![]() Rodinei (Kiến tạo: Gelson Martins) 13 | |
![]() Lucas Villafanez 30 | |
![]() Lucas Villafanez 32 | |
![]() Ayoub El Kaabi (Thay: Charalampos Kostoulas) 46 | |
![]() Giulian Biancone 54 | |
![]() Marko Stamenic (Thay: Giulian Biancone) 57 | |
![]() Jasin Assehnoun 63 | |
![]() Omri Altman (Thay: Mark Koszta) 65 | |
![]() Junior Mendieta (Thay: Maximiliano Comba) 65 | |
![]() Giorgos Masouras (Thay: Kristoffer Velde) 71 | |
![]() Giorgos Masouras (Kiến tạo: Gelson Martins) 73 | |
![]() Pedro Conde (Thay: Jasin Assehnoun) 79 | |
![]() Roman Yaremchuk 81 | |
![]() Roman Yaremchuk (Thay: Chiquinho) 81 | |
![]() Marko Stamenic 84 | |
![]() Nemanja Miletic (Thay: Anastasios Tsokanis) 89 |
Thống kê trận đấu NFC Volos vs Olympiacos
số liệu thống kê

NFC Volos

Olympiacos
41 Kiểm soát bóng 59
18 Phạm lỗi 22
23 Ném biên 30
3 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
1 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NFC Volos vs Olympiacos
NFC Volos (5-3-2): Marios Siampanis (1), Georgios Mygas (22), Pavlos Correa (44), Alexios Kalogeropoulos (5), Anastasios Tsokanis (6), Franco Ferrari (26), Maximiliano Gabriel Comba (20), Nemanja Glavcic (11), Lucas Villafañez (19), Jasin Assehnoun (77), Mark Koszta (9)
Olympiacos (4-2-3-1): Konstantinos Tzolakis (88), Rodinei (23), Giulian Biancone (4), Lorenzo Pirola (5), Francisco Ortega (3), Andreas Ntoi (74), Santiago Hezze (32), Gelson Martins (10), Chiquinho (22), Kristoffer Velde (11), Charalampos Kostoulas (84)

NFC Volos
5-3-2
1
Marios Siampanis
22
Georgios Mygas
44
Pavlos Correa
5
Alexios Kalogeropoulos
6
Anastasios Tsokanis
26
Franco Ferrari
20
Maximiliano Gabriel Comba
11
Nemanja Glavcic
19
Lucas Villafañez
77
Jasin Assehnoun
9
Mark Koszta
84
Charalampos Kostoulas
11
Kristoffer Velde
22
Chiquinho
10
Gelson Martins
32
Santiago Hezze
74
Andreas Ntoi
3
Francisco Ortega
5
Lorenzo Pirola
4
Giulian Biancone
23
Rodinei
88
Konstantinos Tzolakis

Olympiacos
4-2-3-1
Thay người | |||
65’ | Mark Koszta Omri Altman | 46’ | Charalampos Kostoulas Ayoub El Kaabi |
65’ | Maximiliano Comba Junior Leandro Mendieta | 57’ | Giulian Biancone Marko Stamenic |
79’ | Jasin Assehnoun Pedro Conde | 71’ | Kristoffer Velde Giorgos Masouras |
89’ | Anastasios Tsokanis Nemanja Miletic | 81’ | Chiquinho Roman Yaremchuk |
Cầu thủ dự bị | |||
Symeon Papadopoulos | Christos Mouzakitis | ||
Pedro Conde | Marko Stamenic | ||
Omri Altman | Ayoub El Kaabi | ||
Junior Leandro Mendieta | Nelson Abbey | ||
Nikolaos Dosis | Alexandros Paschalakis | ||
Ian Smeulers | Theofanis Bakoulas | ||
Nemanja Miletic | Roman Yaremchuk | ||
Kyriakos Aslanidis | Joao Pedro Loureiro da Costa | ||
Efstathios Tachatos | Giorgos Masouras |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây NFC Volos
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Olympiacos
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 14 | 6 | 8 | 7 | 27 | T H H T T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 18 | T T B B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | 0 | 34 | T B H T T |
2 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -3 | 34 | B B H B H |
3 | 28 | 8 | 5 | 15 | -20 | 29 | B T T H B | |
4 | 28 | 5 | 10 | 13 | -14 | 25 | B B T H T | |
5 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -22 | 24 | B H B H H |
6 | ![]() | 28 | 3 | 7 | 18 | -32 | 16 | T B T H B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 19 | 6 | 3 | 30 | 63 | T T T T B |
2 | ![]() | 28 | 15 | 8 | 5 | 9 | 53 | B T H B T |
3 | ![]() | 28 | 16 | 5 | 7 | 25 | 53 | T B H B B |
4 | ![]() | 28 | 16 | 4 | 8 | 27 | 52 | B T B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại