Thứ Sáu, 04/04/2025
Thomas Aquilina
5
Ben Warland
12
Zach Clough
25
Stefan Mauk
27
Dane Ingham
33
Isaias
60
Luka Jovanovic (Thay: Hiroshi Ibusuki)
64
Clayton Taylor (Thay: Thomas Aquilina)
65
Ethan Alagich
67
Archie Goodwin (Thay: Callum Timmins)
74
Luke Duzel (Thay: Stefan Mauk)
74
Ryan Kitto (Thay: Ethan Alagich)
74
Luka Jovanovic (Kiến tạo: Ryan Kitto)
80
Trent Buhagiar (Thay: Brandon O'Neill)
82
Lachlan Bayliss (Thay: Reno Piscopo)
82
Harry Van der Saag (Thay: Zach Clough)
86
Ryan Tunnicliffe (Thay: Nestor Irankunda)
86
Lucas Mauragis
90+6'

Thống kê trận đấu Newcastle Jets vs Adelaide United

số liệu thống kê
Newcastle Jets
Newcastle Jets
Adelaide United
Adelaide United
50 Kiểm soát bóng 50
10 Phạm lỗi 18
33 Ném biên 23
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 14
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Newcastle Jets vs Adelaide United

Newcastle Jets (4-2-3-1): Ryan Scott (1), Dane Ingham (14), Phillip Cancar (22), Mark Natta (33), Lucas Mauragis (5), Kosta Grozos (17), Brandon O'Neill (6), Thomas Aquilina (39), Reno Piscopo (10), Callum Timmins (19), Apostolos Stamatelopoulos (8)

Adelaide United (4-2-3-1): James Nicholas Delianov (1), Giuseppe Bovalina (43), Nick Ansell (4), Ben Warland (3), Javi Lopez (21), Isaias (8), Ethan Alagich (55), Zach Clough (10), Stefan Mauk (6), Nestory Irankunda (66), Hiroshi Ibusuki (9)

Newcastle Jets
Newcastle Jets
4-2-3-1
1
Ryan Scott
14
Dane Ingham
22
Phillip Cancar
33
Mark Natta
5
Lucas Mauragis
17
Kosta Grozos
6
Brandon O'Neill
39
Thomas Aquilina
10
Reno Piscopo
19
Callum Timmins
8
Apostolos Stamatelopoulos
9
Hiroshi Ibusuki
66
Nestory Irankunda
6
Stefan Mauk
10
Zach Clough
55
Ethan Alagich
8
Isaias
21
Javi Lopez
3
Ben Warland
4
Nick Ansell
43
Giuseppe Bovalina
1
James Nicholas Delianov
Adelaide United
Adelaide United
4-2-3-1
Thay người
65’
Thomas Aquilina
Clayton Taylor
64’
Hiroshi Ibusuki
Luka Jovanovic
74’
Callum Timmins
Archie Goodwin
74’
Ethan Alagich
Ryan Kitto
82’
Reno Piscopo
Lachlan Bayliss
74’
Stefan Mauk
Luke Duzel
82’
Brandon O'Neill
Trent Buhagiar
86’
Nestor Irankunda
Ryan Tunnicliffe
86’
Zach Clough
Harry Van Der Saag
Cầu thủ dự bị
Lachlan Bayliss
Ryan Tunnicliffe
Archie Goodwin
Ryan Kitto
Carl Jenkinson
Luka Jovanovic
Clayton Taylor
Luke Duzel
Trent Buhagiar
Austin Jake Ayoubi
Jason Hoffman
Ethan Anthony Robert Cox
Michael Weier
Harry Van Der Saag

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
30/01 - 2022
13/03 - 2022
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
27/12 - 2022
11/03 - 2023
22/12 - 2023
15/03 - 2024
07/12 - 2024
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Newcastle Jets

VĐQG Australia
28/03 - 2025
16/03 - 2025
12/03 - 2025
21/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
25/01 - 2025
17/01 - 2025

Thành tích gần đây Adelaide United

VĐQG Australia
29/03 - 2025
14/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
8Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X