![]() Mathias Gehrt (Kiến tạo: Mads Carlson) 18 | |
![]() Daniel Norouzi 26 | |
![]() Simon Madsen 33 | |
![]() Simon Madsen (Thay: Lars Pleidrup) 33 | |
![]() Nicklas Mouritsen 44 | |
![]() Oliver Drost 44 | |
![]() Emilio Simonsen 45+2' | |
![]() Mikkel Knudsen (Thay: Frederik Karlsen) 46 | |
![]() Emilio Simonsen (Kiến tạo: Simon Madsen) 60 | |
![]() Valdemar Schousboe (Thay: Callum McCowatt) 61 | |
![]() Sterling Yateke (Thay: Oliver Klitten) 61 | |
![]() Daniel Haarbo (Thay: Jacob Schoop) 68 | |
![]() Ahmed Hassan (Thay: Emilio Simonsen) 77 | |
![]() Mathias Brems (Thay: Alexander Lyng) 79 | |
![]() Ole Jakobsen (Thay: Mads Carlson) 89 | |
![]() Luca Kjerrumgaard (Kiến tạo: Ole Jakobsen) 90 |
Thống kê trận đấu Nykoebing FC vs FC Helsingoer
số liệu thống kê

Nykoebing FC

FC Helsingoer
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nykoebing FC vs FC Helsingoer
Nykoebing FC (4-2-3-1): Morten Bank (26), Kasper Jensen (3), Elias Gaertig (2), Thor Hoholt (4), Lars Pleidrup (13), Victor Kristiansson (7), Valon Ljuti (19), Mads Carlson (8), Mathias Gehrt (10), Emilio Simonsen (11), Luca Kjerrumgaard (21)
FC Helsingoer (4-3-3): Sayouba Mande (30), Oliver Klitten (11), Nicolai Geertsen (14), Kasper Enghardt (2), Nicklas Mouritsen (5), Jacob Schoop (20), Daniel Norouzi (88), Oliver Drost (9), Frederik Karlsen (22), Alexander Lyng (32), Callum McCowatt (8)

Nykoebing FC
4-2-3-1
26
Morten Bank
3
Kasper Jensen
2
Elias Gaertig
4
Thor Hoholt
13
Lars Pleidrup
7
Victor Kristiansson
19
Valon Ljuti
8
Mads Carlson
10
Mathias Gehrt
11
Emilio Simonsen
21
Luca Kjerrumgaard
8
Callum McCowatt
32
Alexander Lyng
22
Frederik Karlsen
9
Oliver Drost
88
Daniel Norouzi
20
Jacob Schoop
5
Nicklas Mouritsen
2
Kasper Enghardt
14
Nicolai Geertsen
11
Oliver Klitten
30
Sayouba Mande

FC Helsingoer
4-3-3
Thay người | |||
33’ | Lars Pleidrup Simon Madsen | 46’ | Frederik Karlsen Mikkel Knudsen |
77’ | Emilio Simonsen Ahmed Hassan | 61’ | Callum McCowatt Valdemar Schousboe |
89’ | Mads Carlson Ole Jakobsen | 61’ | Oliver Klitten Sterling Yateke |
68’ | Jacob Schoop Daniel Haarbo | ||
79’ | Alexander Lyng Mathias Brems |
Cầu thủ dự bị | |||
Simon Madsen | Hjalte Petersen | ||
Ahmed Hassan | Jakob Vadstrup Larsen | ||
Noah Larsen | Mathias Brems | ||
Emeka Nnamani | Robert Marcus | ||
Ole Jakobsen | Daniel Haarbo | ||
Jacob Blach | Mikkel Knudsen | ||
Lucas Nyman | Valdemar Schousboe | ||
Jeppe Rasmussen | Oliver Kasskawo | ||
Willads Delvin | Sterling Yateke |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Đan Mạch
Thành tích gần đây Nykoebing FC
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây FC Helsingoer
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 7 | 1 | 26 | 49 | H H H H H |
2 | ![]() | 22 | 13 | 1 | 8 | 18 | 40 | T B B B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 4 | 6 | 9 | 40 | T B T T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T T H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B T T H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 1 | 10 | 5 | 34 | B B T B B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H T T H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -8 | 26 | B T H B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -18 | 23 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -16 | 22 | B T B H T |
11 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -12 | 20 | T B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 1 | 17 | -24 | 13 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại