![]() Einar Galilea 10 | |
![]() Andrija Vukcevic 17 | |
![]() Haris Vuckic (Kiến tạo: Issah Abass) 29 | |
![]() Hassane Bande (Thay: Luka Marin) 46 | |
![]() Antonio Perera 65 | |
![]() Serder Serderov (Thay: Robert Miskovic) 71 | |
![]() Abdallahi Mahmoud (Thay: Facundo Agustin Caseres) 71 | |
![]() Hrvoje Smolcic (Thay: Andrija Vukcevic) 73 | |
![]() Abdallahi Mahmoud 76 | |
![]() Slavko Blagojevic (Thay: Antonio Perera) 81 | |
![]() Haris Vuckic (Kiến tạo: Robert Muric) 87 | |
![]() Antonio Ivancic (Thay: Frano Mlinar) 89 | |
![]() Denis Busnja (Thay: Robert Muric) 89 | |
![]() Mato Stanic (Thay: Haris Vuckic) 90 | |
![]() Serder Serderov 90+1' |
Thống kê trận đấu NK Istra 1961 vs Rijeka
số liệu thống kê

NK Istra 1961

Rijeka
53 Kiểm soát bóng 47
10 Phạm lỗi 9
31 Ném biên 35
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NK Istra 1961 vs Rijeka
Thay người | |||
46’ | Luka Marin Hassane Bande | 73’ | Andrija Vukcevic Hrvoje Smolcic |
71’ | Facundo Agustin Caseres Abdallahi Mahmoud | 89’ | Robert Muric Denis Busnja |
71’ | Robert Miskovic Serder Serderov | 90’ | Haris Vuckic Mato Stanic |
81’ | Antonio Perera Slavko Blagojevic | ||
89’ | Frano Mlinar Antonio Ivancic |
Cầu thủ dự bị | |||
Hassane Bande | Sava-Arangel Cestic | ||
Slavko Blagojevic | Adrian Liber | ||
Gonzalo Collao Villegas | Jorge Leonardo Obregon Rojas | ||
Antonio Ivancic | Hrvoje Smolcic | ||
Abdallahi Mahmoud | Mato Stanic | ||
Antonio Mauric | Matej Vuk | ||
Serder Serderov | Martin Zlomislic | ||
Vulnovic Fran | Denis Busnja | ||
Dino Kapitanovic | Noel Bodetic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
Thành tích gần đây NK Istra 1961
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Rijeka
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 14 | 9 | 4 | 17 | 51 | T H T B T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 11 | 3 | 28 | 50 | T H H T B |
3 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 17 | 46 | B H T T H |
4 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 1 | 38 | H T B T T |
5 | ![]() | 27 | 8 | 12 | 7 | 3 | 36 | B T H H H |
6 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -7 | 32 | T B T B H |
7 | ![]() | 27 | 7 | 11 | 9 | -11 | 32 | H T H B T |
8 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -6 | 31 | B B B H B |
9 | ![]() | 27 | 6 | 7 | 14 | -17 | 25 | T H B B H |
10 | ![]() | 27 | 5 | 7 | 15 | -25 | 22 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại