Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Olympiacos vs NFC Volos hôm nay 07-12-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 7, 07/12

Kết thúc

Olympiacos

Olympiacos

3 : 0

NFC Volos

NFC Volos

Hiệp một: 2-0
T7, 22:00 07/12/2024
Vòng 14 - VĐQG Hy Lạp
Karaiskakis Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ayoub El Kaabi
3
Junior Mendieta
26
Franco Ferrari
33
Charalampos Kostoulas (Kiến tạo: Willian)
41
Efstathios Tachatos (Thay: Omri Altman)
63
Santiago Hezze (Thay: Dani Garcia)
63
Gelson Martins (Thay: Charalampos Kostoulas)
63
Gelson Martins (Kiến tạo: Panagiotis Retsos)
66
Kristoffer Velde (Thay: Ayoub El Kaabi)
70
Sergio Oliveira (Thay: Christos Mouzakitis)
70
Giulian Biancone (Thay: Panagiotis Retsos)
73
Nikolaos Dosis (Thay: Junior Mendieta)
73
Kyriakos Aslanidis (Thay: Nemanja Miletic)
73
Konstantinos Lykourinos (Thay: Anastasios Tsokanis)
73
Edi Dajlani (Thay: Franco Ferrari)
82

Thống kê trận đấu Olympiacos vs NFC Volos

số liệu thống kê
Olympiacos
Olympiacos
NFC Volos
NFC Volos
63 Kiểm soát bóng 37
16 Phạm lỗi 11
21 Ném biên 28
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Olympiacos vs NFC Volos

Olympiacos (4-2-3-1): Konstantinos Tzolakis (88), Costinha (20), Panagiotis Retsos (45), Lorenzo Pirola (5), Francisco Ortega (3), Dani García (14), Christos Mouzakitis (96), Chiquinho (22), Charalampos Kostoulas (84), Willian (18), Ayoub El Kaabi (9)

NFC Volos (4-4-1-1): Daniel Kovacs (63), Franco Ferrari (26), Nemanja Miletic (73), Pavlos Correa (44), Ian Smeulers (3), Maximiliano Gabriel Comba (20), Anastasios Tsokanis (6), Nemanja Glavcic (11), Omri Altman (7), Junior Leandro Mendieta (10), Pedro Conde (99)

Olympiacos
Olympiacos
4-2-3-1
88
Konstantinos Tzolakis
20
Costinha
45
Panagiotis Retsos
5
Lorenzo Pirola
3
Francisco Ortega
14
Dani García
96
Christos Mouzakitis
22
Chiquinho
84
Charalampos Kostoulas
18
Willian
9
Ayoub El Kaabi
99
Pedro Conde
10
Junior Leandro Mendieta
7
Omri Altman
11
Nemanja Glavcic
6
Anastasios Tsokanis
20
Maximiliano Gabriel Comba
3
Ian Smeulers
44
Pavlos Correa
73
Nemanja Miletic
26
Franco Ferrari
63
Daniel Kovacs
NFC Volos
NFC Volos
4-4-1-1
Thay người
63’
Dani Garcia
Santiago Hezze
63’
Omri Altman
Efstathios Tachatos
63’
Charalampos Kostoulas
Gelson Martins
73’
Nemanja Miletic
Kyriakos Aslanidis
70’
Christos Mouzakitis
Sergio Oliveira
73’
Junior Mendieta
Nikolaos Dosis
70’
Ayoub El Kaabi
Kristoffer Velde
73’
Anastasios Tsokanis
Konstantinos Lykourinos
73’
Panagiotis Retsos
Giulian Biancone
82’
Franco Ferrari
Edi Dajlani
Cầu thủ dự bị
Santiago Hezze
Symeon Papadopoulos
Giorgos Masouras
Efstathios Tachatos
Sergio Oliveira
Alexios Kalogeropoulos
Rodinei
Kyriakos Aslanidis
Andreas Ntoi
Athanasios Triantafyllou
Giulian Biancone
Nikolaos Dosis
Gelson Martins
Joeri De Kamps
Kristoffer Velde
Konstantinos Lykourinos
Alexandros Anagnostopoulos
Edi Dajlani

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
28/11 - 2021
20/02 - 2022
11/09 - 2022
08/01 - 2023
03/12 - 2023
04/03 - 2024
18/08 - 2024
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Olympiacos

VĐQG Hy Lạp
06/04 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
31/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
24/02 - 2025

Thành tích gần đây NFC Volos

VĐQG Hy Lạp
06/04 - 2025
10/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos289712-334B B H B H
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos286616-2224B H B H H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2819633063T T T T B
2PanathinaikosPanathinaikos281585953B T H B T
3AthensAthens2816572553T B H B B
4PAOK FCPAOK FC2816482752B T B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X