Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Oita Trinita vs Omiya Ardija hôm nay 04-05-2022

Giải J League 2 - Th 4, 04/5

Kết thúc

Oita Trinita

Oita Trinita

1 : 1

Omiya Ardija

Omiya Ardija

Hiệp một: 1-1
T4, 12:00 04/05/2022
Vòng 14 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Eduardo Neto (Kiến tạo: Hokuto Shimoda)
16
Takamitsu Tomiyama (Kiến tạo: Masato Kojima)
33
Arata Watanabe (Thay: Hiroto Nakagawa)
46
Hiroto Goya (Thay: Hiroto Nakagawa)
46
Shunsuke Kikuchi (Thay: Takamitsu Tomiyama)
62
Masaya Shibayama (Thay: Seiya Nakano)
71
Hisashi Ohashi (Thay: Shinya Yajima)
71
Kazuki Fujimoto (Thay: Kohei Isa)
77
Ryo Shinzato (Thay: Masakazu Tashiro)
78
Atsushi Kawata (Thay: Masato Kojima)
78
Yuki Kobayashi (Thay: Masaki Yumiba)
80
Tsukasa Umesaki (Thay: Arata Watanabe)
90

Thống kê trận đấu Oita Trinita vs Omiya Ardija

số liệu thống kê
Oita Trinita
Oita Trinita
Omiya Ardija
Omiya Ardija
68 Kiểm soát bóng 32
12 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Oita Trinita vs Omiya Ardija

Oita Trinita (4-4-2): Shun Takagi (1), Yukitoshi Ito (14), Matheus Pereira (31), Yuto Misao (3), Keita Takahata (38), Hiroto Nakagawa (23), Masaki Yumiba (43), Eduardo Neto (21), Hokuto Shimoda (11), Kohei Isa (13), Shun Nagasawa (20)

Omiya Ardija (4-4-2): Yuta Minami (35), Rikiya Motegi (22), Keisuke Nishimura (24), Masakazu Tashiro (8), Masahito Ono (41), Hidetoshi Takeda (14), Shinya Yajima (19), Yuta Mikado (7), Seiya Nakano (27), Takamitsu Tomiyama (28), Masato Kojima (26)

Oita Trinita
Oita Trinita
4-4-2
1
Shun Takagi
14
Yukitoshi Ito
31
Matheus Pereira
3
Yuto Misao
38
Keita Takahata
23
Hiroto Nakagawa
43
Masaki Yumiba
21
Eduardo Neto
11
Hokuto Shimoda
13
Kohei Isa
20
Shun Nagasawa
26
Masato Kojima
28
Takamitsu Tomiyama
27
Seiya Nakano
7
Yuta Mikado
19
Shinya Yajima
14
Hidetoshi Takeda
41
Masahito Ono
8
Masakazu Tashiro
24
Keisuke Nishimura
22
Rikiya Motegi
35
Yuta Minami
Omiya Ardija
Omiya Ardija
4-4-2
Thay người
46’
Hiroto Nakagawa
Hiroto Goya
62’
Takamitsu Tomiyama
Shunsuke Kikuchi
46’
Tsukasa Umesaki
Arata Watanabe
71’
Shinya Yajima
Hisashi Ohashi
77’
Kohei Isa
Kazuki Fujimoto
71’
Seiya Nakano
Masaya Shibayama
80’
Masaki Yumiba
Yuki Kobayashi
78’
Masakazu Tashiro
Ryo Shinzato
90’
Arata Watanabe
Tsukasa Umesaki
78’
Masato Kojima
Atsushi Kawata
Cầu thủ dự bị
Hiroto Goya
Ko Shimura
Konosuke Nishikawa
Ryo Shinzato
Katsunori Ueebisu
Hisashi Ohashi
Yuki Kobayashi
Hidetoshi Miyuki
Tsukasa Umesaki
Masaya Shibayama
Arata Watanabe
Shunsuke Kikuchi
Kazuki Fujimoto
Atsushi Kawata

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
04/05 - 2022
14/09 - 2022
25/03 - 2023
30/09 - 2023

Thành tích gần đây Oita Trinita

J League 2
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
23/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
10/11 - 2024
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Omiya Ardija

J League 2
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-1 | Pen: 7-6
J League 2
23/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JEF United ChibaJEF United Chiba76011118T T T T B
2Omiya ArdijaOmiya Ardija7502715T T B T B
3Jubilo IwataJubilo Iwata7502215B B T T T
4V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7421614T H T T B
5Vegalta SendaiVegalta Sendai8422314T H H B T
6FC ImabariFC Imabari7331412T T H T H
7Tokushima VortisTokushima Vortis7331312H H B H T
8Fujieda MYFCFujieda MYFC7331212T H T H T
9Kataller ToyamaKataller Toyama7313110T T H B B
10Oita TrinitaOita Trinita7241110B H H H T
11Roasso KumamotoRoasso Kumamoto7313-110B H B T T
12Mito HollyhockMito Hollyhock723219H H H B T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita8305-79B B B B T
14Montedio YamagataMontedio Yamagata722318B T T H H
15Ventforet KofuVentforet Kofu8224-38B H B B T
16Sagan TosuSagan Tosu7214-57B H T T B
17Consadole SapporoConsadole Sapporo7205-76B B T T B
18Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi7124-25T B H B B
19Iwaki FCIwaki FC8044-84H H B B B
20Ehime FCEhime FC7016-91H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X