![]() Mickael Biron (Kiến tạo: Sieben Dewaele) 11 | |
![]() Thomas Basila 39 | |
![]() Mickael Biron (Kiến tạo: Mamadou Khady Thiam) 48 | |
![]() (og) Mamadou Khady Thiam 56 | |
![]() (Pen) Mickael Biron 70 | |
![]() Bradley Matufueni Mbondo 83 |
Thống kê trận đấu Niort vs AS Nancy-Lorraine
số liệu thống kê

Niort

AS Nancy-Lorraine
57 Kiểm soát bóng 43
14 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Niort vs AS Nancy-Lorraine
Niort (4-2-3-1): Quentin Braat (30), Joris Moutachy (29), Bryan Passi (27), Guy Marcelin (5), Darlin Zidane Yongwa Ngameni (3), Dylan Louiserre (6), Brahima Doukansy (19), Bilal Boutobba (10), Moataz Zemzemi (7), Lenny Vallier (21), Joseph Mendes (12)
AS Nancy-Lorraine (3-4-1-2): Nathan Trott (16), Thomas Basila (4), Abdelhamid El Kaoutari (3), William Bianda (19), Shaquil Delos (22), Ogou Akichi (24), Sieben Dewaele (28), Saliou Ciss (23), Gregoire Lefebvre (6), Mickael Biron (7), Mamadou Khady Thiam (10)

Niort
4-2-3-1
30
Quentin Braat
29
Joris Moutachy
27
Bryan Passi
5
Guy Marcelin
3
Darlin Zidane Yongwa Ngameni
6
Dylan Louiserre
19
Brahima Doukansy
10
Bilal Boutobba
7
Moataz Zemzemi
21
Lenny Vallier
12
Joseph Mendes
10
Mamadou Khady Thiam
7 3
Mickael Biron
6
Gregoire Lefebvre
23
Saliou Ciss
28
Sieben Dewaele
24
Ogou Akichi
22
Shaquil Delos
19
William Bianda
3
Abdelhamid El Kaoutari
4
Thomas Basila
16
Nathan Trott

AS Nancy-Lorraine
3-4-1-2
Thay người | |||
52’ | Brahima Doukansy Samuel Renel | 68’ | Mamadou Khady Thiam Lamine Cisse |
72’ | Lenny Vallier Ibrahim Sissoko | 80’ | Gregoire Lefebvre Souleymane Karamoko |
72’ | Joris Moutachy Bradley Matufueni Mbondo | 88’ | Sieben Dewaele Warren Bondo |
83’ | Moataz Zemzemi Sidi Cisse | 89’ | Mickael Biron Elliot Simoes |
Cầu thủ dự bị | |||
Jean Louchet | Andrew Jung | ||
Ibrahima Conte | Lamine Cisse | ||
Ibrahim Sissoko | Elliot Simoes | ||
Sidi Cisse | Warren Bondo | ||
Samuel Renel | Rosario Latouchent | ||
Samy Benchamma | Souleymane Karamoko | ||
Bradley Matufueni Mbondo | Baptiste Valette |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây Niort
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây AS Nancy-Lorraine
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 19 | 4 | 6 | 29 | 61 | T B T T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 29 | 16 | 9 | 4 | 27 | 57 | T T T T H |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
11 | ![]() | 29 | 9 | 10 | 10 | -11 | 37 | T B H T B |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | 0 | 34 | T T B B H |
14 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -13 | 34 | T T B H H |
15 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 29 | 5 | 5 | 19 | -19 | 20 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại