![]() Baghdad Bounedjah 6 | |
![]() Yacouba Magagi (Thay: Junior Zakari Lambo) 22 | |
![]() Andy Delort 27 | |
![]() Ismael Bennacer 42 | |
![]() Abdoul Garba (Thay: Boureima Katakore) 46 | |
![]() Najeeb Yakubu 52 | |
![]() Nabil Bentaleb (Thay: Ismael Bennacer) 64 | |
![]() Mohamed Youcef Belaili (Thay: Baghdad Bounedjah) 64 | |
![]() Mohamed Amoura (Thay: Riyad Mahrez) 74 | |
![]() Badredine Bouanani (Thay: Andy Delort) 74 | |
![]() Abdelkahar Kadri (Thay: Ramiz Zerrouki) 81 | |
![]() Victorien Adebayor (Thay: Amadou Sabo) 83 | |
![]() Ousseini Badamassi 83 | |
![]() Ousseini Badamassi (Thay: Zakaryia Souleymane) 83 | |
![]() Nabil Bentaleb 84 | |
![]() Boubacar Hainikoye Soumana (Thay: Rahim Alhassane) 87 |
Thống kê trận đấu Niger vs Algeria
số liệu thống kê

Niger

Algeria
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Niger vs Algeria
Thay người | |||
22’ | Junior Zakari Lambo Yacouba Magagi | 64’ | Ismael Bennacer Nabil Bentaleb |
46’ | Boureima Katakore Abdoul Garba | 64’ | Baghdad Bounedjah Mohamed Youcef Belaili |
83’ | Amadou Sabo Victorien Adebayor | 74’ | Andy Delort Badredine Bouanani |
83’ | Zakaryia Souleymane Ousseini Badamassi | 74’ | Riyad Mahrez Mohamed El Amine Amoura |
87’ | Rahim Alhassane Boubacar Hainikoye Soumana | 81’ | Ramiz Zerrouki Abdelkahar Kadri |
Cầu thủ dự bị | |||
Victorien Adebayor | Abdelkahar Kadri | ||
Abdoul Garba | Nabil Bentaleb | ||
Ousseini Badamassi | Mohamed Youcef Belaili | ||
Hassane Adamou | Mehdi Leris | ||
Yacouba Magagi | Badredine Bouanani | ||
Issa Djibrilla | Hicham Boudaoui | ||
Boubacar Hainikoye Soumana | Mohamed El Amine Amoura | ||
Youssef Oumarou | Ahmed Touba | ||
Djibo Adamou | Rayan Ait-Nouri | ||
Omar Soumaila | Aissa Mandi | ||
Oumarou Issaka | Alexandre Oukidja | ||
Moussa Moudou | Adem Zorgane |
Nhận định Niger vs Algeria
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
Giao hữu
CHAN Cup
Can Cup
Thành tích gần đây Niger
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
CHAN Cup
Can Cup
Thành tích gần đây Algeria
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
Giao hữu
Can Cup
Giao hữu
Bảng xếp hạng Can Cup
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại