Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả NFC Volos vs Ionikos hôm nay 19-09-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 19/9

Kết thúc

NFC Volos

NFC Volos

2 : 0

Ionikos

Ionikos

Hiệp một: 1-0
T2, 01:00 19/09/2022
Vòng 5 - VĐQG Hy Lạp
Panthessaliko Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ognjen Ozegovic (Kiến tạo: Nicolas Mezquida)
15
Joao Rodrigo Escoval
34
Vasilios Mantzis
47
Nikolaos Ioannidis (Thay: Federico Milo)
49
Antonio Luna (Kiến tạo: Paolo Fernandes)
54
Antonio Luna
56
Fabien Antunes
62
Victor Fernandez (Thay: Nicolas Mezquida)
65
Zinedine Machach (Thay: Dmytro Chygrynskiy)
72
Zinedine Machach (Thay: Giorgos Valerianos)
73
Christos Eleftheriadis (Thay: Bandiougou Fadiga)
74
Javier Mendoza
80
Javier Matilla (Thay: Milos Deletic)
80
Reagy Ofosu (Thay: Georgios Mygas)
81
Georgios Koutsias (Thay: Ognjen Ozegovic)
90

Thống kê trận đấu NFC Volos vs Ionikos

số liệu thống kê
NFC Volos
NFC Volos
Ionikos
Ionikos
57 Kiểm soát bóng 43
17 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát NFC Volos vs Ionikos

NFC Volos (4-2-3-1): Boris Klaiman (55), Nikolai Alho (3), Joao Rodrigo Pereira Escoval (26), Christos Sielis (16), Antonio Luna (13), Jean Barrientos (14), Tasos Tsokanis (6), Paolo Fernandes (10), Nicolas Mezquida (20), Milos Deletic (7), Ognjen Ozegovic (9)

Ionikos (3-5-2): Lefteris Choutesiotis (94), Alaixys Romao (24), Dmytro Chygrynskiy (16), Federico Emanuel Milo (25), Georgios Mygas (22), Georgios Valerianos (15), Javier Mendoza (10), Fabien Antunes (6), Jose Alberto Canas (87), Bandiougou Fadiga (75), Vasilios Mantzis (99)

NFC Volos
NFC Volos
4-2-3-1
55
Boris Klaiman
3
Nikolai Alho
26
Joao Rodrigo Pereira Escoval
16
Christos Sielis
13
Antonio Luna
14
Jean Barrientos
6
Tasos Tsokanis
10
Paolo Fernandes
20
Nicolas Mezquida
7
Milos Deletic
9
Ognjen Ozegovic
99
Vasilios Mantzis
75
Bandiougou Fadiga
87
Jose Alberto Canas
6
Fabien Antunes
10
Javier Mendoza
15
Georgios Valerianos
22
Georgios Mygas
25
Federico Emanuel Milo
16
Dmytro Chygrynskiy
24
Alaixys Romao
94
Lefteris Choutesiotis
Ionikos
Ionikos
3-5-2
Thay người
65’
Nicolas Mezquida
Victor Fernandez
49’
Federico Milo
Nikos Ioannidis
80’
Milos Deletic
Javier Magro Matilla
73’
Giorgos Valerianos
Zinedine Machach
90’
Ognjen Ozegovic
Georgios Koutsias
74’
Bandiougou Fadiga
Christos Eleftheriadis
81’
Georgios Mygas
Reagy Baah Ofosu
Cầu thủ dự bị
Symeon Papadopoulos
Zinedine Machach
Cristian Battocchio
Armando Perlieshi
Victor Fernandez
Reagy Baah Ofosu
Georgios Koutsias
Sotiris Kokkinis
Dimitrios Metaxas
Maximiliano Lovera
Abdul Rahman Weiss
Christos Eleftheriadis
Javier Magro Matilla
Nikos Ioannidis
Odysseas Lymperakis
Konstantinos Tsirigotis
Juha Pirinen
Georgios Servilakis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
02/11 - 2021
03/02 - 2022
19/09 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
18/10 - 2022
VĐQG Hy Lạp
17/01 - 2023

Thành tích gần đây NFC Volos

VĐQG Hy Lạp
06/04 - 2025
10/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Ionikos

Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
13/03 - 2023
H1: 1-0
06/03 - 2023
H1: 4-0
26/02 - 2023
20/02 - 2023
12/02 - 2023
05/02 - 2023
H1: 0-0
31/01 - 2023
H1: 0-2
22/01 - 2023
H1: 1-0
17/01 - 2023

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos289712-334B B H B H
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos286616-2224B H B H H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2819633063T T T T B
2AthensAthens2816662754T T B H B
3PAOK FCPAOK FC2816482752B T B T T
4PanathinaikosPanathinaikos281495751T B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X