![]() (og) Josip Elez 11 | |
![]() Marko Livaja 33 | |
![]() Mateo Maric 63 | |
![]() Jan Mlakar 76 | |
![]() Jan Mlakar 80 | |
![]() (og) Nikola Katic 86 |
Thống kê trận đấu NK Lokomotiva vs Hajduk Split
số liệu thống kê

NK Lokomotiva

Hajduk Split
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 10
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NK Lokomotiva vs Hajduk Split
Thay người | |||
46’ | Silvio Gorican Luka Stojkovic | 20’ | Gergo Lovrencsics David Colina |
75’ | Ibrahim Aliyu Justin De Haas | 46’ | Lovre Kalinic Danijel Subasic |
85’ | Mateo Maric Indrit Tuci | 46’ | Emir Sahiti Marin Ljubicic |
89’ | Sandro Kulenovic Mate Males | 66’ | Marco Fossati Stipe Biuk |
71’ | Jani Atanasov Josip Vukovic |
Cầu thủ dự bị | |||
Mario Musa | Danijel Subasic | ||
Mate Males | David Colina | ||
Arber Hoxha | Josip Vukovic | ||
Indrit Tuci | Kristian Dimitrov | ||
Krunoslav Hendija | Stefan Simic | ||
Justin De Haas | Ivan Calusic | ||
Luka Stojkovic | Stipe Biuk | ||
Marko Vranjkovic | Ivan Dolcek | ||
Art Smakaj | Marin Ljubicic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây NK Lokomotiva
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Hajduk Split
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 14 | 9 | 4 | 17 | 51 | T H T B T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 11 | 3 | 28 | 50 | T H H T B |
3 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 17 | 46 | B H T T H |
4 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 1 | 38 | H T B T T |
5 | ![]() | 28 | 8 | 13 | 7 | 3 | 37 | T H H H H |
6 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -7 | 32 | T B T B H |
7 | ![]() | 27 | 7 | 11 | 9 | -11 | 32 | H T H B T |
8 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -6 | 31 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 6 | 8 | 14 | -17 | 26 | H B B H H |
10 | ![]() | 27 | 5 | 7 | 15 | -25 | 22 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại