Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả NSI Runavik vs EB/Streymur hôm nay 07-04-2024

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 07/4

Kết thúc

NSI Runavik

NSI Runavik

2 : 0

EB/Streymur

EB/Streymur

Hiệp một: 1-0
CN, 21:00 07/04/2024
Vòng 4 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Steffan Loekin
25
Morits Heini Mortensen (Thay: Betuel Hansen)
62
Beinir Nolsoee (Thay: Steffan Loekin)
62
Jakup Hummeland (Thay: Marius Allansson)
64
Aron Knudsen (Thay: Jasper van der Heyden)
77
Bergur Poulsen
79
Virgar Jonsson
81
Adi Terzic
82
Beinir Nolsoee
85
Abraham Joensen (Thay: Jens Erik Bruhn)
89
Elias Isaksen (Thay: Virgar Jonsson)
90
Jogvan Hoejgaard (Thay: Petur Knudsen)
90
Bui Egilsson (Thay: Klaemint Olsen)
90

Đội hình xuất phát NSI Runavik vs EB/Streymur

Thay người
62’
Steffan Loekin
Beinir Nolsoee
64’
Marius Allansson
Jakup Hummeland
62’
Betuel Hansen
Morits Heini Mortensen
89’
Jens Erik Bruhn
Abraham Joensen
77’
Jasper van der Heyden
Aron Knudsen
90’
Virgar Jonsson
Elias Isaksen
90’
Petur Knudsen
Jogvan Hoejgaard
90’
Klaemint Olsen
Bui Egilsson
Cầu thủ dự bị
Jogvan Hoejgaard
Toki Johannesen
Aron Knudsen
Jakup Hummeland
Meinhard Geyti
Roi Hedinsson Olsen
Beinir Nolsoee
Elias Isaksen
Bui Egilsson
Abraham Joensen
Morits Heini Mortensen
Gutti Johansson
Jon Thomsen
Hannus Esmarsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
22/08 - 2021
06/03 - 2022
07/08 - 2022
04/09 - 2022
07/04 - 2024
23/06 - 2024
28/09 - 2024

Thành tích gần đây NSI Runavik

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
31/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
28/09 - 2024
22/09 - 2024
15/09 - 2024

Thành tích gần đây EB/Streymur

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
30/03 - 2025
22/03 - 2025
16/03 - 2025
26/10 - 2024
21/10 - 2024
05/10 - 2024
28/09 - 2024
21/09 - 2024
15/09 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik44001812T T T T
2HB TorshavnHB Torshavn4400912T T T T
3KlaksvikKlaksvik4400712T T T T
4B36 TorshavnB36 Torshavn4202-16B B T T
5EB/StreymurEB/Streymur4112-24H T B B
6FC SuduroyFC Suduroy4103-73B B B T
7B68 ToftirB68 Toftir4103-123B T B B
8TB TvoeroyriTB Tvoeroyri4022-22H H B B
9VikingurVikingur4022-42H B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur4013-61B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X