Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Nomme Kalju FC vs Talinna Kalev hôm nay 22-09-2024

Giải VĐQG Estonia - CN, 22/9

Kết thúc

Nomme Kalju FC

Nomme Kalju FC

3 : 1

Talinna Kalev

Talinna Kalev

Hiệp một: 2-0
CN, 18:30 22/09/2024
Vòng 29 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alex Tamm
4
Guillherme Smith
11
Vadim Mihhailov (Thay: Marek Kaljumae)
21
Jevgeni Tsernjakov (Thay: Taijo Teniste)
60
Daniil Tarassenkov (Thay: Marlone Foubert)
65
(Pen) Alex Tamm
67
Nikita Komissarov (Thay: Pavel Marin)
71
Mihhail Orlov (Thay: Guilherme Smith)
71
Aaro Toivonen
76
Kenlou Laasner (Thay: Ats Purje)
76
Kaspar Laur (Thay: Ragnar Klavan)
76
Taavi Jurisoo (Thay: Stanislav Baranov)
76
Kaspar Paur (Thay: Reginald Mbu Alidor)
83
Nikita Ivanov (Thay: Ivan Patrikejevs)
83

Thống kê trận đấu Nomme Kalju FC vs Talinna Kalev

số liệu thống kê
Nomme Kalju FC
Nomme Kalju FC
Talinna Kalev
Talinna Kalev
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
10/04 - 2022
29/06 - 2022
06/08 - 2022
12/11 - 2022
04/03 - 2023
03/05 - 2023
02/07 - 2023
05/11 - 2023
Giao hữu
19/01 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
10/04 - 2024
VĐQG Estonia
27/04 - 2024
18/06 - 2024
03/08 - 2024
22/09 - 2024

Thành tích gần đây Nomme Kalju FC

VĐQG Estonia
05/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
09/11 - 2024
02/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
27/10 - 2024

Thành tích gần đây Talinna Kalev

VĐQG Estonia
05/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
06/03 - 2025
VĐQG Estonia
02/03 - 2025
30/11 - 2024
H1: 0-0 | HP: 1-0
24/11 - 2024
09/11 - 2024
04/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia5500915T T T T T
2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond54011012T T B T T
3Flora TallinnFlora Tallinn5311910H B T T T
4Narva TransNarva Trans521217H B T T B
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus521227B T B T H
6Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool5212-57B T T B H
7Nomme Kalju FCNomme Kalju FC5113-34T B H B B
8TammekaTammeka5113-64T B H B B
9Talinna KalevTalinna Kalev5104-93B B B B T
10FC KuressaareFC Kuressaare5104-83B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X