Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả OFI Crete vs Ionikos hôm nay 28-11-2021

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 28/11

Kết thúc

OFI Crete

OFI Crete

2 : 1

Ionikos

Ionikos

Hiệp một: 1-0
CN, 20:00 28/11/2021
Vòng 11 - VĐQG Hy Lạp
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Salvador Sanchez
17
Luis Gallegos
43
Aias Aosman
48
Georgios Mygas
54
Mike van Duinen
56
Miguel Mellado
65
Lefteris Choutesiotis
89
Dmytro Chygrynskiy
89
(Pen) Lazaros Lamprou
90
Georgios Manalis
90+4'

Thống kê trận đấu OFI Crete vs Ionikos

số liệu thống kê
OFI Crete
OFI Crete
Ionikos
Ionikos
57 Kiểm soát bóng 43
14 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát OFI Crete vs Ionikos

OFI Crete (4-3-3): Devis Epassy (1), Nikos Marinakis (6), Praxitelis Vouros (14), Apostolos Diamantis (15), Konstantinos Balogiannis (38), Jonathan de Guzman (33), Miguel Mellado (29), Luis Gallegos (16), Jon Toral (21), Mike van Duinen (9), Lazaros Lamprou (7)

Ionikos (5-3-2): Lefteris Choutesiotis (94), Georgios Mygas (22), Alaixys Romao (24), Dmytro Chygrynskiy (16), Salvador Sanchez (23), Giorgos Valerianos (15), Aias Aosman (7), Dalcio Gomes (10), Giannis Kiakos (31), Reinaldo Lenis (92), Georgios Manalis (9)

OFI Crete
OFI Crete
4-3-3
1
Devis Epassy
6
Nikos Marinakis
14
Praxitelis Vouros
15
Apostolos Diamantis
38
Konstantinos Balogiannis
33
Jonathan de Guzman
29
Miguel Mellado
16
Luis Gallegos
21
Jon Toral
9
Mike van Duinen
7
Lazaros Lamprou
9
Georgios Manalis
92
Reinaldo Lenis
31
Giannis Kiakos
10
Dalcio Gomes
7
Aias Aosman
15
Giorgos Valerianos
23
Salvador Sanchez
16
Dmytro Chygrynskiy
24
Alaixys Romao
22
Georgios Mygas
94
Lefteris Choutesiotis
Ionikos
Ionikos
5-3-2
Thay người
58’
Mike van Duinen
Apostolos Giannou
72’
Giannis Kiakos
Jose Canas
58’
Jonathan de Guzman
Triantafyllos Pasalidis
81’
Aias Aosman
Nikolaos Vafeas
76’
Jon Toral
Kosmas Tsilianidis
90’
Georgios Mygas
Jerson Cabral
76’
Nikos Marinakis
Bruce Kamau
90’
Salvador Sanchez
Leftheris Matsoukas
90’
Lazaros Lamprou
Adil Nabi
Cầu thủ dự bị
Apostolos Giannou
Alexandros Anagnostopoulos
Kosmas Tsilianidis
Konstantinos Tsirigotis
Bruce Kamau
Nikolaos Vafeas
Adil Nabi
Giannis Gotsoulias
Triantafyllos Pasalidis
Jerson Cabral
Boy Waterman
Vasilios Poghosyan
Paschalis Staikos
Dimitrios Konstantinidis
Luc Castaignos
Jose Canas
Nikos Korovesis
Leftheris Matsoukas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
28/11 - 2021
19/02 - 2022
05/11 - 2022
Giao hữu
14/12 - 2022
VĐQG Hy Lạp
26/02 - 2023

Thành tích gần đây OFI Crete

VĐQG Hy Lạp
05/04 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Ionikos

Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
13/03 - 2023
H1: 1-0
06/03 - 2023
H1: 4-0
26/02 - 2023
20/02 - 2023
12/02 - 2023
05/02 - 2023
H1: 0-0
31/01 - 2023
H1: 0-2
22/01 - 2023
H1: 1-0
17/01 - 2023

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos289712-334B B H B H
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos286616-2224B H B H H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2819633063T T T T B
2AthensAthens2816662754T T B H B
3PAOK FCPAOK FC2816482752B T B T T
4PanathinaikosPanathinaikos281495751T B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X