![]() Salvador Sanchez 17 | |
![]() Luis Gallegos 43 | |
![]() Aias Aosman 48 | |
![]() Georgios Mygas 54 | |
![]() Mike van Duinen 56 | |
![]() Miguel Mellado 65 | |
![]() Lefteris Choutesiotis 89 | |
![]() Dmytro Chygrynskiy 89 | |
![]() (Pen) Lazaros Lamprou 90 | |
![]() Georgios Manalis 90+4' |
Thống kê trận đấu OFI Crete vs Ionikos
số liệu thống kê

OFI Crete

Ionikos
57 Kiểm soát bóng 43
14 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát OFI Crete vs Ionikos
OFI Crete (4-3-3): Devis Epassy (1), Nikos Marinakis (6), Praxitelis Vouros (14), Apostolos Diamantis (15), Konstantinos Balogiannis (38), Jonathan de Guzman (33), Miguel Mellado (29), Luis Gallegos (16), Jon Toral (21), Mike van Duinen (9), Lazaros Lamprou (7)
Ionikos (5-3-2): Lefteris Choutesiotis (94), Georgios Mygas (22), Alaixys Romao (24), Dmytro Chygrynskiy (16), Salvador Sanchez (23), Giorgos Valerianos (15), Aias Aosman (7), Dalcio Gomes (10), Giannis Kiakos (31), Reinaldo Lenis (92), Georgios Manalis (9)

OFI Crete
4-3-3
1
Devis Epassy
6
Nikos Marinakis
14
Praxitelis Vouros
15
Apostolos Diamantis
38
Konstantinos Balogiannis
33
Jonathan de Guzman
29
Miguel Mellado
16
Luis Gallegos
21
Jon Toral
9
Mike van Duinen
7
Lazaros Lamprou
9
Georgios Manalis
92
Reinaldo Lenis
31
Giannis Kiakos
10
Dalcio Gomes
7
Aias Aosman
15
Giorgos Valerianos
23
Salvador Sanchez
16
Dmytro Chygrynskiy
24
Alaixys Romao
22
Georgios Mygas
94
Lefteris Choutesiotis

Ionikos
5-3-2
Thay người | |||
58’ | Mike van Duinen Apostolos Giannou | 72’ | Giannis Kiakos Jose Canas |
58’ | Jonathan de Guzman Triantafyllos Pasalidis | 81’ | Aias Aosman Nikolaos Vafeas |
76’ | Jon Toral Kosmas Tsilianidis | 90’ | Georgios Mygas Jerson Cabral |
76’ | Nikos Marinakis Bruce Kamau | 90’ | Salvador Sanchez Leftheris Matsoukas |
90’ | Lazaros Lamprou Adil Nabi |
Cầu thủ dự bị | |||
Apostolos Giannou | Alexandros Anagnostopoulos | ||
Kosmas Tsilianidis | Konstantinos Tsirigotis | ||
Bruce Kamau | Nikolaos Vafeas | ||
Adil Nabi | Giannis Gotsoulias | ||
Triantafyllos Pasalidis | Jerson Cabral | ||
Boy Waterman | Vasilios Poghosyan | ||
Paschalis Staikos | Dimitrios Konstantinidis | ||
Luc Castaignos | Jose Canas | ||
Nikos Korovesis | Leftheris Matsoukas |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Giao hữu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây OFI Crete
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Ionikos
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 14 | 6 | 8 | 7 | 27 | T H H T T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 18 | T T B B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | 0 | 34 | T B H T T |
2 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -3 | 34 | B B H B H |
3 | 28 | 8 | 5 | 15 | -20 | 29 | B T T H B | |
4 | 28 | 5 | 10 | 13 | -14 | 25 | B B T H T | |
5 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -22 | 24 | B H B H H |
6 | ![]() | 28 | 3 | 7 | 18 | -32 | 16 | T B T H B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 19 | 6 | 3 | 30 | 63 | T T T T B |
2 | ![]() | 28 | 16 | 6 | 6 | 27 | 54 | T T B H B |
3 | ![]() | 28 | 16 | 4 | 8 | 27 | 52 | B T B T T |
4 | ![]() | 28 | 14 | 9 | 5 | 7 | 51 | T B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại