![]() Teo Brenner Toris (Kiến tạo: Jesper Westermark) 56 | |
![]() Cesar Weilid (Kiến tạo: Oscar Pettersson) 59 | |
![]() Sotirios Nikopoulos 78 | |
![]() Isak Magnusson 86 | |
![]() Jesper Westermark (Kiến tạo: Nicolas Mortensen) 90+4' |
Thống kê trận đấu Oesters vs Akropolis
số liệu thống kê
Oesters
Akropolis
10 Phạm lỗi 7
30 Ném biên 25
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Oesters vs Akropolis
Oesters (3-5-2): Mathias Nilsson (25), Mattis Adolfsson (5), Maanz Berg (3), Oliver Silverholt (14), Tatu Varmanen (33), Casper Eklund (21), Alex Thor Hauksson (8), Mattias Pavic (2), Billy Nordstroem (27), Teo Brenner Toris (17), Nicolas Mortensen (19)
Akropolis (3-5-2): Orestis Menka (92), Alexander Abrahamsson (18), Jesper Bjoerkman (25), Sebastian Ungman Backlund (3), Sotirios Nikopoulos (20), Linus Mattsson (10), Panajotis Dimitriadis (4), Christian Sivodedov (13), Cesar Weilid (2), Pontus Aasbrink (8), Marcus Burman (16)
DIEMSOVI.COM
Oesters
3-5-2
25
Mathias Nilsson
5
Mattis Adolfsson
3
Maanz Berg
14
Oliver Silverholt
33
Tatu Varmanen
21
Casper Eklund
8
Alex Thor Hauksson
2
Mattias Pavic
27
Billy Nordstroem
17
Teo Brenner Toris
19
Nicolas Mortensen
16
Marcus Burman
8
Pontus Aasbrink
2
Cesar Weilid
13
Christian Sivodedov
4
Panajotis Dimitriadis
10
Linus Mattsson
20
Sotirios Nikopoulos
3
Sebastian Ungman Backlund
25
Jesper Bjoerkman
18
Alexander Abrahamsson
92
Orestis Menka
DIEMSOVI.COM
Akropolis
3-5-2
Thay người | |||
46’ | Maanz Berg Jesper Westermark | 54’ | Marcus Burman Andrew Stadler |
60’ | Billy Nordstroem Isak Magnusson | 54’ | Pontus Aasbrink Mattias Bouvin |
76’ | Teo Brenner Toris Marc Rochester Soerensen | 54’ | Sebastian Ungman Backlund Oscar Pettersson |
90’ | Mattias Pavic Max Eriksson | 71’ | Linus Mattsson Fredrik Hammar |
78’ | Christian Sivodedov Kewin Lounis |
Cầu thủ dự bị | |||
Isak Magnusson | Kewin Lounis | ||
Alen Zahirovic | John Alvbaage | ||
Amel Mujanic | Mauricio Albornoz | ||
Jesper Westermark | Fredrik Hammar | ||
Marc Rochester Soerensen | Andrew Stadler | ||
Max Eriksson | Mattias Bouvin | ||
Victor Stulic | Oscar Pettersson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Thành tích gần đây Oesters
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Akropolis
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại