Thứ Hai, 07/04/2025
Steven Taylor (assist) Jack Colback
15'
(o.g.)Paul Dummett
19'
Jack Colback (assist) Daryl Janmaat
26'
Danny Ings
64'
Danny Ings (assist) Michael Kightly
66'
Daryl Janmaat
68'
Moussa Sissoko (assist) Adam Armstrong
78'
Ben Mee
84'
Kieran Trippier
84'
George Boyd
86'
Mike Williamson
89'
George Boyd
90'

Thống kê trận đấu Newcastle vs Burnley

số liệu thống kê
Newcastle
Newcastle
Burnley
Burnley
52 Kiểm soát bóng 48
6 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 9
5 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
11 Pham lỗi 12
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
03/12 - 2014
01/01 - 2015
31/10 - 2017
01/02 - 2018
27/11 - 2018
27/02 - 2019
14/12 - 2019
29/02 - 2020
04/10 - 2020
11/04 - 2021
Carabao Cup
26/08 - 2021
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
26/08 - 2021
Premier League
04/12 - 2021
22/05 - 2022
30/09 - 2023
04/05 - 2024

Thành tích gần đây Newcastle

Premier League
03/04 - 2025
Carabao Cup
16/03 - 2025
Premier League
11/03 - 2025
Cúp FA
02/03 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
Premier League
27/02 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp FA
09/02 - 2025
Carabao Cup
06/02 - 2025
Premier League
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Burnley

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-2
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
22/02 - 2025
13/02 - 2025

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LiverpoolLiverpool3122724273T T T T B
2ArsenalArsenal31171133062H H T T H
3Nottingham ForestNottingham Forest3117681457H T T T B
4ChelseaChelsea3115881753T T B T H
5Man CityMan City3115791752B T B H T
6Aston VillaAston Villa311498051T B T T T
7NewcastleNewcastle2915591050B T B T T
8FulhamFulham311399548T B T B T
9BrightonBrighton3112118247T T H B B
10BournemouthBournemouth31129101145B H B B H
11Crystal PalaceCrystal Palace3011109443T T T H T
12BrentfordBrentford3112613442H B T B H
13Man UnitedMan United3110813-438H T H T B
14TottenhamTottenham31114161337B H B B T
15EvertonEverton3171410-535H H H B H
16West HamWest Ham319814-1735T B H B H
17WolvesWolves319517-1632B H T T T
18Ipswich TownIpswich Town314819-3420B B B T B
19LeicesterLeicester304521-4217B B B B B
20SouthamptonSouthampton312425-5110B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow
X