Thứ Năm, 03/04/2025
Jordan Elsey
54
Mustafa Amini
54
Jordan Elsey (Kiến tạo: Carl Jenkinson)
59
David Williams (Thay: Bruno Fornaroli)
63
Aaron McEneff (Thay: Zachary Duncan)
63
Jordan Elsey
69
Jordan Elsey
72
(Pen) Aaron McEneff
73
Matthew Jurman (Thay: Reno Piscopo)
74
Jaushua Sotirio (Thay: Trent Buhagiar)
74
Beka Mikeltadze
81
Mitchell Oxborrow (Thay: Selim Khelifi)
81
Jason Hoffman (Thay: James McGarry)
81
Luke Ivanovic (Thay: Giordano Colli)
83
Mitchell Oxborrow (Thay: Selim Khelifi)
83
Jason Hoffman (Thay: James McGarry)
84
Mohamed Al-Taay (Thay: Beka Dartsmelia)
90
Beka Mikeltadze (Kiến tạo: Jaushua Sotirio)
90+3'

Thống kê trận đấu Newcastle Jets vs Perth Glory

số liệu thống kê
Newcastle Jets
Newcastle Jets
Perth Glory
Perth Glory
53 Kiểm soát bóng 47
15 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Newcastle Jets vs Perth Glory

Newcastle Jets (4-5-1): Michael Weier (20), Carl Jenkinson (25), Jordan Elsey (4), Mark Natta (33), James McGarry (24), Trent Buhagiar (7), Beka Dartsmelia (8), Angus Thurgate (32), Brandon O'Neill (6), Reno Piscopo (10), Beka Mikeltadze (9)

Perth Glory (3-4-1-2): Liam Reddy (33), Jacob Muir (37), Darryl Lachman (29), Mark Beevers (5), Ryan Williams (7), Salim Khelifi (10), Mohammad Amini (8), Zachary Duncan (19), Giordano Colli (20), Bruno Fornaroli (9), Ben Azubel (11)

Newcastle Jets
Newcastle Jets
4-5-1
20
Michael Weier
25
Carl Jenkinson
4
Jordan Elsey
33
Mark Natta
24
James McGarry
7
Trent Buhagiar
8
Beka Dartsmelia
32
Angus Thurgate
6
Brandon O'Neill
10
Reno Piscopo
9
Beka Mikeltadze
11
Ben Azubel
9
Bruno Fornaroli
20
Giordano Colli
19
Zachary Duncan
8
Mohammad Amini
10
Salim Khelifi
7
Ryan Williams
5
Mark Beevers
29
Darryl Lachman
37
Jacob Muir
33
Liam Reddy
Perth Glory
Perth Glory
3-4-1-2
Thay người
74’
Trent Buhagiar
Jaushua Sotirio
63’
Bruno Fornaroli
David Joel Williams
74’
Reno Piscopo
Matthew Jurman
63’
Zachary Duncan
Aaron McEneff
81’
James McGarry
Jason Hoffman
81’
Selim Khelifi
Mitchell Oxborrow
90’
Beka Dartsmelia
Mohamed Al-Taay
83’
Giordano Colli
Luke Ivanovic
Cầu thủ dự bị
Daniel Stynes
David Joel Williams
Kosta Grozos
Jack Clisby
Mohamed Al-Taay
Luke Ivanovic
Jaushua Sotirio
Aaron McEneff
Matthew Jurman
Johnny Koutroumbis
Jason Hoffman
Pierce Clark
Jack Duncan
Mitchell Oxborrow

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
30/03 - 2022
10/04 - 2022
15/10 - 2022
04/02 - 2023
18/03 - 2023
22/10 - 2023
16/12 - 2023
09/03 - 2024
14/12 - 2024
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Newcastle Jets

VĐQG Australia
28/03 - 2025
16/03 - 2025
12/03 - 2025
21/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
25/01 - 2025
17/01 - 2025

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
15/03 - 2025
Giao hữu
07/03 - 2025
VĐQG Australia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X