![]() Aleksandr Volkov 3 | |
![]() Giannis Tsivelekidis 9 | |
![]() Aleksandr Volkov 16 | |
![]() Maksim Gussev 17 | |
![]() Trevor Elhi 45 | |
![]() Tanel Tamberg (Thay: Daniil Sotsugov) 46 | |
![]() Artur Sarnin (Thay: German Slein) 46 | |
![]() Reinhard Reimaa (Thay: Foday Trawally) 46 | |
![]() Ramol Sillamaa (Thay: Vadim Mihhailov) 46 | |
![]() Andre Sherman Fortune II (Thay: Kaspar Paur) 46 | |
![]() Aleksandr Volkov 64 | |
![]() Mikk Johannes Siitam (Thay: Marek Kaljumae) 70 | |
![]() Taavi Jurisoo (Thay: Ats Purje) 70 | |
![]() Stanislav Tsombaljuk (Thay: Maksim Gussev) 79 | |
![]() Rommi Siht (Thay: Trevor Elhi) 79 |
Thống kê trận đấu Nomme JK Kalju vs Talinna Kalev
số liệu thống kê

Nomme JK Kalju

Talinna Kalev
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Giao hữu
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Nomme JK Kalju
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Talinna Kalev
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 15 | T T T T T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 12 | T T B T T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 10 | H B T T T |
4 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H B T T B |
5 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | B T B T H |
6 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -5 | 7 | B T T B H |
7 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | T B H B B |
8 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | T B H B B |
9 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -9 | 3 | B B B B T |
10 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -8 | 3 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại