Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Olympiacos vs Athens Kallithea hôm nay 27-08-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 3, 27/8

Kết thúc

Olympiacos

Olympiacos

2 : 1

Athens Kallithea

Athens Kallithea

Hiệp một: 1-0
T3, 00:30 27/08/2024
Vòng 2 - VĐQG Hy Lạp
Karaiskakis Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kristoffer Velde (Kiến tạo: Francisco Ortega)
14
Alessandro Mercati
31
Demethryus Maciel Areias Nascimento (Thay: Josua Mejias)
40
Demethryus (Thay: Josua Mejias)
40
Samba Diba (Thay: Alessandro Mercati)
46
Marko Stamenic (Thay: Santiago Hezze)
49
Roberts Uldrikis (Kiến tạo: Andrei Motoc)
60
Roman Yaremchuk (Thay: Chiquinho)
69
Giorgos Masouras (Thay: Kristoffer Velde)
69
Dani Garcia (Thay: Giulian Biancone)
69
Matej Hanousek (Thay: Pyry Soiri)
75
Roman Yaremchuk (Kiến tạo: Ayoub El Kaabi)
79
Giannis Loukinas (Thay: Thierry Moutinho)
84
Andreas Vassilogiannis (Thay: Javier Matilla)
84
Andrei Motoc
85
Marko Stamenic
85

Thống kê trận đấu Olympiacos vs Athens Kallithea

số liệu thống kê
Olympiacos
Olympiacos
Athens Kallithea
Athens Kallithea
58 Kiểm soát bóng 42
11 Phạm lỗi 16
33 Ném biên 24
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Olympiacos vs Athens Kallithea

Olympiacos (4-2-3-1): Konstantinos Tzolakis (88), Rodinei (23), Giulian Biancone (4), Lorenzo Pirola (5), Francisco Ortega (3), Santiago Hezze (32), Andreas Ntoi (74), Gelson Martins (10), Chiquinho (22), Kristoffer Velde (11), Ayoub El Kaabi (9)

Athens Kallithea (5-3-2): Bernabe Barragan Maestre (13), Giorgos Manthatis (14), Josua Mejias (2), Nicolas Isimat-Mirin (77), Triantafyllos Pasalidis (58), Pyry Soiri (23), Alessandro Mercati (26), Javier Magro Matilla (8), Andrei Motoc (6), Roberts Uldrikis (9), Thierry Rua Moutinho (27)

Olympiacos
Olympiacos
4-2-3-1
88
Konstantinos Tzolakis
23
Rodinei
4
Giulian Biancone
5
Lorenzo Pirola
3
Francisco Ortega
32
Santiago Hezze
74
Andreas Ntoi
10
Gelson Martins
22
Chiquinho
11
Kristoffer Velde
9
Ayoub El Kaabi
27
Thierry Rua Moutinho
9
Roberts Uldrikis
6
Andrei Motoc
8
Javier Magro Matilla
26
Alessandro Mercati
23
Pyry Soiri
58
Triantafyllos Pasalidis
77
Nicolas Isimat-Mirin
2
Josua Mejias
14
Giorgos Manthatis
13
Bernabe Barragan Maestre
DIEMSOVI.COM
Athens Kallithea
5-3-2
Thay người
49’
Santiago Hezze
Marko Stamenic
40’
Josua Mejias
Demethryus
69’
Giulian Biancone
Dani García
46’
Alessandro Mercati
Samba Diba
69’
Chiquinho
Roman Yaremchuk
75’
Pyry Soiri
Matej Hanousek
69’
Kristoffer Velde
Giorgos Masouras
84’
Thierry Moutinho
Giannis Loukinas
84’
Javier Matilla
Andreas Vasilogiannis
Cầu thủ dự bị
Alexandros Paschalakis
Ioannis Gelios
Alexandros Anagnostopoulos
Samba Diba
Marko Stamenic
Giannis Loukinas
Dani García
Georgios Moustakopoulos
Roman Yaremchuk
Andreas Vasilogiannis
Joao Pedro Loureiro da Costa
Giannis Tsivelekidis
Giorgos Masouras
Matej Hanousek
Apostolos Apostolopoulos
Demethryus
Wiktor Matyjewicz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp

Thành tích gần đây Olympiacos

Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
31/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
24/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X