Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả OFI Crete vs Ionikos hôm nay 05-11-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 7, 05/11

Kết thúc

OFI Crete

OFI Crete

0 : 2

Ionikos

Ionikos

Hiệp một: 0-0
T7, 23:30 05/11/2022
Vòng 11 - VĐQG Hy Lạp
Theodoros Vardinogiannis
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Giannis Bouzoukis (Thay: Jon Toral)
25
Apostolos Diamantis
39
Christos Eleftheriadis
46
Giannis Theodosoulakis (Thay: Mesaque Dju)
46
Vasilios Mantzis (Kiến tạo: Maximiliano Lovera)
56
Konstantinos Balogiannis
57
Bandiougou Fadiga
61
Gudmundur Thorarinsson (Thay: Assane Diousse)
63
Fjorin Durmishaj (Thay: Konstantinos Balogiannis)
63
Fjorin Durmishaj (Thay: Assane Diousse)
63
Gudmundur Thorarinsson (Thay: Konstantinos Balogiannis)
63
Jose Canas (Thay: Maximiliano Lovera)
66
Jose Canas
70
Nouha Dicko (Thay: Miguel Mellado)
74
Zinedine Machach (Thay: Bandiougou Fadiga)
76
Zinedine Machach
81
Vasilios Mantzis
84
Vasilios Mantzis
84
Alaixys Romao
84
Georgios Mygas
85
Nikolaos Ioannidis (Thay: Vasilios Mantzis)
87
Fabien Antunes (Thay: Seba)
87

Thống kê trận đấu OFI Crete vs Ionikos

số liệu thống kê
OFI Crete
OFI Crete
Ionikos
Ionikos
62 Kiểm soát bóng 38
15 Phạm lỗi 22
0 Ném biên 0
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát OFI Crete vs Ionikos

OFI Crete (4-2-3-1): Christos Mandas (35), Eric Larsson (2), Apostolos Diamantis (15), Praxitelis Vouros (14), Konstantinos Balogiannis (38), Luis Perea (23), Miguel Mellado (29), Jon Toral (21), Assane Diousse (5), Mesaque Dju (7), Miguel Ángel Guerrero (9)

Ionikos (4-2-3-1): Lefteris Choutesiotis (94), Georgios Mygas (22), Dmytro Chygrynskiy (16), Hugo Sousa (3), Emanuel Sakic (66), Bandiougou Fadiga (75), Alaixys Romao (24), Maximiliano Lovera (34), Seba (92), Christos Eleftheriadis (91), Vasilios Mantzis (99)

OFI Crete
OFI Crete
4-2-3-1
35
Christos Mandas
2
Eric Larsson
15
Apostolos Diamantis
14
Praxitelis Vouros
38
Konstantinos Balogiannis
23
Luis Perea
29
Miguel Mellado
21
Jon Toral
5
Assane Diousse
7
Mesaque Dju
9
Miguel Ángel Guerrero
99 2
Vasilios Mantzis
91
Christos Eleftheriadis
92
Seba
34
Maximiliano Lovera
24
Alaixys Romao
75
Bandiougou Fadiga
66
Emanuel Sakic
3
Hugo Sousa
16
Dmytro Chygrynskiy
22
Georgios Mygas
94
Lefteris Choutesiotis
Ionikos
Ionikos
4-2-3-1
Thay người
25’
Jon Toral
Giannis Bouzoukis
66’
Maximiliano Lovera
Jose Alberto Canas
46’
Mesaque Dju
Giannis Theodosoulakis
76’
Bandiougou Fadiga
Zinedine Machach
63’
Assane Diousse
Fiorin Durmishaj
87’
Seba
Fabien Antunes
63’
Konstantinos Balogiannis
Gudmundur Thorarinsson
87’
Vasilios Mantzis
Nikos Ioannidis
74’
Miguel Mellado
Nouha Dicko
Cầu thủ dự bị
Fiorin Durmishaj
Armando Perlieshi
Giannis Theodosoulakis
Raman Chibsah
Sonny Stevens
Fabien Antunes
Nikolaos Marinakis
Zinedine Machach
Gudmundur Thorarinsson
Nikos Ioannidis
Triantafyllos Pasalidis
Javier Mendoza
Nouha Dicko
Georgios Servilakis
Giannis Bouzoukis
Vasilios Poghosyan
Paschalis Staikos
Jose Alberto Canas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
28/11 - 2021
19/02 - 2022
05/11 - 2022
Giao hữu
14/12 - 2022
VĐQG Hy Lạp
26/02 - 2023

Thành tích gần đây OFI Crete

VĐQG Hy Lạp
05/04 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Ionikos

Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
13/03 - 2023
H1: 1-0
06/03 - 2023
H1: 4-0
26/02 - 2023
20/02 - 2023
12/02 - 2023
05/02 - 2023
H1: 0-0
31/01 - 2023
H1: 0-2
22/01 - 2023
H1: 1-0
17/01 - 2023

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos289712-334B B H B H
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos286616-2224B H B H H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2819633063T T T T B
2AthensAthens2816662754T T B H B
3PAOK FCPAOK FC2816482752B T B T T
4PanathinaikosPanathinaikos281495751T B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X