zheng Zheng (2), Liyu Yang (19), Wai-Tsun Dai (17), Lisheng Liao (16), Xin Xu (13), Xi Wu (15), Yuning Zhang (9)


Thay người | |||
76’ | Zahir Al Aghbari Jameel Al Yahmadi | 46’ | Liyu Yang Junmin Hao |
76’ | Khalid Al Hajri Muhsen Al-Ghassani | 57’ | Xin Xu Xizhe Zhang |
85’ | Fahmi Durbein Khalid Al-Braiki | 62’ | Yuning Zhang Binbin Liu |
90’ | Abdullah Fawaz Mataz Saleh | ||
90’ | Salaah Al-Yahyaei Mohammed Al Amri |
Cầu thủ dự bị | |||
Faiyz Al Rashidi | Dianzuo Liu | ||
Ahmed Al-Rawahi | Dalei Wang | ||
Khalid Al-Braiki | Shenchao Wang | ||
Omar Al-Malki | Tyias Browning | ||
Jameel Al Yahmadi | Binbin Liu | ||
Muhsen Al-Ghassani | Long Tan | ||
Mahmood Mabrook | Tianyi Gao | ||
Mataz Saleh | Xizhe Zhang | ||
Omar Al Fazari | Junmin Hao | ||
Mohsin Bilal | Dabao Yu | ||
Ayman Darwish | Xiang Ji | ||
Mohammed Al Amri | Lei Tong |
Nhận định Oman vs Trung Quốc
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Oman
Thành tích gần đây Trung Quốc
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Á
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 16 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | T B B H T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H B H B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -11 | 5 | B H T H B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 9 | B T B T T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B H T B B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -25 | 1 | B H B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T H T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B H T H B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B H T |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -19 | 1 | B H B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 13 | B T T T H |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | T T T H H |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B B H T |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -15 | 0 | B B B B B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | H T T T H |
2 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | H T T T H |
3 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -10 | 2 | H B B B H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -11 | 2 | H B B B H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | H T T B T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | H B B B B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 13 | B T T T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 13 | T T H T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 8 | T B H B T |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -25 | 0 | B B B B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 16 | T T T T H |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 11 | B T T H H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | T B B H H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -18 | 1 | B B B B H |
I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T T H B |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | H B B H T |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -19 | 1 | H B B B B |
Vòng loại 3 bảng A | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 8 | 6 | 2 | 0 | 9 | 20 | T T T T H |
2 | ![]() | 8 | 5 | 2 | 1 | 4 | 17 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 7 | 13 | B T T B T |
4 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -5 | 10 | B T B T B |
5 | ![]() | 8 | 2 | 0 | 6 | -6 | 6 | T B B B T |
6 | ![]() | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | B B B B B |
Vòng loại 3 bảng B | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 8 | 4 | 4 | 0 | 7 | 16 | T T H H H |
2 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 6 | 13 | T H H T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | B H T H B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | B T B H T |
5 | ![]() | 8 | 1 | 3 | 4 | -5 | 6 | H B H B T |
6 | ![]() | 8 | 0 | 5 | 3 | -7 | 5 | H B H H B |
Vòng loại 3 bảng C | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 8 | 6 | 2 | 0 | 22 | 20 | H T T T H |
2 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 7 | 13 | H H H T T |
3 | ![]() | 8 | 2 | 4 | 2 | -2 | 10 | H H B T H |
4 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | -6 | 9 | B B T B T |
5 | ![]() | 8 | 1 | 3 | 4 | -8 | 6 | H B H B B |
6 | ![]() | 8 | 2 | 0 | 6 | -13 | 6 | T T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại