![]() Vladan Bubanja 2 | |
![]() Laszlo Kleinheisler 16 | |
![]() Ivan Fiolic (Thay: Kristian Fucak) 45 | |
![]() (VAR check) 50 | |
![]() Silvio Gorican (Thay: Luka Stojkovic) 54 | |
![]() Petar Brlek (Thay: Diego Hernandez Barriuso) 70 | |
![]() Blaz Boskovic (Thay: Vladan Bubanja) 70 | |
![]() Enis Cokaj 75 | |
![]() Antonio Mance (Thay: Ramon Mierez) 76 | |
![]() Amer Hiros (Thay: Laszlo Kleinheisler) 76 | |
![]() Indrit Tuci (Thay: Jakov-Anton Vasilj) 80 | |
![]() Raul Florucz (Thay: Ibrahim Aliyu) 80 | |
![]() Blaz Boskovic 80 | |
![]() Sandro Kulenovic 84 | |
![]() Blaz Boskovic 86 | |
![]() Mario Jurcevic 90 | |
![]() Danijel Loncar 90+1' | |
![]() Raul Florucz 90+1' | |
![]() Silvio Gorican 90+2' |
Thống kê trận đấu NK Lokomotiva vs Osijek
số liệu thống kê

NK Lokomotiva

Osijek
13 Phạm lỗi 9
29 Ném biên 30
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
12 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NK Lokomotiva vs Osijek
Thay người | |||
54’ | Luka Stojkovic Silvio Gorican | 45’ | Kristian Fucak Ivan Fiolic |
70’ | Vladan Bubanja Blaz Boskovic | 70’ | Diego Hernandez Barriuso Petar Brlek |
80’ | Jakov-Anton Vasilj Indrit Tuci | 76’ | Laszlo Kleinheisler Amer Hiros |
80’ | Ibrahim Aliyu Raul Florucz | 76’ | Ramon Mierez Antonio Mance |
Cầu thủ dự bị | |||
Krunoslav Hendija | Marko Malenica | ||
Hajdin Salihu | Amer Hiros | ||
Indrit Tuci | Ivan Fiolic | ||
Blaz Boskovic | Sime Grzan | ||
Art Smakaj | Petar Brlek | ||
Justin De Haas | Slavko Bralic | ||
Sherif Kallaku | Mihret Topcagic | ||
Silvio Gorican | Alen Grgic | ||
Raul Florucz | Adrian Leon Barisic | ||
Luka Islic | Antonio Mance | ||
Yevhen Cheberko | |||
Ognjen Bakic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây NK Lokomotiva
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Osijek
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 14 | 9 | 4 | 17 | 51 | T H T B T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 11 | 3 | 28 | 50 | T H H T B |
3 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 17 | 46 | B H T T H |
4 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 1 | 38 | H T B T T |
5 | ![]() | 28 | 8 | 13 | 7 | 3 | 37 | T H H H H |
6 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -7 | 32 | T B T B H |
7 | ![]() | 27 | 7 | 11 | 9 | -11 | 32 | H T H B T |
8 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -6 | 31 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 6 | 8 | 14 | -17 | 26 | H B B H H |
10 | ![]() | 27 | 5 | 7 | 15 | -25 | 22 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại