![]() Giulian Biancone (Thay: David Carmo) 27 | |
![]() Ayoub El Kaabi (Kiến tạo: Gelson Martins) 45+1' | |
![]() Sebastian Ring 55 | |
![]() Costinha (Thay: Rodinei) 58 | |
![]() Sergio Oliveira (Thay: Christos Mouzakitis) 58 | |
![]() Andreas Athanasakopoulos 59 | |
![]() Gelson Martins (Kiến tạo: Costinha) 64 | |
![]() Anestis Vlachomitros (Thay: Sebastian Ring) 68 | |
![]() Angelo Henriquez 70 | |
![]() Artem Bykov (Thay: Angelo Henriquez) 82 | |
![]() Kristoffer Velde (Thay: Charalampos Kostoulas) 82 | |
![]() Panagiotis Retsos (Thay: Lorenzo Pirola) 82 | |
![]() Giorgos Saramantas (Thay: Dimitris Siovas) 90 | |
![]() Alexandros Tereziou (Thay: Andreas Athanasakopoulos) 90 |
Thống kê trận đấu Olympiacos vs Lamia
số liệu thống kê

Olympiacos

Lamia
69 Kiểm soát bóng 31
7 Phạm lỗi 11
23 Ném biên 24
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
2 Phát bóng 19
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Olympiacos vs Lamia
Olympiacos (4-2-3-1): Konstantinos Tzolakis (88), Rodinei (23), Lorenzo Pirola (5), David Carmo (16), Francisco Ortega (3), Dani García (14), Christos Mouzakitis (96), Gelson Martins (10), Charalampos Kostoulas (84), Chiquinho (22), Ayoub El Kaabi (9)
Lamia (3-4-2-1): Alvaro Raton (1), Georgios Kornezos (33), Dimitrios Siovas (22), Leo Andrade (4), Vedad Radonja (27), Vasilis Vitlis (21), Andreas Athanasakopoulos (20), Giannis Doiranlis (23), Antonis Dentakis (2), Sebastian Ring (19), Angelo Henriquez (18)

Olympiacos
4-2-3-1
88
Konstantinos Tzolakis
23
Rodinei
5
Lorenzo Pirola
16
David Carmo
3
Francisco Ortega
14
Dani García
96
Christos Mouzakitis
10
Gelson Martins
84
Charalampos Kostoulas
22
Chiquinho
9
Ayoub El Kaabi
18
Angelo Henriquez
19
Sebastian Ring
2
Antonis Dentakis
23
Giannis Doiranlis
20
Andreas Athanasakopoulos
21
Vasilis Vitlis
27
Vedad Radonja
4
Leo Andrade
22
Dimitrios Siovas
33
Georgios Kornezos
1
Alvaro Raton

Lamia
3-4-2-1
Thay người | |||
27’ | David Carmo Giulian Biancone | 68’ | Sebastian Ring Anestis Vlachomitros |
58’ | Christos Mouzakitis Sergio Oliveira | 82’ | Angelo Henriquez Artem Gennadievich Bykov |
58’ | Rodinei Costinha | 90’ | Dimitris Siovas Giorgos Saramantas |
82’ | Charalampos Kostoulas Kristoffer Velde | 90’ | Andreas Athanasakopoulos Alexandros Tereziou |
82’ | Lorenzo Pirola Panagiotis Retsos |
Cầu thủ dự bị | |||
Marko Stamenic | Ivan Kostic | ||
Kristoffer Velde | Simon Sandberg | ||
Roman Yaremchuk | Georgios Giannoutsos | ||
Panagiotis Retsos | Giorgos Saramantas | ||
Sergio Oliveira | Alexandros Tereziou | ||
Alexandros Paschalakis | Konstantinos Gyftomitros | ||
Giulian Biancone | Artem Gennadievich Bykov | ||
Willian | Alberto Simoni | ||
Costinha | Anestis Vlachomitros |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Olympiacos
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Lamia
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 24 | B T H H T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -2 | 18 | T T T B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
2 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -3 | 31 | T T B H T |
3 | 27 | 8 | 5 | 14 | -17 | 29 | B B T T H | |
4 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
5 | 27 | 4 | 10 | 13 | -16 | 22 | B B B T H | |
6 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -30 | 16 | B T B T H |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại