![]() Giannis Bouzoukis (Thay: Jon Toral) 25 | |
![]() Apostolos Diamantis 39 | |
![]() Christos Eleftheriadis 46 | |
![]() Giannis Theodosoulakis (Thay: Mesaque Dju) 46 | |
![]() Vasilios Mantzis (Kiến tạo: Maximiliano Lovera) 56 | |
![]() Konstantinos Balogiannis 57 | |
![]() Bandiougou Fadiga 61 | |
![]() Gudmundur Thorarinsson (Thay: Assane Diousse) 63 | |
![]() Fjorin Durmishaj (Thay: Konstantinos Balogiannis) 63 | |
![]() Fjorin Durmishaj (Thay: Assane Diousse) 63 | |
![]() Gudmundur Thorarinsson (Thay: Konstantinos Balogiannis) 63 | |
![]() Jose Canas (Thay: Maximiliano Lovera) 66 | |
![]() Jose Canas 70 | |
![]() Nouha Dicko (Thay: Miguel Mellado) 74 | |
![]() Zinedine Machach (Thay: Bandiougou Fadiga) 76 | |
![]() Zinedine Machach 81 | |
![]() Vasilios Mantzis 84 | |
![]() Vasilios Mantzis 84 | |
![]() Alaixys Romao 84 | |
![]() Georgios Mygas 85 | |
![]() Nikolaos Ioannidis (Thay: Vasilios Mantzis) 87 | |
![]() Fabien Antunes (Thay: Seba) 87 |
Thống kê trận đấu OFI Crete vs Ionikos
số liệu thống kê

OFI Crete

Ionikos
62 Kiểm soát bóng 38
15 Phạm lỗi 22
0 Ném biên 0
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát OFI Crete vs Ionikos
OFI Crete (4-2-3-1): Christos Mandas (35), Eric Larsson (2), Apostolos Diamantis (15), Praxitelis Vouros (14), Konstantinos Balogiannis (38), Luis Perea (23), Miguel Mellado (29), Jon Toral (21), Assane Diousse (5), Mesaque Dju (7), Miguel Ángel Guerrero (9)
Ionikos (4-2-3-1): Lefteris Choutesiotis (94), Georgios Mygas (22), Dmytro Chygrynskiy (16), Hugo Sousa (3), Emanuel Sakic (66), Bandiougou Fadiga (75), Alaixys Romao (24), Maximiliano Lovera (34), Seba (92), Christos Eleftheriadis (91), Vasilios Mantzis (99)

OFI Crete
4-2-3-1
35
Christos Mandas
2
Eric Larsson
15
Apostolos Diamantis
14
Praxitelis Vouros
38
Konstantinos Balogiannis
23
Luis Perea
29
Miguel Mellado
21
Jon Toral
5
Assane Diousse
7
Mesaque Dju
9
Miguel Ángel Guerrero
99 2
Vasilios Mantzis
91
Christos Eleftheriadis
92
Seba
34
Maximiliano Lovera
24
Alaixys Romao
75
Bandiougou Fadiga
66
Emanuel Sakic
3
Hugo Sousa
16
Dmytro Chygrynskiy
22
Georgios Mygas
94
Lefteris Choutesiotis

Ionikos
4-2-3-1
Thay người | |||
25’ | Jon Toral Giannis Bouzoukis | 66’ | Maximiliano Lovera Jose Alberto Canas |
46’ | Mesaque Dju Giannis Theodosoulakis | 76’ | Bandiougou Fadiga Zinedine Machach |
63’ | Assane Diousse Fiorin Durmishaj | 87’ | Seba Fabien Antunes |
63’ | Konstantinos Balogiannis Gudmundur Thorarinsson | 87’ | Vasilios Mantzis Nikos Ioannidis |
74’ | Miguel Mellado Nouha Dicko |
Cầu thủ dự bị | |||
Fiorin Durmishaj | Armando Perlieshi | ||
Giannis Theodosoulakis | Raman Chibsah | ||
Sonny Stevens | Fabien Antunes | ||
Nikolaos Marinakis | Zinedine Machach | ||
Gudmundur Thorarinsson | Nikos Ioannidis | ||
Triantafyllos Pasalidis | Javier Mendoza | ||
Nouha Dicko | Georgios Servilakis | ||
Giannis Bouzoukis | Vasilios Poghosyan | ||
Paschalis Staikos | Jose Alberto Canas |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Giao hữu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây OFI Crete
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Ionikos
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 14 | 6 | 8 | 7 | 27 | T H H T T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 18 | T T B B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | 0 | 34 | T B H T T |
2 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -3 | 34 | B B H B H |
3 | 28 | 8 | 5 | 15 | -20 | 29 | B T T H B | |
4 | 28 | 5 | 10 | 13 | -14 | 25 | B B T H T | |
5 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -22 | 24 | B H B H H |
6 | ![]() | 28 | 3 | 7 | 18 | -32 | 16 | T B T H B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 19 | 6 | 3 | 30 | 63 | T T T T B |
2 | ![]() | 28 | 16 | 6 | 6 | 27 | 54 | T T B H B |
3 | ![]() | 28 | 16 | 4 | 8 | 27 | 52 | B T B T T |
4 | ![]() | 28 | 14 | 9 | 5 | 7 | 51 | T B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại