Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả NK Istra 1961 vs Slaven hôm nay 23-11-2024

Giải VĐQG Croatia - Th 7, 23/11

Kết thúc

NK Istra 1961

NK Istra 1961

2 : 3
Hiệp một: 1-1
T7, 00:00 23/11/2024
Vòng 14 - VĐQG Croatia
Aldo Drosina Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Frano Mlinar (Kiến tạo: Elias Filet)
8
Mateo Lisica (Kiến tạo: Ville Koski)
25
Moris Valincic (Thay: Terrence Douglas)
30
Iurie Iovu
37
Igor Lepinjica
38
Juan Bautista Cascini (Thay: Michael Agbekpornu)
46
Iurie Iovu (Thay: Matej Vuk)
46
Mario Cuic (Thay: Advan Kadusic)
46
Moris Valincic (Thay: Ville Koski)
46
Giorgi Gagua (Thay: Lawal Fago)
46
Ivan Cubelic
56
Slavko Blagojevic
57
Dario Maresic
58
Slavko Blagojevic
59
Adriano Jagusic (Thay: Ivan Dolcek)
60
Ante Erceg (Thay: Elias Filet)
62
Ivan Calusic (Thay: Mateo Lisica)
62
Mihail Caimacov (Thay: Tomislav Bozic)
62
Dilan Ortiz (Thay: Matej Sakota)
63
Florian Kamberi (Thay: Tomislav Strkalj)
63
Ante Erceg (Thay: Elias Filet)
64
Ivan Calusic (Thay: Mateo Lisica)
64
Giorgi Gagua
67
Moris Valincic
68
Marco Boras
70
Ivan Calusic (Thay: Dario Maresic)
70
Elias Filet (Thay: Beyatt Lekoueiry)
70
Mihail Caimacov (Thay: Adrian Liber)
71
Mihail Caimacov (Thay: Adrian Liber)
73
Ante Suto (Thay: Igor Lepinjica)
75
Giorgi Gagua
78
Mario Cuic (Thay: Frano Mlinar)
83
Mario Cuic (Thay: Frano Mlinar)
85
Filip Hlevnjak (Thay: Benedikt Mioc)
87
Ante Suto (Kiến tạo: Ivan Cubelic)
89
Ante Suto
90
Leon Bosnjak (Thay: Adrian Liber)
90
Marko Ascic (Thay: Mihail Caimacov)
90

Thống kê trận đấu NK Istra 1961 vs Slaven

số liệu thống kê
NK Istra 1961
NK Istra 1961
Slaven
Slaven
49 Kiểm soát bóng 51
15 Phạm lỗi 17
29 Ném biên 20
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát NK Istra 1961 vs Slaven

NK Istra 1961 (4-2-3-1): Marijan Coric (1), Ville Koski (5), Luka Bogdan (16), Iurie Iovu (20), Marcel Heister (26), Andre Poko (71), Dario Maresic (4), Mateo Lisica (11), Beyatt Lekweiry (31), Advan Kadusic (97), Salim Fago Lawal (70)

Slaven (4-2-3-1): Ivan Susak (25), Filip Kruselj (18), Zvonimir Katalinic (2), Marco Boras (55), Luka Lucic (35), Ivan Cubelic (15), Ljuban Crepulja (21), Ivan Dolcek (19), Mihail Caimacov (10), Adrian Liber (14), Igor Lepinjica (23)

NK Istra 1961
NK Istra 1961
4-2-3-1
1
Marijan Coric
5
Ville Koski
16
Luka Bogdan
20
Iurie Iovu
26
Marcel Heister
71
Andre Poko
4
Dario Maresic
11
Mateo Lisica
31
Beyatt Lekweiry
97
Advan Kadusic
70
Salim Fago Lawal
23
Igor Lepinjica
14
Adrian Liber
10
Mihail Caimacov
19
Ivan Dolcek
21
Ljuban Crepulja
15
Ivan Cubelic
35
Luka Lucic
55
Marco Boras
2
Zvonimir Katalinic
18
Filip Kruselj
25
Ivan Susak
Slaven
Slaven
4-2-3-1
Thay người
46’
Lawal Fago
Giorgi Gagua
60’
Ivan Dolcek
Adriano Jagusic
46’
Advan Kadusic
Mario Cuic
75’
Igor Lepinjica
Ante Suto I
46’
Ville Koski
Moris Valincic
90’
Adrian Liber
Leon Bosnjak
70’
Beyatt Lekoueiry
Elias Filet
90’
Mihail Caimacov
Marko Ascic
70’
Dario Maresic
Ivan Calusic
Cầu thủ dự bị
Jovan Ivanisevic
Teo Kolar
Giorgi Gagua
Erik Ridjan
Irfan Ramic
Adriano Jagusic
Andres Ferro
Lucas Fernandes
Elias Filet
Luka Curkovic
Slavko Blagojevic
Dominik Martinovic
Lovro Majkic
Ante Suto I
Antonio Mauric
Leon Bosnjak
Mario Cuic
Marko Ascic
Jan Paus-Kunst
Marko Petrovic
Moris Valincic
Ivan Calusic
Lawal Salim Fago

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
11/09 - 2022
20/01 - 2023
31/03 - 2023
27/05 - 2023
31/08 - 2024
23/11 - 2024
23/02 - 2025

Thành tích gần đây NK Istra 1961

Cúp quốc gia Croatia
03/04 - 2025
VĐQG Croatia
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
04/03 - 2025
VĐQG Croatia
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
31/01 - 2025

Thành tích gần đây Slaven

Cúp quốc gia Croatia
02/04 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Croatia
30/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
05/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0
VĐQG Croatia
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hajduk SplitHajduk Split2714941751T H T B T
2RijekaRijeka27131132850T H H T B
3Dinamo ZagrebDinamo Zagreb2713771746B H T T H
4SlavenSlaven271089138H T B T T
5NK VarazdinNK Varazdin278127336B T H H H
6NK LokomotivaNK Lokomotiva279513-732T B T B H
7NK Istra 1961NK Istra 1961277119-1132H T H B T
8OsijekOsijek278712-631B B B H B
9HNK GoricaHNK Gorica276714-1725T H B B H
10SibenikSibenik275715-2522B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X