Chủ Nhật, 06/04/2025
Jamie Vardy (Kiến tạo: Ricardo Pereira)
8
Pierre Lees-Melou
25
(Pen) Teemu Pukki
44
Marc Albrighton
69
Marc Albrighton (Kiến tạo: Jamie Vardy)
76
Kenny McLean
80
Todd Cantwell
82

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
03/10 - 2015
27/02 - 2016
14/12 - 2019
29/02 - 2020
28/08 - 2021
12/05 - 2022
Hạng nhất Anh
21/09 - 2023
01/04 - 2024

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
08/02 - 2025

Thành tích gần đây Leicester

Premier League
03/04 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
28/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025
Premier League
01/02 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LiverpoolLiverpool3022714373H T T T T
2ArsenalArsenal31171133062H H T T H
3Nottingham ForestNottingham Forest3117681457H T T T B
4ChelseaChelsea3015781752B T T B T
5Man CityMan City3015691751B T B H T
6Aston VillaAston Villa311498051T B T T T
7NewcastleNewcastle2915591050B T B T T
8BrightonBrighton3112118247T T H B B
9BournemouthBournemouth31129101145B H B B H
10FulhamFulham301299445B T B T B
11Crystal PalaceCrystal Palace3011109443T T T H T
12BrentfordBrentford3012513441T H B T B
13Man UnitedMan United3010713-437H T H T B
14EvertonEverton3171410-535H H H B H
15West HamWest Ham319814-1735T B H B H
16TottenhamTottenham30104161134T B H B B
17WolvesWolves319517-1632B H T T T
18Ipswich TownIpswich Town314819-3420B B B T B
19LeicesterLeicester304521-4217B B B B B
20SouthamptonSouthampton302424-4910B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow
X