![]() Ognjen Ozegovic (Kiến tạo: Nicolas Mezquida) 15 | |
![]() Joao Rodrigo Escoval 34 | |
![]() Vasilios Mantzis 47 | |
![]() Nikolaos Ioannidis (Thay: Federico Milo) 49 | |
![]() Antonio Luna (Kiến tạo: Paolo Fernandes) 54 | |
![]() Antonio Luna 56 | |
![]() Fabien Antunes 62 | |
![]() Victor Fernandez (Thay: Nicolas Mezquida) 65 | |
![]() Zinedine Machach (Thay: Dmytro Chygrynskiy) 72 | |
![]() Zinedine Machach (Thay: Giorgos Valerianos) 73 | |
![]() Christos Eleftheriadis (Thay: Bandiougou Fadiga) 74 | |
![]() Javier Mendoza 80 | |
![]() Javier Matilla (Thay: Milos Deletic) 80 | |
![]() Reagy Ofosu (Thay: Georgios Mygas) 81 | |
![]() Georgios Koutsias (Thay: Ognjen Ozegovic) 90 |
Thống kê trận đấu NFC Volos vs Ionikos
số liệu thống kê

NFC Volos

Ionikos
57 Kiểm soát bóng 43
17 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NFC Volos vs Ionikos
NFC Volos (4-2-3-1): Boris Klaiman (55), Nikolai Alho (3), Joao Rodrigo Pereira Escoval (26), Christos Sielis (16), Antonio Luna (13), Jean Barrientos (14), Tasos Tsokanis (6), Paolo Fernandes (10), Nicolas Mezquida (20), Milos Deletic (7), Ognjen Ozegovic (9)
Ionikos (3-5-2): Lefteris Choutesiotis (94), Alaixys Romao (24), Dmytro Chygrynskiy (16), Federico Emanuel Milo (25), Georgios Mygas (22), Georgios Valerianos (15), Javier Mendoza (10), Fabien Antunes (6), Jose Alberto Canas (87), Bandiougou Fadiga (75), Vasilios Mantzis (99)

NFC Volos
4-2-3-1
55
Boris Klaiman
3
Nikolai Alho
26
Joao Rodrigo Pereira Escoval
16
Christos Sielis
13
Antonio Luna
14
Jean Barrientos
6
Tasos Tsokanis
10
Paolo Fernandes
20
Nicolas Mezquida
7
Milos Deletic
9
Ognjen Ozegovic
99
Vasilios Mantzis
75
Bandiougou Fadiga
87
Jose Alberto Canas
6
Fabien Antunes
10
Javier Mendoza
15
Georgios Valerianos
22
Georgios Mygas
25
Federico Emanuel Milo
16
Dmytro Chygrynskiy
24
Alaixys Romao
94
Lefteris Choutesiotis

Ionikos
3-5-2
Thay người | |||
65’ | Nicolas Mezquida Victor Fernandez | 49’ | Federico Milo Nikos Ioannidis |
80’ | Milos Deletic Javier Magro Matilla | 73’ | Giorgos Valerianos Zinedine Machach |
90’ | Ognjen Ozegovic Georgios Koutsias | 74’ | Bandiougou Fadiga Christos Eleftheriadis |
81’ | Georgios Mygas Reagy Baah Ofosu |
Cầu thủ dự bị | |||
Symeon Papadopoulos | Zinedine Machach | ||
Cristian Battocchio | Armando Perlieshi | ||
Victor Fernandez | Reagy Baah Ofosu | ||
Georgios Koutsias | Sotiris Kokkinis | ||
Dimitrios Metaxas | Maximiliano Lovera | ||
Abdul Rahman Weiss | Christos Eleftheriadis | ||
Javier Magro Matilla | Nikos Ioannidis | ||
Odysseas Lymperakis | Konstantinos Tsirigotis | ||
Juha Pirinen | Georgios Servilakis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây NFC Volos
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Ionikos
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 14 | 6 | 8 | 7 | 27 | T H H T T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 18 | T T B B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | 0 | 34 | T B H T T |
2 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -3 | 34 | B B H B H |
3 | 28 | 8 | 5 | 15 | -20 | 29 | B T T H B | |
4 | 28 | 5 | 10 | 13 | -14 | 25 | B B T H T | |
5 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -22 | 24 | B H B H H |
6 | ![]() | 28 | 3 | 7 | 18 | -32 | 16 | T B T H B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 19 | 6 | 3 | 30 | 63 | T T T T B |
2 | ![]() | 28 | 16 | 6 | 6 | 27 | 54 | T T B H B |
3 | ![]() | 28 | 16 | 4 | 8 | 27 | 52 | B T B T T |
4 | ![]() | 28 | 14 | 9 | 5 | 7 | 51 | T B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại