![]() Santeri Vaeaenaenen 28 | |
![]() Mikael Ingebrigtsen 44 | |
![]() Oscar Aga (Thay: Isak Snaer Thorvaldsson) 46 | |
![]() Filip Roenningen Joergensen (Thay: Salomon Owusu) 46 | |
![]() Leonard Owusu (Thay: Espen Ruud) 46 | |
![]() Conrad Wallem 49 | |
![]() Marius Broholm (Thay: Jayden Nelson) 61 | |
![]() Per Ciljan Skjelbred (Thay: Santeri Vaeaenaenen) 80 | |
![]() Markus Henriksen 90+3' |
Thống kê trận đấu Odds Ballklubb vs Rosenborg
số liệu thống kê

Odds Ballklubb

Rosenborg
12 Phạm lỗi 15
15 Ném biên 24
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Odds Ballklubb vs Rosenborg
Odds Ballklubb (3-4-2-1): Leopold Wahlstedt (12), Steffen Hagen (21), Salomon Owusu (17), Diogo Tomas (5), Espen Ruud (2), Josef Baccay (3), Mikael Ingebrigtsen (10), Conrad Wallem (14), Dennis Gjengaar (24), Milan Jevtovic (8), Ole Erik Midtskogen (11)
Rosenborg (3-4-2-1): Andre Hansen (1), Erlend Dahl Reitan (2), Tobias Borkeeiet (8), Samuel Rogers (15), Leo Cornic (32), Edvard Tagseth (20), Markus Henriksen (7), Santeri Vaananen (6), Carlo Holse (10), Jayden Nelson (11), Isak Snaer Thorvaldsson (17)

Odds Ballklubb
3-4-2-1
12
Leopold Wahlstedt
21
Steffen Hagen
17
Salomon Owusu
5
Diogo Tomas
2
Espen Ruud
3
Josef Baccay
10
Mikael Ingebrigtsen
14
Conrad Wallem
24
Dennis Gjengaar
8
Milan Jevtovic
11
Ole Erik Midtskogen
17
Isak Snaer Thorvaldsson
11
Jayden Nelson
10
Carlo Holse
6
Santeri Vaananen
7
Markus Henriksen
20
Edvard Tagseth
32
Leo Cornic
15
Samuel Rogers
8
Tobias Borkeeiet
2
Erlend Dahl Reitan
1
Andre Hansen

Rosenborg
3-4-2-1
Thay người | |||
46’ | Espen Ruud Leonard Owusu | 46’ | Isak Snaer Thorvaldsson Oscar Aga |
46’ | Salomon Owusu Filip Roenningen Joergensen | 61’ | Jayden Nelson Marius Sivertsen Broholm |
80’ | Santeri Vaeaenaenen Per Skjelbred |
Cầu thủ dự bị | |||
Peder Nygaard Klausen | Sander Tangvik | ||
Leonard Owusu | Per Skjelbred | ||
Filip Roenningen Joergensen | Hakon Rosten | ||
Samuel Skree Skjeldal | Morten Bjorlo | ||
Syver Aas | Adrian Nilsen Pereira | ||
Faniel Temesgen Tewelde | Agon Sadiku | ||
Thomas Rekdal | Oscar Aga | ||
Jesper Svenungsen Skau | Marius Sivertsen Broholm | ||
Bork Classonn Bang-Kittilsen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Odds Ballklubb
Hạng 2 Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Rosenborg
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Atlantic Cup
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | T B |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | T B |
9 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại