![]() Artjom Dmitrijev 17 | |
![]() Nikita Mihhailov (Thay: Danil Kuraksin) 46 | |
![]() Henrik Ojamaa 46+1' | |
![]() Kaspar Paur (Thay: Jones Zyen) 57 | |
![]() Konstantin Vassiljev (Thay: Martin Miller) 67 | |
![]() Markkus Seppik (Thay: Mihhail Kolobov) 67 | |
![]() German Slein (Thay: Artjom Dmitrijev) 69 | |
![]() Erko Jonne Tougjas 83 | |
![]() Maksim Gussev (Thay: Andre Fortune) 83 | |
![]() Promise Akinpelu (Thay: Alex Matthias Tamm) 83 | |
![]() Maksim Gussev 84 | |
![]() Nikita Komissarov 90 | |
![]() Promise Akinpelu 91+1' | |
![]() Maksim Podholjuzin 94+4' |
Thống kê trận đấu Nomme Kalju FC vs Flora Tallinn
số liệu thống kê

Nomme Kalju FC

Flora Tallinn
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Nomme Kalju FC
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Flora Tallinn
VĐQG Estonia
Giao hữu
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | T T B T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | H B T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | H B T T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T B T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -5 | 6 | B T T B |
7 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | T B H B |
8 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | T B H B |
9 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B T B B |
10 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại