![]() Alex Tamm 4 | |
![]() Guillherme Smith 11 | |
![]() Vadim Mihhailov (Thay: Marek Kaljumae) 21 | |
![]() Jevgeni Tsernjakov (Thay: Taijo Teniste) 60 | |
![]() Daniil Tarassenkov (Thay: Marlone Foubert) 65 | |
![]() (Pen) Alex Tamm 67 | |
![]() Nikita Komissarov (Thay: Pavel Marin) 71 | |
![]() Mihhail Orlov (Thay: Guilherme Smith) 71 | |
![]() Aaro Toivonen 76 | |
![]() Kenlou Laasner (Thay: Ats Purje) 76 | |
![]() Kaspar Laur (Thay: Ragnar Klavan) 76 | |
![]() Taavi Jurisoo (Thay: Stanislav Baranov) 76 | |
![]() Kaspar Paur (Thay: Reginald Mbu Alidor) 83 | |
![]() Nikita Ivanov (Thay: Ivan Patrikejevs) 83 |
Thống kê trận đấu Nomme Kalju FC vs Talinna Kalev
số liệu thống kê

Nomme Kalju FC

Talinna Kalev
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Giao hữu
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Nomme Kalju FC
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Talinna Kalev
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 15 | T T T T T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 12 | T T B T T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 10 | H B T T T |
4 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H B T T B |
5 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | B T B T H |
6 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -5 | 7 | B T T B H |
7 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | T B H B B |
8 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | T B H B B |
9 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -9 | 3 | B B B B T |
10 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -8 | 3 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại