Thứ Năm, 03/04/2025
Jayden Gorman
13
Daniel Penha (Kiến tạo: Valentino Yuel)
21
Beka Mikeltadze (Kiến tạo: Matthew Jurman)
31
Beka Mikeltadze (Kiến tạo: Dane Ingham)
37
Matthew Jurman
41
Tyler Vecchio (Thay: Pacifique Niyongabire)
46
Callum Timmins (Thay: Daniel Stynes)
46
Ciaran Bramwell (Thay: Trent Ostler)
46
Daniel Penha
50
Angus Thurgate
52
Dylan Murnane (Thay: Jason Hoffman)
59
Joseph Forde (Thay: Jayden Gorman)
59
Kostandinos Grozos (Thay: Daniel Penha)
59
Ciaran Bramwell (Kiến tạo: Jack Clisby)
69
(Pen) Beka Mikeltadze
78
Osama Malik (Thay: Mitchell Oxborrow)
79
Archie Goodwin (Thay: Beka Mikeltadze)
79
Riley Warland (Thay: Matthew Jurman)
79
Blake Archbold (Thay: Savvas Siatravanis)
81
Valentino Yuel (Kiến tạo: Brandon Wilson)
81

Thống kê trận đấu Newcastle Jets vs Perth Glory

số liệu thống kê
Newcastle Jets
Newcastle Jets
Perth Glory
Perth Glory
54 Kiểm soát bóng 46
9 Phạm lỗi 12
27 Ném biên 19
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Newcastle Jets vs Perth Glory

Newcastle Jets (4-2-3-1): Jack Duncan (1), Dane Ingham (2), Jordan Elsey (4), Matthew Jurman (6), Jason Hoffman (3), Angus Thurgate (32), Daniel Penha (11), Savvas Siatravanis (21), Brandon Wilson (13), Valentino Yuel (17), Beka Mikeltadze (9)

Perth Glory (4-3-3): Liam Reddy (33), Antonee Burke-Gilroy (21), Joshua Rawlins (22), Darryl Lachman (29), Jack Clisby (14), Daniel Stynes (18), Giordano Colli (26), Mitchell Oxborrow (23), Pacifique Niyongabire (24), Jayden Gorman (88), Trent Ostler (28)

Newcastle Jets
Newcastle Jets
4-2-3-1
1
Jack Duncan
2
Dane Ingham
4
Jordan Elsey
6
Matthew Jurman
3
Jason Hoffman
32
Angus Thurgate
11 2
Daniel Penha
21
Savvas Siatravanis
13
Brandon Wilson
17
Valentino Yuel
9 3
Beka Mikeltadze
28
Trent Ostler
88
Jayden Gorman
24
Pacifique Niyongabire
23
Mitchell Oxborrow
26
Giordano Colli
18
Daniel Stynes
14
Jack Clisby
29
Darryl Lachman
22
Joshua Rawlins
21
Antonee Burke-Gilroy
33
Liam Reddy
Perth Glory
Perth Glory
4-3-3
Thay người
59’
Daniel Penha
Kostandinos Grozos
46’
Pacifique Niyongabire
Tyler Vecchio
59’
Jason Hoffman
Dylan Murnane
46’
Trent Ostler
Ciaran Bramwell
79’
Beka Mikeltadze
Archie Goodwin
46’
Daniel Stynes
Callum Timmins
79’
Matthew Jurman
Riley Warland
59’
Jayden Gorman
Joseph Forde
81’
Savvas Siatravanis
Blake Archbold
79’
Mitchell Oxborrow
Osama Malik
Cầu thủ dự bị
Michael Weier
Tyler Vecchio
Blake Archbold
Cameron Cook
Archie Goodwin
Ciaran Bramwell
Kostandinos Grozos
Aidan Coyne
Dylan Murnane
Joseph Forde
Riley Warland
Osama Malik
Jordan O'Doherty
Callum Timmins

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
30/03 - 2022
10/04 - 2022
15/10 - 2022
04/02 - 2023
18/03 - 2023
22/10 - 2023
16/12 - 2023
09/03 - 2024
14/12 - 2024
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Newcastle Jets

VĐQG Australia
28/03 - 2025
16/03 - 2025
12/03 - 2025
21/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
25/01 - 2025
17/01 - 2025

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
15/03 - 2025
Giao hữu
07/03 - 2025
VĐQG Australia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X