Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Niger vs Algeria hôm nay 12-10-2021

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi - Th 3, 12/10

Kết thúc

Niger

Niger

0 : 4

Algeria

Algeria

Hiệp một: 0-2
T3, 23:00 12/10/2021
Vòng loại - Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
 
 
Riyad Mahrez
20
Islam Slimani
27
Aissa Mandi
33
Youcef Atal
45
Ismael Bennacer
48
Baghdad Bounedjah
54
Youssef Oumarou
80

Thống kê trận đấu Niger vs Algeria

số liệu thống kê
Niger
Niger
Algeria
Algeria
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
0 Phạm lỗi 0

Đội hình xuất phát Niger vs Algeria

Thay người
0’
Issa Djibrilla
0’
Ahmed Touba
0’
Ibrahim Abdoul
0’
Abdel Medioub
0’
Abdoul Seyni
0’
Haris Belkebla
0’
Naim Van Attenhoven
0’
Said Benrahma
0’
Mahamane Cisse
0’
Ilan Kebbal
0’
Morou Boubacar
0’
Mehdi Zeffane
0’
Hassane Adamou
0’
Alexandre Oukidja
0’
Abdoul Adamou
46’
Youcef Atal
Houcine Benayada
53’
Yussif Daouda Moussa
Amadou Sabo
46’
Islam Slimani
Sofiane Feghouli
69’
Ali Mohamed
Abdoul Darankoum
59’
Baghdad Bounedjah
Mohamed Amoura
79’
Daniel Sosah
Amadou Moutari
67’
Ismael Bennacer
Adem Zorgane
80’
Madjid Soumana
Oumarou Issaka
68’
Ramiz Zerrouki
Hichem Boudaoui
Cầu thủ dự bị
Oumarou Issaka
Houcine Benayada
Issa Djibrilla
Ahmed Touba
Ibrahim Abdoul
Abdel Medioub
Abdoul Darankoum
Adem Zorgane
Abdoul Seyni
Haris Belkebla
Naim Van Attenhoven
Hichem Boudaoui
Mahamane Cisse
Sofiane Feghouli
Amadou Moutari
Said Benrahma
Amadou Sabo
Ilan Kebbal
Morou Boubacar
Mehdi Zeffane
Hassane Adamou
Alexandre Oukidja
Abdoul Adamou
Mohamed Amoura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
09/10 - 2021
H1: 1-0
12/10 - 2021
H1: 0-2
Giao hữu
07/06 - 2022
H1: 0-0
CHAN Cup
31/01 - 2023
H1: 4-0
Can Cup
24/03 - 2023
H1: 0-1
27/03 - 2023
H1: 0-1

Thành tích gần đây Niger

Giao hữu
26/03 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
22/03 - 2025
H1: 0-0
CHAN Cup
27/12 - 2024
H1: 0-0
22/12 - 2024
H1: 1-0
Can Cup
18/11 - 2024
H1: 0-1
14/11 - 2024
H1: 3-0
15/10 - 2024
H1: 0-1
12/10 - 2024
H1: 0-0
09/09 - 2024
H1: 0-1
04/09 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Algeria

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
26/03 - 2025
21/03 - 2025
10/06 - 2024
H1: 1-0
07/06 - 2024
H1: 0-0
Giao hữu
27/03 - 2024
23/03 - 2024
H1: 1-0
Can Cup
24/01 - 2024
20/01 - 2024
16/01 - 2024
H1: 1-0
Giao hữu
09/01 - 2024
H1: 0-2

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập65101216T T H T T
2Burkina FasoBurkina Faso6321611T B H T T
3Sierra LeoneSierra Leone622208B T H T B
4EthiopiaEthiopia613206B H H B T
5Guinea-BissauGuinea-Bissau6132-26T H H B B
6DjiboutiDjibouti6015-161B B H B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DR CongoDR Congo6411513B H T T T
2SenegalSenegal6330712H H T H T
3SudanSudan6330612T T T H H
4TogoTogo6042-34H H B H B
5South SudanSouth Sudan6033-83H H B B H
6MauritaniaMauritania6024-72H B B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1South AfricaSouth Africa6411513B H T T T
2RwandaRwanda622208T B T B H
3BeninBenin6222-18H T T H B
4NigeriaNigeria614117H H B T H
5LesothoLesotho6132-16H T B B H
6ZimbabweZimbabwe6042-44H B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cape VerdeCape Verde6411213T B T T T
2CameroonCameroon6330812H T H H T
3LibyaLibya6222-18H T B H B
4AngolaAngola614107H T H H B
5MauritiusMauritius6123-45H B T B H
6EswatiniEswatini6024-52B B B H H
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc55001215T T T T T
2NigerNiger420226B T B
3TanzaniaTanzania4202-26T B T B
4ZambiaZambia4103-13T B B B
5EritreaEritrea000000
6CongoCongo3003-110B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà65101416T T H T T
2GabonGabon6501615T B T T T
3BurundiBurundi6312610B H T B T
4KenyaKenya613236T H H H B
5GambiaGambia6114-14B T B H B
6SeychellesSeychelles6006-280B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria65011015T B T T T
2MozambiqueMozambique6402-112B T T T B
3BotswanaBotswana630319T B T B T
4UgandaUganda6303-19T T B B T
5GuineaGuinea6213-17B T B H B
6SomaliaSomalia6015-81B B B H B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TunisiaTunisia6510916T T H T T
2NamibiaNamibia6330612T H H T H
3LiberiaLiberia6312310B H T B T
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea6213-47B T T H
5MalawiMalawi6204-26B T B B B
6Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe6006-120B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GhanaGhana65011015B T T T T
2ComorosComoros6402212T B T B T
3MadagascarMadagascar6312310T T H T B
4MaliMali623149H B H T H
5Central African RepublicCentral African Republic6123-55H T B B H
6ChadChad6006-140B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow