![]() (og) Emil Berggreen 30 | |
![]() Valon Ljuti 45 | |
![]() Mads Carlson 46 | |
![]() Morten Bank (Thay: Jannich Storch) 46 | |
![]() Ahmed Hassan (Thay: Milas Schwensen) 46 | |
![]() Jacob Egeris 52 | |
![]() Lukas Bjoerklund (Thay: Jose Gallegos) 61 | |
![]() Peter Christiansen (Thay: Troels Kloeve) 61 | |
![]() Mads Albaek (Thay: Christoffer Remmer) 64 | |
![]() Mads Albaek (Thay: Christoffer Remmer) 66 | |
![]() Victor Kristiansson (Thay: Mads Carlson) 71 | |
![]() Atli Barkarson 79 | |
![]() Atli Barkarson (Thay: Luka Racic) 79 | |
![]() Luca Kjerrumgaard (Kiến tạo: Emilio Simonsen) 85 | |
![]() Atli Barkarson (Thay: Sefer Emini) 85 | |
![]() Rasmus Wikstroem (Thay: Luka Racic) 85 | |
![]() Elias Gaertig (Thay: Emilio Simonsen) 86 | |
![]() Emeka Nnamani (Thay: Luca Kjerrumgaard) 89 | |
![]() Morten Bank 90+1' | |
![]() (Pen) Emil Berggreen 90+2' | |
![]() Marc Dal Hende 90+3' | |
![]() Rasmus Wikstroem (Kiến tạo: Peter Christiansen) 90+6' |
Thống kê trận đấu Nykoebing FC vs SoenderjyskE
số liệu thống kê

Nykoebing FC

SoenderjyskE
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
5 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nykoebing FC vs SoenderjyskE
Nykoebing FC (4-3-3): Jannich Storch (1), Kasper Jensen (3), Jacob Egeris (5), Thor Hoholt (4), Oscar Fuglsang (22), Mathias Gehrt (10), Valon Ljuti (19), Mads Carlson (8), Milas Schwensen (30), Luca Kjerrumgaard (21), Emilio Simonsen (11)
SoenderjyskE (4-2-3-1): Nicolai Flo Jepsen (1), Christoffer Kongste Remmer (2), Luka Racic (4), Maxime Soulas (12), Marc Dal Hende (5), Rasmus Vinderslev (24), Sefer Emini (7), Emil Frederiksen (22), Jose Gallegos (17), Troels Klove (8), Emil Berggreen (11)

Nykoebing FC
4-3-3
1
Jannich Storch
3
Kasper Jensen
5
Jacob Egeris
4
Thor Hoholt
22
Oscar Fuglsang
10
Mathias Gehrt
19
Valon Ljuti
8
Mads Carlson
30
Milas Schwensen
21
Luca Kjerrumgaard
11
Emilio Simonsen
11
Emil Berggreen
8
Troels Klove
17
Jose Gallegos
22
Emil Frederiksen
7
Sefer Emini
24
Rasmus Vinderslev
5
Marc Dal Hende
12
Maxime Soulas
4
Luka Racic
2
Christoffer Kongste Remmer
1
Nicolai Flo Jepsen

SoenderjyskE
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Jannich Storch Morten Bank | 61’ | Jose Gallegos Lukas Bjoerklund |
46’ | Milas Schwensen Ahmed Hassan | 61’ | Troels Kloeve Peter Christiansen |
71’ | Mads Carlson Victor Kristiansson | 64’ | Christoffer Remmer Mads Albaek |
86’ | Emilio Simonsen Elias Gaertig | 85’ | Sefer Emini Atli Barkarson |
89’ | Luca Kjerrumgaard Emeka Nnamani | 85’ | Luka Racic Rasmus Wikstrom |
Cầu thủ dự bị | |||
Victor Kristiansson | Atli Barkarson | ||
Emeka Nnamani | Adnan Hadzic | ||
Junes El-Sayed | Lukas Bjoerklund | ||
Morten Bank | Mads Albaek | ||
Ahmed Hassan | Mikkel Hyllegaard | ||
Lucas Nyman | Marcus Kristensen | ||
Oliver Baltzer | Peter Christiansen | ||
Elias Gaertig | Marcus Alstrup | ||
Rasmus Wikstrom |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Nykoebing FC
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây SoenderjyskE
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 7 | 1 | 26 | 49 | H H H H H |
2 | ![]() | 22 | 13 | 1 | 8 | 18 | 40 | T B B B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 4 | 6 | 9 | 40 | T B T T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T T H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B T T H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 1 | 10 | 5 | 34 | B B T B B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H T T H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -8 | 26 | B T H B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -18 | 23 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -16 | 22 | B T B H T |
11 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -12 | 20 | T B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 1 | 17 | -24 | 13 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại