![]() Niko Jankovic (Kiến tạo: Matija Frigan) 22 | |
![]() Ante Erceg 43 | |
![]() Emmanuel Banda 45+1' | |
![]() Reda Boultam (Thay: Matej Vuk) 46 | |
![]() Oleksandr Petrusenko 57 | |
![]() Frano Mlinar 71 | |
![]() Alen Grgic (Thay: Prince Obeng Ampem) 73 | |
![]() Mato Stanic (Thay: Emmanuel Banda) 73 | |
![]() Darwin Matheus (Thay: Luka Marin) 75 | |
![]() Abdallahi Mahmoud (Thay: Facundo Caseres) 75 | |
![]() Tomislav Duvnjak (Thay: Dario Maresic) 82 | |
![]() Jorge Leonardo Obregon Rojas (Thay: Matija Frigan) 85 | |
![]() Nais Djouahra (Thay: Antonio Marin) 85 | |
![]() Monsef Bakrar (Thay: Advan Kadusic) 88 | |
![]() Einar Galilea 89 | |
![]() Ivan Smolcic (Thay: Niko Jankovic) 90 | |
![]() Ante Erceg 90+1' | |
![]() (Pen) Niko Jankovic 90+5' |
Thống kê trận đấu NK Istra 1961 vs Rijeka
số liệu thống kê

NK Istra 1961

Rijeka
63 Kiểm soát bóng 37
19 Phạm lỗi 21
36 Ném biên 23
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 1
2 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NK Istra 1961 vs Rijeka
Thay người | |||
46’ | Matej Vuk Reda Boultam | 73’ | Emmanuel Banda Mato Stanic |
75’ | Luka Marin Darwin Matheus | 73’ | Prince Obeng Ampem Alen Grgic |
75’ | Facundo Caseres Abdallahi Mahmoud | 85’ | Matija Frigan Jorge Leonardo Obregon Rojas |
82’ | Dario Maresic Tomislav Duvnjak | 85’ | Antonio Marin Nais Djouahra |
88’ | Advan Kadusic Monsef Bakrar | 90’ | Niko Jankovic Ivan Smolcic |
Cầu thủ dự bị | |||
Marijan Coric | Martin Zlomislic | ||
Jan Paus-Kunst | Matej Mitrovic | ||
Tomislav Duvnjak | Jorge Leonardo Obregon Rojas | ||
Reda Boultam | Andrija Vukcevic | ||
Monsef Bakrar | Anton Kresic | ||
Darwin Matheus | Mato Stanic | ||
Zoran Josipovic | Ivan Smolcic | ||
Iurie Iovu | Andro Babic | ||
Abdallahi Mahmoud | Alen Grgic | ||
Marin Zgomba | Deni Juric | ||
Luka Bradaric | Nais Djouahra | ||
Ante Majstorovic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
Thành tích gần đây NK Istra 1961
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Rijeka
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 14 | 9 | 4 | 17 | 51 | T H T B T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 11 | 3 | 28 | 50 | T H H T B |
3 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 17 | 46 | B H T T H |
4 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 1 | 38 | H T B T T |
5 | ![]() | 27 | 8 | 12 | 7 | 3 | 36 | B T H H H |
6 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -7 | 32 | T B T B H |
7 | ![]() | 27 | 7 | 11 | 9 | -11 | 32 | H T H B T |
8 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -6 | 31 | B B B H B |
9 | ![]() | 27 | 6 | 7 | 14 | -17 | 25 | T H B B H |
10 | ![]() | 27 | 5 | 7 | 15 | -25 | 22 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại