Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Olympiacos vs Lamia hôm nay 22-12-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 22/12

Kết thúc

Olympiacos

Olympiacos

1 : 0

Lamia

Lamia

Hiệp một: 0-0
CN, 00:00 22/12/2024
Vòng 16 - VĐQG Hy Lạp
Karaiskakis Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Giulian Biancone (Thay: David Carmo)
27
Ayoub El Kaabi (Kiến tạo: Gelson Martins)
45+1'
Sebastian Ring
55
Costinha (Thay: Rodinei)
58
Sergio Oliveira (Thay: Christos Mouzakitis)
58
Andreas Athanasakopoulos
59
Gelson Martins (Kiến tạo: Costinha)
64
Anestis Vlachomitros (Thay: Sebastian Ring)
68
Angelo Henriquez
70
Artem Bykov (Thay: Angelo Henriquez)
82
Kristoffer Velde (Thay: Charalampos Kostoulas)
82
Panagiotis Retsos (Thay: Lorenzo Pirola)
82
Giorgos Saramantas (Thay: Dimitris Siovas)
90
Alexandros Tereziou (Thay: Andreas Athanasakopoulos)
90

Thống kê trận đấu Olympiacos vs Lamia

số liệu thống kê
Olympiacos
Olympiacos
Lamia
Lamia
69 Kiểm soát bóng 31
7 Phạm lỗi 11
23 Ném biên 24
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
2 Phát bóng 19
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Olympiacos vs Lamia

Olympiacos (4-2-3-1): Konstantinos Tzolakis (88), Rodinei (23), Lorenzo Pirola (5), David Carmo (16), Francisco Ortega (3), Dani García (14), Christos Mouzakitis (96), Gelson Martins (10), Charalampos Kostoulas (84), Chiquinho (22), Ayoub El Kaabi (9)

Lamia (3-4-2-1): Alvaro Raton (1), Georgios Kornezos (33), Dimitrios Siovas (22), Leo Andrade (4), Vedad Radonja (27), Vasilis Vitlis (21), Andreas Athanasakopoulos (20), Giannis Doiranlis (23), Antonis Dentakis (2), Sebastian Ring (19), Angelo Henriquez (18)

Olympiacos
Olympiacos
4-2-3-1
88
Konstantinos Tzolakis
23
Rodinei
5
Lorenzo Pirola
16
David Carmo
3
Francisco Ortega
14
Dani García
96
Christos Mouzakitis
10
Gelson Martins
84
Charalampos Kostoulas
22
Chiquinho
9
Ayoub El Kaabi
18
Angelo Henriquez
19
Sebastian Ring
2
Antonis Dentakis
23
Giannis Doiranlis
20
Andreas Athanasakopoulos
21
Vasilis Vitlis
27
Vedad Radonja
4
Leo Andrade
22
Dimitrios Siovas
33
Georgios Kornezos
1
Alvaro Raton
Lamia
Lamia
3-4-2-1
Thay người
27’
David Carmo
Giulian Biancone
68’
Sebastian Ring
Anestis Vlachomitros
58’
Christos Mouzakitis
Sergio Oliveira
82’
Angelo Henriquez
Artem Gennadievich Bykov
58’
Rodinei
Costinha
90’
Dimitris Siovas
Giorgos Saramantas
82’
Charalampos Kostoulas
Kristoffer Velde
90’
Andreas Athanasakopoulos
Alexandros Tereziou
82’
Lorenzo Pirola
Panagiotis Retsos
Cầu thủ dự bị
Marko Stamenic
Ivan Kostic
Kristoffer Velde
Simon Sandberg
Roman Yaremchuk
Georgios Giannoutsos
Panagiotis Retsos
Giorgos Saramantas
Sergio Oliveira
Alexandros Tereziou
Alexandros Paschalakis
Konstantinos Gyftomitros
Giulian Biancone
Artem Gennadievich Bykov
Willian
Alberto Simoni
Costinha
Anestis Vlachomitros

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
20/09 - 2021
19/12 - 2021
30/10 - 2022
19/02 - 2023
04/09 - 2023
03/01 - 2024
31/08 - 2024
22/12 - 2024

Thành tích gần đây Olympiacos

Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
31/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
24/02 - 2025
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Lamia

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
10/03 - 2025
H1: 1-0
02/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 2-0
10/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
H1: 0-0
20/01 - 2025
12/01 - 2025
H1: 0-2

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X