Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả NFC Volos vs Olympiacos hôm nay 18-08-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 18/8

Kết thúc

NFC Volos

NFC Volos

0 : 2

Olympiacos

Olympiacos

Hiệp một: 0-1
CN, 00:00 18/08/2024
Vòng 1 - VĐQG Hy Lạp
Panthessaliko Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rodinei (Kiến tạo: Gelson Martins)
13
Lucas Villafanez
30
Lucas Villafanez
32
Ayoub El Kaabi (Thay: Charalampos Kostoulas)
46
Giulian Biancone
54
Marko Stamenic (Thay: Giulian Biancone)
57
Jasin Assehnoun
63
Omri Altman (Thay: Mark Koszta)
65
Junior Mendieta (Thay: Maximiliano Comba)
65
Giorgos Masouras (Thay: Kristoffer Velde)
71
Giorgos Masouras (Kiến tạo: Gelson Martins)
73
Pedro Conde (Thay: Jasin Assehnoun)
79
Roman Yaremchuk
81
Roman Yaremchuk (Thay: Chiquinho)
81
Marko Stamenic
84
Nemanja Miletic (Thay: Anastasios Tsokanis)
89

Thống kê trận đấu NFC Volos vs Olympiacos

số liệu thống kê
NFC Volos
NFC Volos
Olympiacos
Olympiacos
41 Kiểm soát bóng 59
18 Phạm lỗi 22
23 Ném biên 30
3 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
1 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát NFC Volos vs Olympiacos

NFC Volos (5-3-2): Marios Siampanis (1), Georgios Mygas (22), Pavlos Correa (44), Alexios Kalogeropoulos (5), Anastasios Tsokanis (6), Franco Ferrari (26), Maximiliano Gabriel Comba (20), Nemanja Glavcic (11), Lucas Villafañez (19), Jasin Assehnoun (77), Mark Koszta (9)

Olympiacos (4-2-3-1): Konstantinos Tzolakis (88), Rodinei (23), Giulian Biancone (4), Lorenzo Pirola (5), Francisco Ortega (3), Andreas Ntoi (74), Santiago Hezze (32), Gelson Martins (10), Chiquinho (22), Kristoffer Velde (11), Charalampos Kostoulas (84)

NFC Volos
NFC Volos
5-3-2
1
Marios Siampanis
22
Georgios Mygas
44
Pavlos Correa
5
Alexios Kalogeropoulos
6
Anastasios Tsokanis
26
Franco Ferrari
20
Maximiliano Gabriel Comba
11
Nemanja Glavcic
19
Lucas Villafañez
77
Jasin Assehnoun
9
Mark Koszta
84
Charalampos Kostoulas
11
Kristoffer Velde
22
Chiquinho
10
Gelson Martins
32
Santiago Hezze
74
Andreas Ntoi
3
Francisco Ortega
5
Lorenzo Pirola
4
Giulian Biancone
23
Rodinei
88
Konstantinos Tzolakis
Olympiacos
Olympiacos
4-2-3-1
Thay người
65’
Mark Koszta
Omri Altman
46’
Charalampos Kostoulas
Ayoub El Kaabi
65’
Maximiliano Comba
Junior Leandro Mendieta
57’
Giulian Biancone
Marko Stamenic
79’
Jasin Assehnoun
Pedro Conde
71’
Kristoffer Velde
Giorgos Masouras
89’
Anastasios Tsokanis
Nemanja Miletic
81’
Chiquinho
Roman Yaremchuk
Cầu thủ dự bị
Symeon Papadopoulos
Christos Mouzakitis
Pedro Conde
Marko Stamenic
Omri Altman
Ayoub El Kaabi
Junior Leandro Mendieta
Nelson Abbey
Nikolaos Dosis
Alexandros Paschalakis
Ian Smeulers
Theofanis Bakoulas
Nemanja Miletic
Roman Yaremchuk
Kyriakos Aslanidis
Joao Pedro Loureiro da Costa
Efstathios Tachatos
Giorgos Masouras

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
28/11 - 2021
20/02 - 2022
11/09 - 2022
08/01 - 2023
03/12 - 2023
04/03 - 2024
18/08 - 2024
07/12 - 2024

Thành tích gần đây NFC Volos

VĐQG Hy Lạp
06/04 - 2025
10/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Olympiacos

VĐQG Hy Lạp
06/04 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
31/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
24/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos289712-334B B H B H
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos286616-2224B H B H H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2819633063T T T T B
2PanathinaikosPanathinaikos281585953B T H B T
3AthensAthens2816572553T B H B B
4PAOK FCPAOK FC2816482752B T B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X